Từ Trạch Sơn Hàm đến Trạch Thủy Khốn: các quẻ về cảm ứng, bền lâu, lui tránh, gia đạo, tổn ích và khốn khó, đọc theo ba vai chủ, biến, hỗ.
Phần này gồm quẻ 31 đến quẻ 47, từ Trạch Sơn Hàm đến Trạch Thủy Khốn. Cách đọc giữ như các phần trước: quẻ chủ là tình thế hiện tại, quẻ biến là xu hướng chuyển tiếp, quẻ hỗ là căn nguyên ẩn bên trong.
Quẻ 31 đến quẻ 47
31. Trạch Sơn Hàm
Triệu: Manh nha xuất thổ — mầm non đội đất mọc lên. Ý chính: cảm ứng, rung động, hấp dẫn, tình cảm mới nảy.
- Quẻ chủ: tình thế có sự cảm ứng, dễ rung động, dễ phát sinh kết nối tình cảm hoặc thiện cảm.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng có cảm xúc, có duyên, có sự hấp dẫn hoặc mềm lại.
- Quẻ hỗ: bên trong có mầm tình cảm, nhu cầu được chạm tới, được cảm thông hoặc được đáp lại.
Ứng dụng: hợp với tình yêu, hòa giải, giao tiếp mềm, làm quen, nối lại cảm xúc trong gia đình.
Lời khuyên: cảm xúc cần chân thành; đừng để cảm tính lấn lý trí
32. Lôi Phong Hằng
Triệu: Ngư lai tràng võng — cá vào lưới lớn. Ý chính: lâu bền, giữ đạo, ổn định qua thời gian.
- Quẻ chủ: tình thế cần sự bền, giữ nếp, giữ cam kết, không thay đổi tùy hứng.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng ổn định, kéo dài, cần lập trật tự dài hạn.
- Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu bền vững, cam kết, nếp sống lâu dài hoặc một ràng buộc khó bỏ.
Ứng dụng: hợp với hôn nhân, gia đình, nghề nghiệp dài hạn, học tập bền bỉ, duy trì nếp sống.
Lời khuyên: bền không phải đứng im; bền là biết giữ điều chính qua biến động
33. Thiên Sơn Độn
Triệu: Nùng vân tế nhật — mây dày che mặt trời. Ý chính: lui, ẩn, tránh, không nên đối đầu trực diện.
- Quẻ chủ: tình thế hiện tại không thuận cho tiến mạnh. Nên lùi, tránh va chạm, giữ mình, không phô trương.
- Quẻ biến: sự việc có xu hướng phải rút lui, thu hẹp hoặc tạm tránh để giữ an toàn.
- Quẻ hỗ: bên trong có dấu hiệu né tránh, bất an, muốn thoát khỏi áp lực hoặc có điều không tiện lộ ra.
Ứng dụng: hợp khi xét nghỉ ngơi, tránh tranh chấp, rút khỏi quan hệ xấu, lùi khỏi việc chưa đủ lực.
Lời khuyên: biết lui đúng lúc là khôn; cố tiến khi thời chưa thuận dễ hỏng
34. Lôi Thiên Đại Tráng
Triệu: Cộng sự đắc mộc — người thợ được gỗ tốt. Ý chính: sức mạnh lớn, khí thế lớn, đang có lực hành động.
- Quẻ chủ: tình thế có lực, có khí, có khả năng tiến nhanh. Nhưng sức mạnh phải đi cùng chính đạo.
- Quẻ biến: sự việc có xu hướng mạnh lên, dễ bùng phát, dễ chuyển sang hành động quyết liệt.
- Quẻ hỗ: bên trong có khí cương mạnh, nhu cầu khẳng định, muốn thắng, muốn phá trở ngại.
Ứng dụng: hợp với cạnh tranh, mở rộng, hành động mạnh, xử lý việc khó, nhưng cần kiểm soát nóng vội.
