Công cụ

Ngũ thuật – Phụ lục: 64 quẻ theo quẻ chủ, biến, hỗ (quẻ 48 đến 64)

🏷 Nghiên cứu - Tổng hợp ✍ Sơn Chu 🕒 20/10/2026

Từ Thủy Phong Tỉnh đến Hỏa Thủy Vị Tế: giếng nguồn, cải cách, dừng lại, tiến dần, tiết chế, lòng thành, và hai quẻ khép lại về chuyện đã xong, chưa xong.

Phần cuối bảng tra 64 quẻ, gồm quẻ 48 Thủy Phong Tỉnh đến quẻ 64 Hỏa Thủy Vị Tế.

Quẻ 48 đến quẻ 64

48. Thủy Phong Tỉnh

Triệu: Khê tỉnh sinh tuyền — giếng khô lại có nước. Ý chính: cái giếng, nguồn nuôi dưỡng, nền dùng lâu dài.

  • Quẻ chủ: sự việc liên quan đến nguồn nuôi: tri thức, sức khỏe, gia đình, nghề nghiệp, tài sản nền. Nguồn có đó nhưng cần khai thông và giữ sạch.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng tìm lại nguồn, phục hồi nền, dùng cái cũ đúng cách.
  • Quẻ hỗ: bên trong có nguồn lực tiềm ẩn, nhưng có thể bị bỏ quên, chưa khai thác hoặc đang bị đục.

Ứng dụng: hợp với xây nền gia đình, lập hệ thống học tập, chăm sức khỏe, giữ nghề, chỉnh nguồn tài chính.

Lời khuyên: muốn dùng lâu phải giữ nguồn sạch; giếng có nước mà không sửa thì vẫn khó dùng

49. Trạch Hỏa Cách

Triệu: Hạn miêu đắc vũ — lúa khô gặp mưa. Ý chính: thay đổi, cải cách, bỏ cái cũ không còn hợp.

  • Quẻ chủ: tình thế hiện tại cần đổi. Cái cũ đã không còn dùng tốt, nếu cố giữ sẽ sinh bế tắc.
  • Quẻ biến: sự việc có xu hướng chuyển sang thay đổi lớn, thay cách làm, thay nếp sống, thay hệ thống.
  • Quẻ hỗ: bên trong có sự bất mãn với cái cũ, có nhu cầu đổi mới, hoặc đã tích tụ đủ điều kiện để thay đổi.

Ứng dụng: hợp khi xét đổi việc, sửa nếp gia đình, cải tổ công việc, thay phương pháp dạy con, chỉnh lại không gian sống.

Lời khuyên: đổi phải đúng thời; đổi vì sáng rõ, không đổi vì bốc đồng

50. Hỏa Phong Đỉnh

Triệu: Ngư ông đắc lợi — ông chài được lợi. Ý chính: lập trật tự mới, nấu luyện, ổn định sau thay đổi.

  • Quẻ chủ: tình thế cần xây lại nền sau khi đã đổi. Không chỉ phá cái cũ, mà phải tạo được giá trị mới.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang giai đoạn định hình, lập quy củ, tạo văn hóa, làm cho cái mới đứng vững.
  • Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu nuôi dưỡng, tinh luyện, xây một hệ thống bền hơn.

Ứng dụng: hợp với lập gia đình, dựng nếp nhà, xây văn hóa tổ chức, lập bếp, lập quy trình, ổn định sau cải cách.

Lời khuyên: đổi xong phải biết nấu thành giá trị thật

51. Thuần Chấn

Triệu: Kim chung dạ tràng — chuông vàng vang trong đêm. Ý chính: chấn động, thức tỉnh, biến cố làm người tỉnh ra.

  • Quẻ chủ: tình thế có động mạnh, tin bất ngờ, sự kiện làm giật mình. Việc đến nhanh, cần giữ bình tĩnh.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái động, có biến, có tiếng vang, có sự thức tỉnh.
  • Quẻ hỗ: bên trong có nỗi sợ, sự chấn động, hoặc một lực bị nén nay bật ra.

Ứng dụng: hợp khi xét biến động gia đình, tin đột ngột, thay đổi công việc, sự kiện làm cả nhà phải chú ý.

