Từ Thuần Càn đến Địa Sơn Khiêm: lời triệu, ý chính, nghĩa khi là quẻ chủ, quẻ biến, quẻ hỗ, cách dùng trong đời sống và một lời khuyên ngắn cho mỗi quẻ.
Bảng tra này ghi ý nghĩa của 64 quẻ Kinh Dịch theo ba vai trò khi luận: quẻ chủ cho biết tình thế hiện tại, quẻ biến cho biết xu hướng chuyển tiếp, quẻ hỗ cho biết căn nguyên ẩn bên trong. Mỗi quẻ có lời triệu, ý chính, ứng dụng trong đời sống cá nhân, gia đình, công việc và một lời khuyên ngắn để dễ nhớ. Phần này gồm quẻ 1 đến quẻ 15.
Lời triệu của 64 quẻ có nhiều dị bản; bảng dưới đây dùng hệ điềm triệu phổ biến.
Quẻ 1 đến quẻ 15
1. Thuần Càn
Triệu: Khốn long đắc thủy — rồng mắc cạn gặp nước. Ý chính: mạnh, sáng, chủ động, có khí khai mở.
- Quẻ chủ: tình thế hiện tại có lực tiến, có chí muốn làm lớn, muốn nắm quyền chủ động. Việc có thể mở ra, nhưng cần người đủ năng lực gánh.
- Quẻ biến: sự việc có xu hướng mạnh lên, rõ hơn, chủ động hơn, chuyển sang thế tiến.
- Quẻ hỗ: bên trong có tham vọng, ý chí tự chủ, nhu cầu khẳng định bản thân hoặc khí Dương đang thúc mạnh.
Ứng dụng: hợp với khởi sự, lãnh đạo, mở dự án, nhận trách nhiệm, đứng ra quyết việc gia đình hoặc công việc.
Lời khuyên: mạnh phải đi cùng chính; tiến nhưng không kiêu
2. Thuần Khôn
Triệu: Ngạ hổ đắc thực — hổ đói được mồi. Ý chính: mềm, thuận, tiếp nhận, nuôi dưỡng, có nền đỡ.
- Quẻ chủ: tình thế cần mềm, thuận, kiên nhẫn, không nên cưỡng ép. Thành công đến qua nâng đỡ, tích lũy và bền bỉ.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng ổn định hơn, cần đi theo thế thuận, lấy mềm thắng cứng.
- Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu an toàn, cần nền gia đình, cần người nâng đỡ hoặc cần tích lũy thêm.
Ứng dụng: hợp với xây nền, chăm sóc, nuôi dưỡng, giữ nhà, giữ gia đình, hỗ trợ người khác.
Lời khuyên: thuận không phải yếu; mềm nhưng phải có nền
3. Thủy Lôi Truân
Triệu: Loạn tu vô đầu — rối như tơ vò, chưa thấy đầu mối. Ý chính: khởi đầu gian khó, việc mới còn rối.
- Quẻ chủ: việc đang ở buổi đầu, nhiều trở ngại, chưa vào trật tự. Không nên nóng vội.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang giai đoạn phải đối diện khó khăn ban đầu, cần tổ chức lại.
- Quẻ hỗ: bên trong thiếu trật tự, thiếu người dẫn, thiếu kế hoạch hoặc có quá nhiều đầu việc chồng chéo.
Ứng dụng: hợp khi xét khởi nghiệp, chuyển việc, mới lập gia đình, mới mua nhà, mới bắt đầu kế hoạch.
Lời khuyên: khởi đầu khó thì càng cần bình tĩnh, có người giúp và làm từng bước
4. Sơn Thủy Mông
Triệu: Tiểu quỷ thâu tiên (có nơi chép thâu tiền) — kẻ nhỏ trộm tiền, việc mờ tối, dễ bị hao vì thiếu hiểu biết. Ý chính: non nớt, chưa sáng, cần học, cần khai trí.
