Công cụ trực tuyến

Xem ngày tốt — Lịch vạn sự online

Can chi, tiết khí, trực, nhị thập bát tú, sao tốt – sao xấu và việc nên kiêng.

Một ngày được xét theo những yếu tố nào

Công cụ không chấm một điểm chung chung rồi dán nhãn “ngày đẹp”. Nó tra 460 mục thuộc bốn bộ cổ thư, chấm từng mục rồi cộng riêng cho từng loại việc:

Ngày cần xem can chi ngày · tháng · tiết khí Hiệp Kỷ 289 mục cát thần · hung thần Ngọc Hạp 133 mục thần sát Nhị thập bát tú 26 mục 28 sao Thập nhị trực 12 mục kiến trừ mãn bình… Chấm từng mục trúng vào ngày đó tốt hay xấu · hệ số nặng nhẹ từ 1 đến 5 · 172 mục tốt, 288 mục xấu Cộng điểm RIÊNG cho 6 loại việc Xuất hành · Hôn thú · Xây dựng Giao dịch · Mai táng · Kiện tụng 8 mục bách sự kỵ Trúng một trong tám mục này thì kiêng mọi việc lớn, bất kể điểm cao thấp Kết quả: ngày tốt hay xấu cho TỪNG việc Một ngày có thể tốt để cưới nhưng xấu để khởi công CHÚ GIẢI Luật phủ quyết — vượt lên trên điểm số Tổng 460 mục tra cứu, lấy từ bốn bộ cổ thư khác nhau.

Sơ đồ rộng — trên điện thoại bạn vuốt ngang để xem hết.

Yếu tốÝ nghĩa khi chọn ngày
Can chi ngàyGốc của mọi phép xét; đối chiếu với tuổi người chủ sự để biết có xung hay hợp
Tiết khíĐịnh tháng theo lịch pháp, ảnh hưởng tới khí của ngày
Thập nhị trựcKiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế — mỗi trực hợp một nhóm việc
Nhị thập bát tú28 sao luân phiên theo ngày, mỗi sao có việc nên và việc kỵ riêng
Sao tốt – sao xấuThiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ… đối lại là Sát Chủ, Thọ Tử, Tam Nương, Nguyệt Kỵ…

Đừng chỉ nhìn nhãn tổng kết. Một ngày điểm cao vẫn có thể kỵ đúng việc bạn định làm — phần liệt kê chi tiết mới là thứ cần đọc.

Chọn ngày theo từng loại việc

Mỗi loại việc kỵ những sao khác nhau, nên một ngày "tốt" chung chung là không đủ:

  • Cưới hỏi — tránh ngày xung tuổi cô dâu chú rể, kiêng các sao chủ chia ly.
  • Khai trương, mở hàng — ưu tiên trực Khai, Thành; kiêng trực Phá, Bế.
  • Động thổ, xây cất — xét kỹ hướng và các sát tinh về đất đai.
  • Xuất hành, ký kết — xem giờ hoàng đạo trong ngày, không chỉ xem ngày.

Ngoài ngày, công cụ còn cho tra giờ hoàng đạo trong ngày để chọn khung giờ tiến hành.

Đọc thêm về lịch pháp

Công cụ liên quan: lập lá số Tử Vi · lập lá số Bát Tự · gieo quẻ Kinh Dịch · xem phong thủy nhà ở · lá số Thất Chính Tứ Dư · lập bàn Kỳ Môn Độn Giáp · luận tên theo Tính danh học · lập quẻ Đại Lục Nhâm · xem ngày cưới · xem tuổi làm nhà · tra thước Lỗ Ban

Câu hỏi thường gặp

Xem ngày tốt ở đây có mất phí không?
Không. Lịch vạn sự và phần chấm điểm ngày đều miễn phí, không cần đăng nhập.
Ngày tốt là tốt với tất cả mọi người phải không?
Không. Một ngày có thể tốt cho việc này nhưng kỵ việc khác, và còn phải xét tuổi người chủ sự. Vì vậy công cụ tách riêng phần "nên làm" và "nên kiêng" theo từng loại việc, thay vì chỉ dán nhãn tốt hay xấu.
Điểm số của ngày được tính từ đâu?
Từ tổ hợp nhiều yếu tố cổ pháp: can chi ngày, trực trong thập nhị trực, sao trong nhị thập bát tú, cùng hệ sao tốt và sao xấu của ngày. Trọng số các yếu tố được hiệu chỉnh theo tài liệu Học quán dùng, không phải điểm ngẫu nhiên.
Vì sao ngày tôi tra ở đây khác với lịch giấy?
Các bộ lịch vạn sự lưu hành dùng bảng sao và trọng số khác nhau, nên kết quả chênh nhau là bình thường. Điều quan trọng là xem phần liệt kê chi tiết (trực, tú, sao tốt xấu) chứ đừng chỉ nhìn nhãn tổng kết.
Chọn ngày cưới, khai trương, động thổ có khác nhau không?
Có, và khác khá nhiều. Mỗi loại việc kỵ những sao khác nhau — ví dụ ngày tốt cho xuất hành chưa chắc hợp để động thổ. Hãy xem đúng dòng việc bạn cần trong phần "nên làm / nên kiêng".
Sinh hoặc xem việc lúc 23 giờ thì tính vào ngày nào?
Theo quy ước của Học quán, từ 23h00 đã sang ngày hôm sau, còn 00h–01h vẫn giữ ngày đang xét. Nếu định giờ làm việc quanh mốc này thì cần lưu ý.