Lời khuyên: động nhưng đừng loạn; giật mình rồi phải định lại

52. Thuần Cấn

Triệu: Nhân đoản táo cao — người thấp mà bếp cao. Ý chính: dừng lại, giữ, chặn, giới hạn.

  • Quẻ chủ: tình thế không nên tiến. Cần dừng, giữ, ngăn sai lầm, đặt giới hạn.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái bị chặn, phải đứng lại, không thể tiếp tục như cũ.
  • Quẻ hỗ: bên trong có sự bất lực, khoảng cách giữa khả năng và mục tiêu, hoặc nhu cầu dừng để tránh quá sức.

Ứng dụng: hợp khi cần dừng tranh cãi, dừng đầu tư, dừng quan hệ không lành, đặt ranh giới với người thân.

Lời khuyên: biết dừng là trí tuệ; không phải lúc nào tiến cũng tốt

53. Phong Sơn Tiệm

Triệu: Tuấn mã xuất lung — ngựa hay ra khỏi chuồng. Ý chính: tiến dần, từng bước, đúng trình tự.

  • Quẻ chủ: việc có thể tiến nhưng phải theo thứ tự. Không nên nhảy vọt, không nên ép nhanh.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng phát triển từ từ, có lộ trình, có bước trước bước sau.
  • Quẻ hỗ: bên trong có mầm tiến triển, nhưng cần môi trường và thời gian để ra khỏi sự bó hẹp cũ.

Ứng dụng: hợp với hôn nhân, giáo dục con, học nghề, xây sự nghiệp, sửa nhà, phục hồi quan hệ.

Lời khuyên: việc bền không đi tắt; đi từng bước mới chắc

54. Lôi Trạch Quy Muội

Triệu: Duyên mộc cầu ngư — trèo cây tìm cá. Ý chính: sai vị, sai cách, tình cảm hoặc quan hệ chưa chính.

  • Quẻ chủ: tình thế có sự lệch vai, lệch vị trí, kỳ vọng sai chỗ. Làm không đúng cách nên khó thành.
  • Quẻ biến: sự việc có nguy cơ chuyển sang quan hệ thiếu chính danh, hợp tác lệch, tình cảm rối hoặc lựa chọn sai phương pháp.
  • Quẻ hỗ: bên trong có ham muốn, cảm xúc, sự vội vàng hoặc mong cầu không đúng chỗ.

Ứng dụng: hợp khi xét tình cảm chưa rõ, hôn nhân lệch vai, hợp tác thiếu danh chính, việc làm sai phương pháp.

Lời khuyên: tìm cá dưới nước, không tìm trên cây; việc gì cũng phải đúng vị

55. Lôi Hỏa Phong

Triệu: Cổ kính trùng minh — gương cũ sáng lại. Ý chính: thịnh lớn, rực rỡ, cao trào, nhiều khí thế.

  • Quẻ chủ: tình thế đang sáng, việc có khí thế, dễ nổi bật, dễ có thành quả lớn.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang giai đoạn cao trào, được thấy rõ, được công nhận, có cơ hội rực rỡ.
  • Quẻ hỗ: bên trong có năng lượng tích tụ lớn, có ánh sáng trở lại, nhưng cũng có nguy cơ đầy quá rồi suy.

Ứng dụng: hợp với sự kiện, truyền thông, thành công nổi bật, giai đoạn gia đình hoặc công việc đang lên.

Lời khuyên: lúc thịnh phải lo đường sau; đầy quá dễ vơi

56. Hỏa Sơn Lữ

Triệu: Túc điểu phần sào — chim nghỉ mà cháy tổ. Ý chính: đi xa, ở tạm, khách lữ, chưa có nền ổn định.

  • Quẻ chủ: tình thế chưa phải chỗ bền. Người hỏi đang ở thế tạm, đi xa, thiếu gốc hoặc chưa thật sự an cư.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái dịch chuyển, ở tạm, phải giữ lễ và thận trọng nơi đất khách.
  • Quẻ hỗ: bên trong có cảm giác thiếu nhà, thiếu nền, thiếu chỗ tựa, hoặc đang muốn rời khỏi môi trường hiện tại.

Ứng dụng: hợp khi xét chuyển nơi ở, đi công tác, du học, làm xa nhà, thuê nhà, sống trong môi trường chưa quen.