Lời khuyên: mạnh mà không chính thì thành hại; có lực phải biết dùng đúng mức
35. Hỏa Địa Tấn
Triệu: Sừ địa đắc kim (có dị bản Sử địa đắc kim) — cuốc đất được vàng. Ý chính: tiến lên, sáng dần, được ghi nhận.
- Quẻ chủ: tình thế đang có cơ hội tiến triển. Công sức bỏ ra có khả năng tạo thành quả.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng sáng hơn, dễ được thấy, được công nhận, được nâng lên.
- Quẻ hỗ: bên trong có mầm tiến bộ, có giá trị còn nằm dưới đất, cần đào lên bằng nỗ lực.
Ứng dụng: hợp với học tập, thăng tiến, trình bày, mở hình ảnh, công việc đang cần tiến từng bước.
Lời khuyên: tiến bằng chính đạo; có vàng cũng phải đào bằng công sức
36. Địa Hỏa Minh Di
Triệu: Qua hà chiết kiều — qua sông rồi cầu gãy. Ý chính: ánh sáng bị che, người sáng gặp thời khó, có tổn thương.
- Quẻ chủ: tình thế hiện tại không thuận để phô lộ năng lực. Cần giấu sáng, giữ mình, tránh va chạm.
- Quẻ biến: sự việc có xu hướng bị che khuất, bị tổn thương, hoặc chuyển vào giai đoạn khó nói, khó sáng.
- Quẻ hỗ: bên trong có nỗi đau, sự u uất, ánh sáng bị kìm, điều đúng chưa được công nhận.
Ứng dụng: hợp khi xét bị hiểu lầm, môi trường không thuận, gia đình có tổn thương ngầm, công việc bị chèn ép.
Lời khuyên: lúc sáng bị che, đừng cố phô; giữ nội lực chờ thời
37. Phong Hỏa Gia Nhân
Triệu: Quan thủ lân chi — sum họp gia đình, người nhà gần nhau. Ý chính: gia đình, nếp nhà, vai trò trong nhà.
- Quẻ chủ: trọng tâm nằm ở gia đạo, nếp sống, vai trò vợ chồng, cha mẹ, con cái. Việc muốn yên phải chỉnh từ trong nhà.
- Quẻ biến: sự việc chuyển về vấn đề gia đình, hoặc cần giải quyết bằng nếp nhà, trách nhiệm và vai trò rõ.
- Quẻ hỗ: bên trong có chuyện nhà, chuyện người thân, chuyện nếp sống hoặc vai trò gia đình chưa đúng.
Ứng dụng: rất hợp khi xét hôn nhân, dạy con, bếp núc, gia phong, quan hệ trong nhà.
Lời khuyên: nhà yên nhờ đúng vai, đúng nếp, đúng lời
38. Hỏa Trạch Khuê
Triệu: Thái Công bất ngộ — Khương Thái Công chưa gặp thời. Ý chính: khác biệt, trái ý, không cùng hướng.
- Quẻ chủ: tình thế đang bất đồng. Hai bên nhìn khác nhau, khó hòa ngay, dễ trái ý.
- Quẻ biến: sự việc có xu hướng phân ly, khác hướng, hoặc phải chấp nhận khác biệt.
- Quẻ hỗ: bên trong có cảm giác không được gặp đúng người, đúng thời, đúng môi trường; tài có nhưng chưa được dùng.
Ứng dụng: hợp khi xét vợ chồng bất đồng, cha mẹ – con cái khác quan điểm, cộng sự lệch hướng.
Lời khuyên: khác không hẳn là xấu; tìm điểm còn có thể cùng đi
39. Thủy Sơn Kiển
Triệu: Vũ tuyết tải đồ — mưa tuyết lấp đường. Ý chính: trở ngại, khó đi, trước mặt có ngăn cản.
- Quẻ chủ: việc đang vướng. Không nên tiến liều, cần dừng lại xem đường khác.
- Quẻ biến: sự việc có xu hướng gặp chặn, chậm, khó triển khai, cần người giúp hoặc đổi cách.
