Công cụ

Ngũ thuật – Phụ lục: 64 quẻ theo quẻ chủ, biến, hỗ (quẻ 1 đến 15)

🏷 Nghiên cứu - Tổng hợp ✍ Sơn Chu 🕒 20/10/2026

Từ Thuần Càn đến Địa Sơn Khiêm: lời triệu, ý chính, nghĩa khi là quẻ chủ, quẻ biến, quẻ hỗ, cách dùng trong đời sống và một lời khuyên ngắn cho mỗi quẻ.

Bảng tra này ghi ý nghĩa của 64 quẻ Kinh Dịch theo ba vai trò khi luận: quẻ chủ cho biết tình thế hiện tại, quẻ biến cho biết xu hướng chuyển tiếp, quẻ hỗ cho biết căn nguyên ẩn bên trong. Mỗi quẻ có lời triệu, ý chính, ứng dụng trong đời sống cá nhân, gia đình, công việc và một lời khuyên ngắn để dễ nhớ. Phần này gồm quẻ 1 đến quẻ 15.

Lời triệu của 64 quẻ có nhiều dị bản; bảng dưới đây dùng hệ điềm triệu phổ biến.

Quẻ 1 đến quẻ 15

1. Thuần Càn

Triệu: Khốn long đắc thủy — rồng mắc cạn gặp nước. Ý chính: mạnh, sáng, chủ động, có khí khai mở.

  • Quẻ chủ: tình thế hiện tại có lực tiến, có chí muốn làm lớn, muốn nắm quyền chủ động. Việc có thể mở ra, nhưng cần người đủ năng lực gánh.
  • Quẻ biến: sự việc có xu hướng mạnh lên, rõ hơn, chủ động hơn, chuyển sang thế tiến.
  • Quẻ hỗ: bên trong có tham vọng, ý chí tự chủ, nhu cầu khẳng định bản thân hoặc khí Dương đang thúc mạnh.

Ứng dụng: hợp với khởi sự, lãnh đạo, mở dự án, nhận trách nhiệm, đứng ra quyết việc gia đình hoặc công việc.

Lời khuyên: mạnh phải đi cùng chính; tiến nhưng không kiêu

2. Thuần Khôn

Triệu: Ngạ hổ đắc thực — hổ đói được mồi. Ý chính: mềm, thuận, tiếp nhận, nuôi dưỡng, có nền đỡ.

  • Quẻ chủ: tình thế cần mềm, thuận, kiên nhẫn, không nên cưỡng ép. Thành công đến qua nâng đỡ, tích lũy và bền bỉ.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng ổn định hơn, cần đi theo thế thuận, lấy mềm thắng cứng.
  • Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu an toàn, cần nền gia đình, cần người nâng đỡ hoặc cần tích lũy thêm.

Ứng dụng: hợp với xây nền, chăm sóc, nuôi dưỡng, giữ nhà, giữ gia đình, hỗ trợ người khác.

Lời khuyên: thuận không phải yếu; mềm nhưng phải có nền

3. Thủy Lôi Truân

Triệu: Loạn tu vô đầu — rối như tơ vò, chưa thấy đầu mối. Ý chính: khởi đầu gian khó, việc mới còn rối.

  • Quẻ chủ: việc đang ở buổi đầu, nhiều trở ngại, chưa vào trật tự. Không nên nóng vội.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang giai đoạn phải đối diện khó khăn ban đầu, cần tổ chức lại.
  • Quẻ hỗ: bên trong thiếu trật tự, thiếu người dẫn, thiếu kế hoạch hoặc có quá nhiều đầu việc chồng chéo.

Ứng dụng: hợp khi xét khởi nghiệp, chuyển việc, mới lập gia đình, mới mua nhà, mới bắt đầu kế hoạch.