Lời khuyên: ở đất khách phải giữ mình; chưa có nền thì đừng chủ quan

57. Thuần Tốn

Triệu: Châu đắc thuận phong — thuyền gặp gió thuận. Ý chính: mềm, thấm, thuận nhập, lan dần.

  • Quẻ chủ: tình thế cần mềm, đi từ từ, thuyết phục nhẹ, không nên ép mạnh.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng thuận hơn nếu biết mềm, biết nhập, biết tác động lâu dài.
  • Quẻ hỗ: bên trong có lực thấm dần, ảnh hưởng ngầm, lời nói nhỏ nhưng có thể đi sâu.

Ứng dụng: hợp với giáo dục con, thuyết phục người thân, truyền thông, thay đổi nếp sống, chữa lành quan hệ.

Lời khuyên: mềm mà bền; thấm lâu hơn ép mạnh

58. Thuần Đoài

Triệu: Chẩn thủy hòa nê — nước đục hòa bùn. Ý chính: vui, nói, trao đổi, hòa khí, nhưng dễ sa vào vui quá mức.

  • Quẻ chủ: tình thế có giao tiếp, vui vẻ, trao đổi. Có thể thuận về nói chuyện, gặp gỡ, thương lượng.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng mềm hơn, dễ nói hơn, có cơ hội hòa vui.
  • Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu được vui, được nói, được chia sẻ, nhưng cũng có thể có sự lẫn lộn cảm xúc.

Ứng dụng: hợp với hòa giải, gặp gỡ, thương lượng, sinh hoạt gia đình, làm mềm không khí căng.

Lời khuyên: vui phải đúng mức; nói nhiều mà thiếu chính thì dễ rối

59. Phong Thủy Hoán

Triệu: Cách hà vọng kim — cách sông trông vàng. Ý chính: tan ra, giải tán, phân tán, phá sự kết tụ cũ.

  • Quẻ chủ: tình thế đang tán, người và việc khó tụ. Có thể cần giải tỏa cái bế, nhưng cũng dễ mất tập trung.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái phân tán, tan đi, đổi không khí, hoặc phải giải tỏa điều đang kẹt.
  • Quẻ hỗ: bên trong có sự xa cách, khó nắm giữ, mong cầu điều ở bên kia mà chưa với tới.

Ứng dụng: hợp khi cần giải tỏa căng thẳng, phá bế tắc, thay đổi môi trường, nhưng không hợp để gom lực lớn ngay.

Lời khuyên: tan cái xấu nhưng phải giữ cái lõi; đừng để tán hết nền

60. Thủy Trạch Tiết

Triệu: Trảm tướng phong thần — chém tướng phong thần. Ý chính: tiết chế, giới hạn, quy tắc, kỷ luật.

  • Quẻ chủ: tình thế cần đặt giới hạn. Việc muốn bền phải có quy tắc, mức độ, khuôn khổ.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng cần kiểm soát, giảm bớt, chia định mức, lập nguyên tắc.
  • Quẻ hỗ: bên trong có vấn đề do quá mức, thiếu giới hạn, hoặc đang cần một ranh giới rõ.

Ứng dụng: hợp với quản tiền, dạy con, giờ giấc, ăn uống, chi tiêu, đặt quy định trong gia đình.

Lời khuyên: có giới hạn thì bền; quá chặt thì ngột, quá lỏng thì loạn

61. Phong Trạch Trung Phu

Triệu: Hành tẩu bạc băng — đi trên băng mỏng. Ý chính: lòng thành, niềm tin, chân thật bên trong.

  • Quẻ chủ: tình thế cần thành thật, giữ tín, nói điều thật. Nếu thiếu lòng tin thì việc khó bền.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng cần xây lại niềm tin, dùng sự chân thành để cảm thông.
  • Quẻ hỗ: bên trong có vấn đề về lòng tin, sự thành thật, hoặc một điều thật chưa được nói ra.

Ứng dụng: hợp với hôn nhân, hòa giải, cha mẹ – con cái, hợp tác, những việc cần khôi phục niềm tin.

Lời khuyên: muốn người tin, trước hết phải thật; đi trên băng mỏng thì càng phải ngay

62. Lôi Sơn Tiểu Quá

Triệu: Cấp quá độc kiều — vội qua cầu độc mộc. Ý chính: quá nhỏ, vượt nhẹ, chỉ nên làm việc nhỏ.

