Công cụ
Công cụ trực tuyến

Luận tên theo Tính danh học online miễn phí

Luận tên ngườitên tổ chức, kèm luận số điện thoại · biển số xe · số tài khoản · căn cước — tất cả theo Ngũ cách và Tam Tài. Không cần đăng nhập.

Tính danh học luận thế nào

Tên được tách thành Họ – Tên đệm – Tên chính, đếm số nét từng phần, rồi quy về Ngũ cách. Mỗi cách ứng với một con số và một hành trong ngũ hành.

CáchLấy từThường xét về
Thiên cáchPhần họGốc gia tộc, nền sẵn có — không tự chọn được
Nhân cách (mệnh vận)Nối họ với tên chínhCốt lõi tính cách và vận mệnh trong hệ này
Địa cáchPhần tênTiền vận, giai đoạn đầu đời
Ngoại cáchPhần rìaQuan hệ bên ngoài, trợ lực từ người khác
Tổng cáchToàn bộ tênToàn cục, hậu vận

Sau khi có năm cách, bước quyết định là xét Tam Tài — quan hệ sinh khắc giữa hành của Thiên, Nhân, Địa cách. Tam Tài tương sinh thì thuận, tương khắc thì có trở lực.

Sáu mục trong công cụ

Cùng một lõi Ngũ cách – Tam Tài, chỉ khác ngữ cảnh diễn giải:

  • Tên người — họ, tên đệm, tên chính.
  • Tên tổ chức — tên công ty, thương hiệu, cửa hàng.
  • Số điện thoại — tách Đầu – Giữa – Cuối.
  • Biển số xe · Số tài khoản · Số căn cước.

Một lưu ý nên đọc trước khi tin vào điểm số

Hệ Ngũ cách xây trên số nét chữ Hán. Khi áp cho tên thuần Việt, đây là phép quy đổi tham khảo, không phải phép đo tuyệt đối — nên đừng lấy một con số làm căn cứ đổi tên.

Trong truyền thống, tên không bao giờ được xét một mình. Thứ tự đúng là: lập lá số Bát Tự trước, tìm ra hành đang thiếu hoặc cần bổ (dụng thần), rồi mới chọn tên có hành hợp với nó. Một cái tên "điểm cao" nhưng nghịch dụng thần thì không có ý nghĩa gì.

Đọc thêm

Công cụ liên quan: lập lá số Tử Vi · lập lá số Bát Tự · gieo quẻ Kinh Dịch · xem phong thủy nhà ở · xem ngày tốt · lá số Thất Chính Tứ Dư · lập bàn Kỳ Môn Độn Giáp · lập quẻ Đại Lục Nhâm · xem ngày cưới · xem tuổi làm nhà · tra thước Lỗ Ban

Câu hỏi thường gặp

Tính danh học là gì?
Là phép luận tên theo số học cổ truyền phương Đông. Tên được tách thành Họ – Tên đệm – Tên chính, tính số nét từng phần rồi quy về Ngũ cách: Thiên cách, Nhân cách, Địa cách, Ngoại cách, Tổng cách. Mỗi cách quy đổi sang một con số và một hành trong ngũ hành, sau đó xét quan hệ sinh khắc giữa chúng — gọi là Tam Tài.
Trong Ngũ cách thì cách nào quan trọng nhất?
Nhân cách, còn gọi là mệnh vận. Đây là cách nằm giữa, nối họ với tên chính, nên được xem là cốt lõi của tính cách và vận mệnh trong hệ thống này. Các cách còn lại bổ nghĩa: Thiên cách chỉ gốc gia tộc, Địa cách chỉ tiền vận, Ngoại cách chỉ quan hệ bên ngoài, Tổng cách chỉ toàn cục.
Luận số điện thoại, biển số xe dựa trên nguyên tắc nào?
Cùng một nguyên tắc với luận tên: dãy số được tách thành ba phần rồi quy về Ngũ cách và Tam Tài, chỉ khác ngữ cảnh diễn giải cho phù hợp với từng loại số. Vì vậy các tab trong công cụ dùng chung một lõi tính toán.
Tên tôi điểm thấp thì có phải đổi tên không?
Không nên vội. Tính danh học chỉ là một lát cắt, và trong truyền thống nó luôn được đặt cạnh Tứ Trụ: tên được xem là hợp khi hành của nó bổ cho dụng thần trong lá số, chứ không phải khi đạt điểm cao trong một bảng tính. Nếu định đặt tên cho con hoặc đổi tên, hãy lập lá số Bát Tự trước rồi mới xét tên.
Công cụ có xét dấu tiếng Việt và tên đệm không?
Có. Công cụ tách đủ Họ – Tên đệm – Tên chính theo cách viết tiếng Việt. Cần lưu ý rằng hệ Ngũ cách vốn xây trên số nét chữ Hán, nên khi áp cho tên thuần Việt thì đây là phép quy đổi tham khảo, không phải phép đo tuyệt đối.
Kết quả có phải lời khẳng định không?
Không. Phần tính toán theo đúng quy tắc Ngũ cách – Tam Tài của số học cổ truyền, nhưng phần luận giải mang tính tham khảo văn hoá cổ học. Đừng dùng nó để quyết định thay cho cân nhắc thực tế của bạn.