Lời khuyên: khởi đầu khó thì càng cần bình tĩnh, có người giúp và làm từng bước

4. Sơn Thủy Mông

Triệu: Tiểu quỷ thâu tiên (có nơi chép thâu tiền) — kẻ nhỏ trộm tiền, việc mờ tối, dễ bị hao vì thiếu hiểu biết. Ý chính: non nớt, chưa sáng, cần học, cần khai trí.

  • Quẻ chủ: tình thế hiện tại còn mờ, người trong cuộc chưa hiểu hết việc, dễ hành động sai vì thiếu kinh nghiệm.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái cần học lại, hỏi lại, khai mở nhận thức trước khi quyết.
  • Quẻ hỗ: bên trong có sự mông muội, thiếu thông tin, hiểu lầm, non kinh nghiệm hoặc có điều bị che khuất.

Ứng dụng: hợp khi xét việc học, dạy con, người mới vào nghề, người trẻ chọn hướng đi, việc chưa rõ nguồn gốc.

Lời khuyên: chưa sáng thì học; chưa rõ thì hỏi; không tự quyết khi còn mù mờ

5. Thủy Thiên Nhu

Triệu: Minh châu xuất thổ — ngọc sáng hiện ra từ đất. Ý chính: chờ đợi, dưỡng sức, có giá trị nhưng chưa đến lúc phát lộ.

  • Quẻ chủ: việc chưa đủ điều kiện để tiến ngay. Cần chờ, chuẩn bị, giữ sức.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang thế chờ thời, chưa thể thúc ép, nhưng vẫn có mầm tốt.
  • Quẻ hỗ: bên trong có giá trị tiềm tàng, nhưng còn bị vùi, cần thêm thời gian và điều kiện.

Ứng dụng: hợp khi xét chờ cơ hội, chuẩn bị tài chính, đợi phản hồi, dưỡng sức trước quyết định lớn.

Lời khuyên: chờ không phải bỏ; chờ để đủ lực

6. Thiên Thủy Tụng

Triệu: Nhị nhân tranh lộ — hai người tranh đường đi. Ý chính: tranh chấp, bất đồng, lời qua tiếng lại.

  • Quẻ chủ: tình thế đang có mâu thuẫn, dễ tranh đúng sai, dễ phát sinh kiện tụng hoặc bất hòa.
  • Quẻ biến: sự việc có nguy cơ chuyển thành tranh chấp nếu không điều chỉnh cách nói và cách xử lý.
  • Quẻ hỗ: bên trong đã có bất mãn, đối kháng, lợi ích chưa thống nhất hoặc có điều chưa được nói rõ.

Ứng dụng: hợp khi xét hôn nhân căng thẳng, tranh tài sản, hợp đồng, khiếu nại, bất đồng trong gia đình.

Lời khuyên: đừng cố thắng bằng lời; cần người phân xử hoặc quy tắc rõ

7. Địa Thủy Sư

Triệu: Mã đáo thành công — ngựa đến thì thành công. Ý chính: tổ chức lực lượng, kỷ luật, chỉ huy, tập thể.

  • Quẻ chủ: việc cần người cầm trịch, cần phân vai, cần kỷ luật và sự huy động nguồn lực.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang giai đoạn phải tổ chức lại, lập trật tự, có người chịu trách nhiệm.
  • Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu được dẫn dắt, có đám đông, có lực lượng nhưng dễ loạn nếu thiếu kỷ luật.

Ứng dụng: hợp với quản trị gia đình, đội nhóm, lớp học, tổ chức sự kiện, phân công trách nhiệm.

Lời khuyên: có kỷ luật thì thành; thiếu kỷ luật thì loạn

8. Thủy Địa Tỷ

Triệu: Thuyền đắc thuận phong — thuyền gặp gió thuận. Ý chính: liên kết, thân cận, tìm người đồng hành.

  • Quẻ chủ: trọng tâm là chọn người, kết nối, tạo sự đồng thuận, tìm nơi nương tựa.
  • Quẻ biến: sự việc có xu hướng đi tới hợp tác, kết thân, cộng lực.
  • Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu thuộc về, cần người giúp, cần sự gắn bó hoặc đang tìm phe nhóm.