- Quẻ chủ: tình thế hiện tại còn mờ, người trong cuộc chưa hiểu hết việc, dễ hành động sai vì thiếu kinh nghiệm.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái cần học lại, hỏi lại, khai mở nhận thức trước khi quyết.
- Quẻ hỗ: bên trong có sự mông muội, thiếu thông tin, hiểu lầm, non kinh nghiệm hoặc có điều bị che khuất.
Ứng dụng: hợp khi xét việc học, dạy con, người mới vào nghề, người trẻ chọn hướng đi, việc chưa rõ nguồn gốc.
Lời khuyên: chưa sáng thì học; chưa rõ thì hỏi; không tự quyết khi còn mù mờ
5. Thủy Thiên Nhu
Triệu: Minh châu xuất thổ — ngọc sáng hiện ra từ đất. Ý chính: chờ đợi, dưỡng sức, có giá trị nhưng chưa đến lúc phát lộ.
- Quẻ chủ: việc chưa đủ điều kiện để tiến ngay. Cần chờ, chuẩn bị, giữ sức.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang thế chờ thời, chưa thể thúc ép, nhưng vẫn có mầm tốt.
- Quẻ hỗ: bên trong có giá trị tiềm tàng, nhưng còn bị vùi, cần thêm thời gian và điều kiện.
Ứng dụng: hợp khi xét chờ cơ hội, chuẩn bị tài chính, đợi phản hồi, dưỡng sức trước quyết định lớn.
Lời khuyên: chờ không phải bỏ; chờ để đủ lực
6. Thiên Thủy Tụng
Triệu: Nhị nhân tranh lộ — hai người tranh đường đi. Ý chính: tranh chấp, bất đồng, lời qua tiếng lại.
- Quẻ chủ: tình thế đang có mâu thuẫn, dễ tranh đúng sai, dễ phát sinh kiện tụng hoặc bất hòa.
- Quẻ biến: sự việc có nguy cơ chuyển thành tranh chấp nếu không điều chỉnh cách nói và cách xử lý.
- Quẻ hỗ: bên trong đã có bất mãn, đối kháng, lợi ích chưa thống nhất hoặc có điều chưa được nói rõ.
Ứng dụng: hợp khi xét hôn nhân căng thẳng, tranh tài sản, hợp đồng, khiếu nại, bất đồng trong gia đình.
Lời khuyên: đừng cố thắng bằng lời; cần người phân xử hoặc quy tắc rõ
7. Địa Thủy Sư
Triệu: Mã đáo thành công — ngựa đến thì thành công. Ý chính: tổ chức lực lượng, kỷ luật, chỉ huy, tập thể.
- Quẻ chủ: việc cần người cầm trịch, cần phân vai, cần kỷ luật và sự huy động nguồn lực.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang giai đoạn phải tổ chức lại, lập trật tự, có người chịu trách nhiệm.
- Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu được dẫn dắt, có đám đông, có lực lượng nhưng dễ loạn nếu thiếu kỷ luật.
Ứng dụng: hợp với quản trị gia đình, đội nhóm, lớp học, tổ chức sự kiện, phân công trách nhiệm.
Lời khuyên: có kỷ luật thì thành; thiếu kỷ luật thì loạn
8. Thủy Địa Tỷ
Triệu: Thuyền đắc thuận phong — thuyền gặp gió thuận. Ý chính: liên kết, thân cận, tìm người đồng hành.
- Quẻ chủ: trọng tâm là chọn người, kết nối, tạo sự đồng thuận, tìm nơi nương tựa.
- Quẻ biến: sự việc có xu hướng đi tới hợp tác, kết thân, cộng lực.
- Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu thuộc về, cần người giúp, cần sự gắn bó hoặc đang tìm phe nhóm.
Ứng dụng: hợp với hôn nhân, quan hệ bạn bè, hợp tác làm ăn, cộng đồng, gia đình cần hòa hợp.
