Công cụ
Công cụ trực tuyến

Lập quẻ Đại Lục Nhâm online miễn phí

An nguyệt tướng lên thức bàn (địa bàn vuông · thiên bàn tròn xoay), lập tứ khoátam truyền, kèm thập nhị thiên tướng, lục thân, độn can và không vong. Không cần đăng nhập.

Đại Lục Nhâm xét cái gì

Đại Lục Nhâm thuộc tam thức — cùng Kỳ Môn Độn Giáp và Thái Ất. Cần phân biệt rõ trước khi dùng: môn này không xét mệnh từ ngày sinh, mà đoán một sự việc tại thời điểm hỏi.

MônSở trường
Đại Lục NhâmMột sự việc cụ thể: được mất, người vắng mặt, tin tức, thành bại của việc đang hỏi
Kỳ Môn Độn GiápChọn thời điểm và phương vị khi hành sự
Tử Vi · Bát TựMệnh và vận cả đời, tính từ ngày giờ sinh

Quẻ được lập theo trình tự nào

  • Nguyệt tướng — vị trí Mặt Trời theo trung khí của tháng. Đây là bước đầu và cũng là chỗ sai kinh điển: nguyệt tướng đổi vào trung khí, không đổi vào mùng một âm lịch.
  • Xoay thiên bàn — gia nguyệt tướng lên giờ chiêm; thiên bàn tròn xoay trên địa bàn vuông cố định.
  • Tứ khoá — bốn cặp trên dưới: khoá một lấy từ nhật can, khoá ba lấy từ nhật chi.
  • Tam truyền — sơ · trung · mạt, rút ra từ tứ khoá, đọc như diễn tiến đầu – giữa – cuối của sự việc.

Mỗi cột trong bảng kết quả đọc theo thứ tự thiên tướng → thượng thần → hạ thần, kèm lục thân, độn can và dấu không vong.

Thập nhị thiên tướng

Mười hai thiên tướng an trên thiên bàn, cho biết sắc thái của từng vị trí: Quý Nhân · Đằng Xà · Chu Tước · Lục Hợp · Câu Trần · Thanh Long · Thiên Không · Bạch Hổ · Thái Thường · Huyền Vũ · Thái Âm · Thiên Hậu.

Chúng không đọc rời mà đọc cùng lúc với thượng thần, hạ thần và lục thân tại chính vị trí đó — cách đọc này giống Kỳ Môn ở chỗ luận theo tầng chồng lên nhau, không luận từng tầng riêng.

Đọc thêm

Công cụ liên quan: lập lá số Tử Vi · lập lá số Bát Tự · gieo quẻ Kinh Dịch · xem phong thủy nhà ở · xem ngày tốt · lá số Thất Chính Tứ Dư · lập bàn Kỳ Môn Độn Giáp · luận tên theo Tính danh học · xem ngày cưới · xem tuổi làm nhà · tra thước Lỗ Ban

Câu hỏi thường gặp

Đại Lục Nhâm dùng để làm gì?
Đại Lục Nhâm là một trong tam thức, cùng Kỳ Môn Độn Giáp và Thái Ất. Nó dùng để đoán một sự việc cụ thể tại thời điểm hỏi — công việc, đi lại, được mất, người vắng mặt — chứ không xét mệnh cả đời từ ngày sinh. Vì vậy đầu vào là ngày giờ bạn hỏi, không phải ngày giờ sinh.
Nguyệt tướng là gì và vì sao phải có?
Nguyệt tướng là vị trí của Mặt Trời theo trung khí của tháng, đổi vào mỗi trung khí chứ không đổi vào mùng một. Toàn bộ việc lập quẻ bắt đầu bằng việc gia nguyệt tướng lên giờ chiêm để xoay thiên bàn. Sai nguyệt tướng thì thiên bàn lệch và mọi thứ sau đó sai theo — đây là lỗi kinh điển khi lập tay.
Thức bàn gồm những gì?
Thức bàn có hai lớp: địa bàn vẽ vuông, cố định mười hai chi theo phương vị; thiên bàn vẽ tròn, xoay theo nguyệt tướng gia giờ. Đọc quẻ chính là đọc quan hệ giữa chi trên thiên bàn và chi dưới địa bàn tại từng vị trí.
Tứ khoá và tam truyền là gì?
Tứ khoá là bốn cặp trên – dưới lập từ can và chi của ngày chiêm: khoá một lấy từ nhật can, khoá ba lấy từ nhật chi. Từ tứ khoá rút ra tam truyền gồm sơ truyền, trung truyền và mạt truyền — được xem là diễn tiến đầu, giữa, cuối của sự việc.
Thập nhị thiên tướng là gì?
Là mười hai thiên tướng an trên thiên bàn: Quý Nhân, Đằng Xà, Chu Tước, Lục Hợp, Câu Trần, Thanh Long, Thiên Không, Bạch Hổ, Thái Thường, Huyền Vũ, Thái Âm, Thiên Hậu. Chúng cho biết sắc thái của từng vị trí, đọc kèm lục thân và độn can.
Không vong đánh dấu bằng ký hiệu gì?
Trong bảng tam truyền, chỗ rơi vào không vong được đánh dấu riêng. Không vong là hai chi bị trống trong tuần giáp của ngày chiêm; điều rơi vào đó thường được luận là hư, chậm hoặc không thành.