Ứng dụng: hợp với hôn nhân, quan hệ bạn bè, hợp tác làm ăn, cộng đồng, gia đình cần hòa hợp.

Lời khuyên: chọn đúng người để gần; gần sai người thì khó

9. Phong Thiên Tiểu Súc

Triệu: Mật vân bất vũ — mây dày mà chưa mưa. Ý chính: tích nhỏ, giữ lại, chưa đủ lực lớn.

  • Quẻ chủ: việc có dấu hiệu nhưng chưa thành, có chuẩn bị nhưng chưa đủ lực để bung ra.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang thế tạm giữ, tích lũy, chờ thêm điều kiện.
  • Quẻ hỗ: bên trong có sự kìm giữ, ngăn nhẹ, nguồn lực chưa đủ hoặc có người/việc làm chậm lại.

Ứng dụng: hợp với tiết kiệm, chuẩn bị kế hoạch, sửa từng việc nhỏ, tích lũy tài chính, nuôi dự án.

Lời khuyên: việc nhỏ làm chắc; chưa đủ lực thì chưa làm lớn

10. Thiên Trạch Lý

Triệu: Phượng minh Kỳ Sơn — chim phượng kêu ở núi Kỳ. Ý chính: đi trên chỗ khó, cần lễ, phép, chừng mực.

  • Quẻ chủ: tình thế có rủi ro, phải ứng xử đúng lễ, đúng vai, đúng quy tắc.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái cần đi thận trọng, giữ phép, tránh sơ suất.
  • Quẻ hỗ: bên trong có vấn đề về vị trí, vai trò, trật tự, lễ độ hoặc quan hệ trên dưới.

Ứng dụng: hợp khi xét gặp người lớn, làm việc với cấp trên, xử lý pháp lý, quan hệ cha mẹ – con cái.

Lời khuyên: biết phép tắc thì qua; vô lễ dễ gặp họa

11. Địa Thiên Thái

Triệu: Hỷ báo tam nguyên — tin vui báo đỗ đầu. Ý chính: thông thuận, trên dưới hòa, khí tốt mở ra.

  • Quẻ chủ: tình thế đang thông, các bên dễ hiểu nhau, việc có cơ hội thành.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng thuận hơn, dễ hòa hợp, dễ có kết quả tốt.
  • Quẻ hỗ: bên trong có nền hòa, âm dương giao thông, trên dưới có khả năng tương ứng.

Ứng dụng: tốt cho gia đạo, hợp tác, hôn nhân, công việc đang vào vận thuận, khởi sự khi đủ đồng lòng.

Lời khuyên: lúc thuận càng phải giữ nếp, đừng chủ quan

12. Thiên Địa Bĩ

Triệu: Hổ lạc hàm khanh — hổ rơi xuống hố. Ý chính: bế tắc, trên dưới không thông, khó đối thoại.

  • Quẻ chủ: việc đang nghẽn, nói không thông, làm khó tiến, các bên không hiểu nhau.
  • Quẻ biến: sự việc có nguy cơ đi vào bế tắc, mất kết nối, càng cố càng khó.
  • Quẻ hỗ: bên trong đã có xa cách, lạnh nhạt, không tin nhau hoặc mỗi bên ở một tầng nhận thức khác nhau.

Ứng dụng: hợp khi xét gia đình lạnh, vợ chồng không nói được với nhau, tổ chức tắc, dự án bị chặn.

Lời khuyên: không cố đẩy mạnh; cần khơi thông từ gốc

13. Thiên Hỏa Đồng Nhân

Triệu: Tiên nhân chỉ lộ — có người chỉ đường. Ý chính: cùng người, cùng chí hướng, hợp lực công khai.