Lời khuyên: chọn đúng người để gần; gần sai người thì khó
9. Phong Thiên Tiểu Súc
Triệu: Mật vân bất vũ — mây dày mà chưa mưa. Ý chính: tích nhỏ, giữ lại, chưa đủ lực lớn.
- Quẻ chủ: việc có dấu hiệu nhưng chưa thành, có chuẩn bị nhưng chưa đủ lực để bung ra.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang thế tạm giữ, tích lũy, chờ thêm điều kiện.
- Quẻ hỗ: bên trong có sự kìm giữ, ngăn nhẹ, nguồn lực chưa đủ hoặc có người/việc làm chậm lại.
Ứng dụng: hợp với tiết kiệm, chuẩn bị kế hoạch, sửa từng việc nhỏ, tích lũy tài chính, nuôi dự án.
Lời khuyên: việc nhỏ làm chắc; chưa đủ lực thì chưa làm lớn
10. Thiên Trạch Lý
Triệu: Phượng minh Kỳ Sơn — chim phượng kêu ở núi Kỳ. Ý chính: đi trên chỗ khó, cần lễ, phép, chừng mực.
- Quẻ chủ: tình thế có rủi ro, phải ứng xử đúng lễ, đúng vai, đúng quy tắc.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang trạng thái cần đi thận trọng, giữ phép, tránh sơ suất.
- Quẻ hỗ: bên trong có vấn đề về vị trí, vai trò, trật tự, lễ độ hoặc quan hệ trên dưới.
Ứng dụng: hợp khi xét gặp người lớn, làm việc với cấp trên, xử lý pháp lý, quan hệ cha mẹ – con cái.
Lời khuyên: biết phép tắc thì qua; vô lễ dễ gặp họa
11. Địa Thiên Thái
Triệu: Hỷ báo tam nguyên — tin vui báo đỗ đầu. Ý chính: thông thuận, trên dưới hòa, khí tốt mở ra.
- Quẻ chủ: tình thế đang thông, các bên dễ hiểu nhau, việc có cơ hội thành.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng thuận hơn, dễ hòa hợp, dễ có kết quả tốt.
- Quẻ hỗ: bên trong có nền hòa, âm dương giao thông, trên dưới có khả năng tương ứng.
Ứng dụng: tốt cho gia đạo, hợp tác, hôn nhân, công việc đang vào vận thuận, khởi sự khi đủ đồng lòng.
Lời khuyên: lúc thuận càng phải giữ nếp, đừng chủ quan
12. Thiên Địa Bĩ
Triệu: Hổ lạc hàm khanh — hổ rơi xuống hố. Ý chính: bế tắc, trên dưới không thông, khó đối thoại.
- Quẻ chủ: việc đang nghẽn, nói không thông, làm khó tiến, các bên không hiểu nhau.
- Quẻ biến: sự việc có nguy cơ đi vào bế tắc, mất kết nối, càng cố càng khó.
- Quẻ hỗ: bên trong đã có xa cách, lạnh nhạt, không tin nhau hoặc mỗi bên ở một tầng nhận thức khác nhau.
Ứng dụng: hợp khi xét gia đình lạnh, vợ chồng không nói được với nhau, tổ chức tắc, dự án bị chặn.
Lời khuyên: không cố đẩy mạnh; cần khơi thông từ gốc
13. Thiên Hỏa Đồng Nhân
Triệu: Tiên nhân chỉ lộ — có người chỉ đường. Ý chính: cùng người, cùng chí hướng, hợp lực công khai.
- Quẻ chủ: việc cần người đồng hành, nhóm cùng mục tiêu, sự công khai và lòng chính.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng có người giúp, có cơ hội hợp tác rộng.
- Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu tìm người cùng đạo, cùng tâm, cùng mục tiêu hoặc cần được chỉ đường.
Ứng dụng: hợp với lập nhóm, tìm cộng sự, kết bạn, hoạt động cộng đồng, xây tổ chức.