  • Quẻ chủ: tình thế không hợp làm lớn. Nên làm việc nhỏ, sửa nhẹ, đi chậm, tránh quá mức.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái dễ quá tay, dễ vội, dễ làm vượt mức cần thiết.
  • Quẻ hỗ: bên trong có sự nôn nóng, muốn vượt nhanh, hoặc có chỗ nhỏ nhưng bị làm thành lớn.

Ứng dụng: hợp với điều chỉnh nhẹ trong nhà, sửa lỗi nhỏ, nói chuyện mềm, tránh quyết định lớn khi chưa đủ lực.

Lời khuyên: lúc này việc nhỏ thì tốt; việc lớn dễ quá sức

63. Thủy Hỏa Ký Tế

Triệu: Kim bảng đề danh — tên ghi bảng vàng. Ý chính: đã xong, đã thành, trật tự tạm hoàn tất.

  • Quẻ chủ: việc đã gần ổn hoặc đã thành một giai đoạn. Nhưng sau khi thành vẫn phải giữ.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái hoàn tất, có kết quả, có thể thu hoạch.
  • Quẻ hỗ: bên trong đã có cấu trúc tương đối đầy đủ, nhưng cũng có nguy cơ chủ quan sau khi xong.

Ứng dụng: hợp với kết thúc dự án, hoàn tất thủ tục, ổn định gia đình sau biến động, chốt một giai đoạn.

Lời khuyên: xong rồi vẫn phải giữ; sau thành dễ sinh chủ quan

64. Hỏa Thủy Vị Tế

Triệu: Thái tuế nguyệt kiến — gặp Thái Tuế, Nguyệt Kiến; thế còn động, dễ bị lực thời gian chi phối. Ý chính: chưa xong, còn dang dở, gần cuối nhưng chưa hoàn tất.

  • Quẻ chủ: tình thế hiện tại chưa thành. Việc còn thiếu bước cuối, chưa thể xem là ổn.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái dang dở, còn việc phải làm, chưa được chủ quan.
  • Quẻ hỗ: bên trong có sự chưa hòa giữa các yếu tố, còn mâu thuẫn, còn lệch nhịp, còn thiếu điều kiện kết thúc.

Ứng dụng: hợp khi xét việc gần hoàn thành, hôn nhân chưa chốt, nhà cửa chưa ổn, dự án chưa xong, quan hệ chưa rõ.

Lời khuyên: gần xong không phải đã xong; cẩn thận bước cuối

Loạt bài: Hiểu mình, yên nhà, thuận thời: Ngũ thuật Trung Hoa trong đời sống

Sơn Chu
Về tác giả

Sơn Chu

Nhà sáng lập & Chủ tịch Học quán Sơn Chu

Nhà sáng lập Học quán Sơn Chu — nghiên cứu, đào tạo và ứng dụng tinh hoa Cổ học phương Đông.

Hỏi người biết việc

Chuyên gia của Học quán

Đọc xong còn điều muốn hỏi cho rõ? Đặt lịch trực tiếp với chuyên gia của Học quán, hoặc mở hồ sơ để biết họ nhận những môn nào.

Chang Đất

Chang Đất

Giảng viên - Chuyên gia Nghiên cứu và Tư vấn Tử Vi
5.0(1)
Tử ViTarotThần số Pitago
Hoàng Đình Kì

Hoàng Đình Kì

Phó ban CLB Tử Vi Miền Bắc · Ban Nghiên cứu & Tư vấn Học quán Sơn Chu
Chưa có đánh giá
Tử Vi Đẩu SốKinh DịchĐào tạo Huyền học
Dương Hoàng Hân

Dương Hoàng Hân

Phó chủ nhiệm CLB Tử Vi Miền Bắc, Ban Nghiên cứu & Tư vấn Học quán Sơn Chu
Chưa có đánh giá
Tử Vi Đẩu SốTướng PhápKinh dịch
Mộc Tâm

Mộc Tâm

Chuyên gia nghiên cứu - Tư vấn mệnh lý
5.0(2)
Tửi vi - Tarot
Muốn học bài bản hoặc cần người xem giúp? Để lại tên và số điện thoại — không cần chọn khoá, không cần chọn thầy. Học quán sẽ liên hệ lại.