  • Quẻ chủ: việc cần người đồng hành, nhóm cùng mục tiêu, sự công khai và lòng chính.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng có người giúp, có cơ hội hợp tác rộng.
  • Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu tìm người cùng đạo, cùng tâm, cùng mục tiêu hoặc cần được chỉ đường.

Ứng dụng: hợp với lập nhóm, tìm cộng sự, kết bạn, hoạt động cộng đồng, xây tổ chức.

Lời khuyên: muốn đi xa phải chọn người cùng đạo

14. Hỏa Thiên Đại Hữu

Triệu: Nhuyễn mộc nô tước — chặt cây mềm mà bắt được chim sẻ. Ý chính: có lớn, nguồn lực lớn, thu hoạch nhiều.

  • Quẻ chủ: đang có lợi thế, tài nguyên, cơ hội, uy tín hoặc nguồn lực đáng kể.
  • Quẻ biến: sự việc có thể đi tới kết quả lớn, thu lợi lớn nếu biết quản trị.
  • Quẻ hỗ: bên trong có nguồn lực tiềm tàng, nhưng cũng có nguy cơ chủ quan vì đang có nhiều.

Ứng dụng: hợp với mở rộng tài sản, phát triển sự nghiệp, dùng uy tín, quản nguồn lực gia đình.

Lời khuyên: có lớn phải biết giữ; giàu mà kiêu thì dễ mất

15. Địa Sơn Khiêm

Triệu: Nhị nhân phân kim — hai người chia vàng. Ý chính: khiêm nhường, biết giảm mình, biết chia phần.

  • Quẻ chủ: nên hạ mình, giữ lễ, không tranh hơn. Việc tốt đến nhờ biết nhún.
  • Quẻ biến: sự việc chuyển tốt nếu biết chia, biết giảm, biết tránh tự cao.
  • Quẻ hỗ: căn nguyên nằm ở bài học về cái tôi, sự phân chia lợi ích hoặc thái độ khiêm cung.

Ứng dụng: tốt cho hòa giải, phân chia tài sản, xử lý quan hệ gia đình, học tập, tu dưỡng.

Lời khuyên: khiêm không thiệt; khiêm là cách giữ bền

Loạt bài: Hiểu mình, yên nhà, thuận thời: Ngũ thuật Trung Hoa trong đời sống

Sơn Chu
Về tác giả

Sơn Chu

Nhà sáng lập & Chủ tịch Học quán Sơn Chu

Nhà sáng lập Học quán Sơn Chu — nghiên cứu, đào tạo và ứng dụng tinh hoa Cổ học phương Đông.

Hỏi người biết việc

Chuyên gia của Học quán

Đọc xong còn điều muốn hỏi cho rõ? Đặt lịch trực tiếp với chuyên gia của Học quán, hoặc mở hồ sơ để biết họ nhận những môn nào.

Chang Đất

Chang Đất

Giảng viên - Chuyên gia Nghiên cứu và Tư vấn Tử Vi
5.0(1)
Tử ViTarotThần số Pitago
Hoàng Đình Kì

Hoàng Đình Kì

Phó ban CLB Tử Vi Miền Bắc · Ban Nghiên cứu & Tư vấn Học quán Sơn Chu
Chưa có đánh giá
Tử Vi Đẩu SốKinh DịchĐào tạo Huyền học
Dương Hoàng Hân

Dương Hoàng Hân

Phó chủ nhiệm CLB Tử Vi Miền Bắc, Ban Nghiên cứu & Tư vấn Học quán Sơn Chu
Chưa có đánh giá
Tử Vi Đẩu SốTướng PhápKinh dịch
Mộc Tâm

Mộc Tâm

Chuyên gia nghiên cứu - Tư vấn mệnh lý
5.0(2)
Tửi vi - Tarot
Muốn học bài bản hoặc cần người xem giúp? Để lại tên và số điện thoại — không cần chọn khoá, không cần chọn thầy. Học quán sẽ liên hệ lại.