Lời khuyên: muốn đi xa phải chọn người cùng đạo
14. Hỏa Thiên Đại Hữu
Triệu: Nhuyễn mộc nô tước — chặt cây mềm mà bắt được chim sẻ. Ý chính: có lớn, nguồn lực lớn, thu hoạch nhiều.
- Quẻ chủ: đang có lợi thế, tài nguyên, cơ hội, uy tín hoặc nguồn lực đáng kể.
- Quẻ biến: sự việc có thể đi tới kết quả lớn, thu lợi lớn nếu biết quản trị.
- Quẻ hỗ: bên trong có nguồn lực tiềm tàng, nhưng cũng có nguy cơ chủ quan vì đang có nhiều.
Ứng dụng: hợp với mở rộng tài sản, phát triển sự nghiệp, dùng uy tín, quản nguồn lực gia đình.
Lời khuyên: có lớn phải biết giữ; giàu mà kiêu thì dễ mất
15. Địa Sơn Khiêm
Triệu: Nhị nhân phân kim — hai người chia vàng. Ý chính: khiêm nhường, biết giảm mình, biết chia phần.
- Quẻ chủ: nên hạ mình, giữ lễ, không tranh hơn. Việc tốt đến nhờ biết nhún.
- Quẻ biến: sự việc chuyển tốt nếu biết chia, biết giảm, biết tránh tự cao.
- Quẻ hỗ: căn nguyên nằm ở bài học về cái tôi, sự phân chia lợi ích hoặc thái độ khiêm cung.
Ứng dụng: tốt cho hòa giải, phân chia tài sản, xử lý quan hệ gia đình, học tập, tu dưỡng.
Lời khuyên: khiêm không thiệt; khiêm là cách giữ bền
Loạt bài: Hiểu mình, yên nhà, thuận thời: Ngũ thuật Trung Hoa trong đời sống
- Ngũ thuật (1): Học cổ học để sống sáng hơn, không phải để sợ hãi
- Ngũ thuật (2): Sơn, Y, Mệnh, Tướng, Bốc là gì và nên hiểu thế nào
- Ngũ thuật (3): Vì sao đời sống hiện đại cần một cách nhìn nhiều lớp
- Ngũ thuật (4): Sơn và Y, nền thân tâm của người và của nhà
- Ngũ thuật (5): Mệnh và Tử Vi, nhận diện thiên hướng, giới hạn, nhịp đời
- Ngũ thuật (6): Mệnh trong gia đình và những giới hạn khi dùng lá số
- Ngũ thuật (7): Nhân tướng, quan sát để thấu hiểu chứ không để phán xét
- Ngũ thuật (8): Phong thủy nhà ở đô thị, sáng, thoáng, sạch, thuận
- Ngũ thuật (9): Bốc và Kinh Dịch, hợp thời, hợp thế và cách hỏi đúng
- Ngũ thuật (10): Bốc trong việc nhà và chỗ quẻ phải dừng lại
- Ngũ thuật (11): Phương pháp ứng dụng, quy trình quan sát và soi qua năm nhánh
- Ngũ thuật (12): Từ quan sát đến điều chỉnh, bộ câu hỏi tự soi và một ví dụ tổng hợp
- Ngũ thuật (13): Giới hạn, đạo đức và trách nhiệm của người ứng dụng
- Ngũ thuật (14): Kết luận, hiểu đúng, dùng đúng, dừng đúng
- Ngũ thuật – Phụ lục: 64 quẻ theo quẻ chủ, biến, hỗ (quẻ 1 đến 15) (bài đang đọc)
- Ngũ thuật – Phụ lục: 64 quẻ theo quẻ chủ, biến, hỗ (quẻ 16 đến 30)
- Ngũ thuật – Phụ lục: 64 quẻ theo quẻ chủ, biến, hỗ (quẻ 31 đến 47)
- Ngũ thuật – Phụ lục: 64 quẻ theo quẻ chủ, biến, hỗ (quẻ 48 đến 64)