- Quẻ hỗ: bên trong có sợ hãi, thiếu đường đi, lực không đủ hoặc gặp trở ngại nằm sâu trong cấu trúc.
Ứng dụng: hợp khi xét công việc bị tắc, tài chính khó, gia đình bế, chuyển nhà hoặc đổi việc chưa thuận.
Lời khuyên: gặp khó phải biết dừng; có khi đổi đường tốt hơn cố vượt
40. Lôi Thủy Giải
Triệu: Ngũ quan thoát nạn — qua được cửa ải, thoát nạn. Ý chính: giải tỏa, tháo gỡ, qua cơn khó.
- Quẻ chủ: tình thế có khả năng được giải. Nút thắt có đường tháo, nhưng cần hành động đúng lúc.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng nhẹ hơn, thoát bớt áp lực, có cơ hội hòa giải.
- Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu được giải phóng, buông căng thẳng, cởi bỏ điều mắc kẹt.
Ứng dụng: hợp với hòa giải gia đình, trả nợ, chữa bệnh, tháo nút công việc, kết thúc hiểu lầm.
Lời khuyên: khi đã giải được thì đừng giữ oán cũ
41. Sơn Trạch Tổn
Triệu: Tổn kỷ lợi nhân — bớt mình để lợi người. Ý chính: giảm bớt, hao tổn, cắt phần dư.
- Quẻ chủ: tình thế cần giảm, bớt, tiết chế, không nên tham thêm. Có thể phải chịu thiệt một phần để giữ đại cục.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng hao bớt, giảm quy mô, bớt nguồn lực hoặc bớt kỳ vọng.
- Quẻ hỗ: bên trong có sự tiêu hao, thiếu nền, hoặc bài học về việc phải hy sinh đúng mức.
Ứng dụng: hợp với giảm chi, giảm lịch, giảm đồ đạc, giảm kiểm soát, nhường bớt trong gia đình.
Lời khuyên: bớt đúng thì không mất; bớt để nhẹ và giữ cái chính
42. Phong Lôi Ích
Triệu: Khô mộc khai hoa — cây khô nở hoa. Ý chính: thêm lợi, được giúp, tăng trưởng sau khó khăn.
- Quẻ chủ: tình thế có lợi, có người giúp, có cơ hội tăng thêm nguồn lực.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng tốt lên, khó khăn lâu ngày có thể được giải.
- Quẻ hỗ: bên trong có mầm sống trở lại, nguồn trợ lực ẩn hoặc cơ hội phục hồi.
Ứng dụng: hợp với hợp tác, học tập, hỗ trợ gia đình, đầu tư đúng mức, nâng đỡ người đang yếu.
Lời khuyên: tăng phải đúng chỗ; lợi mình cũng nên lợi người
43. Trạch Thiên Quải
Triệu: Du phong thoát võng — ong thoát khỏi lưới nhện. Ý chính: quyết đoán, cắt bỏ cái sai, tuyên bố rõ.
- Quẻ chủ: tình thế cần quyết. Không thể để dây dưa. Phải nói rõ, cắt rõ, xử lý rõ.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng dứt điểm, phá vướng, thoát khỏi điều ràng buộc.
- Quẻ hỗ: bên trong có áp lực bị mắc kẹt, nhu cầu thoát khỏi trói buộc hoặc phải đối diện cái sai.
Ứng dụng: hợp khi đặt ranh giới, xử lý quan hệ độc hại, chấm dứt thói quen xấu, giải quyết việc trì kéo.
Lời khuyên: quyết phải chính; nóng giận thì hỏng
44. Thiên Phong Cấu
Triệu: Tha hương ngộ hữu — nơi đất khách gặp bạn. Ý chính: gặp gỡ bất ngờ, duyên đến nhanh, cần đề phòng.
- Quẻ chủ: có sự gặp gỡ, kết nối, cơ hội hoặc cám dỗ bất ngờ. Không nên vội tin.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng xuất hiện người mới, cơ hội mới, quan hệ mới hoặc lực ngầm chen vào.
- Quẻ hỗ: bên trong có sự hấp dẫn, móc nối, giao cảm hoặc một yếu tố mềm đang xâm nhập vào tình thế cứng.
Ứng dụng: hợp khi xét quan hệ mới, đối tác mới, tình cảm bất ngờ, cơ hội lạ, lời mời hợp tác.
Lời khuyên: gặp không vội tin; đẹp ban đầu chưa chắc bền
45. Trạch Địa Tụy
Triệu: Ngư lý hóa long — cá chép hóa rồng. Ý chính: tụ hội, quy tụ người và nguồn lực.
- Quẻ chủ: tình thế cần họp lại, gom lực, tụ người, lập tổ chức hoặc tập trung nguồn lực.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng hội tụ, có đông người, có cơ hội nâng cấp vị thế.
- Quẻ hỗ: bên trong có nhu cầu thuộc về nhóm, cần người chủ trì hoặc có lực cộng đồng đang hình thành.
Ứng dụng: hợp với họp gia đình, lập nhóm, tổ chức sự kiện, cộng đồng, huy động tài chính hoặc nhân sự.
Lời khuyên: tụ người cần có chủ; đông mà không trật tự thì loạn
46. Địa Phong Thăng
Triệu: Chỉ nhật cao thăng — như mặt trời lên cao. Ý chính: thăng lên, tiến dần, phát triển từng bước.
- Quẻ chủ: tình thế có khả năng đi lên, nhưng phải đi từ thấp lên cao, không nóng vội.
- Quẻ biến: sự việc chuyển sang hướng thăng tiến, phát triển, có thể tăng vị thế hoặc mở đường cao hơn.
- Quẻ hỗ: bên trong có mầm phát triển, có tích lũy âm thầm, có nhu cầu vươn lên.
Ứng dụng: hợp với học nghề, xây sự nghiệp, nuôi con, tích lũy tài sản, cải thiện nếp sống.
Lời khuyên: lên bằng từng bậc; đừng nhảy quá sức
47. Trạch Thủy Khốn
Triệu: Loát hãn du thê — cho leo cây rồi rút mất thang. Ý chính: khốn khó, bị kẹt, thiếu đường ra.
- Quẻ chủ: tình thế hiện tại đang bế, thiếu lực, dễ mệt mỏi, khó thuyết phục người khác.
- Quẻ biến: sự việc có xu hướng đi vào chỗ kẹt, bị hạn chế, thiếu đường thoát nếu không giảm gánh.
- Quẻ hỗ: bên trong có sự cô lập, áp lực, cạn nguồn lực, cảm giác bị bỏ lại hoặc bị rút mất chỗ dựa.
Ứng dụng: hợp khi xét tài chính căng, hôn nhân bế, công việc cùng đường, người đang kiệt sức.
Lời khuyên: trong khốn phải giữ phẩm chất; nói ít, giữ sức, tìm lối nhỏ
Loạt bài: Hiểu mình, yên nhà, thuận thời: Ngũ thuật Trung Hoa trong đời sống
- Ngũ thuật (1): Học cổ học để sống sáng hơn, không phải để sợ hãi
- Ngũ thuật (2): Sơn, Y, Mệnh, Tướng, Bốc là gì và nên hiểu thế nào
- Ngũ thuật (3): Vì sao đời sống hiện đại cần một cách nhìn nhiều lớp
- Ngũ thuật (4): Sơn và Y, nền thân tâm của người và của nhà
- Ngũ thuật (5): Mệnh và Tử Vi, nhận diện thiên hướng, giới hạn, nhịp đời
- Ngũ thuật (6): Mệnh trong gia đình và những giới hạn khi dùng lá số
- Ngũ thuật (7): Nhân tướng, quan sát để thấu hiểu chứ không để phán xét
- Ngũ thuật (8): Phong thủy nhà ở đô thị, sáng, thoáng, sạch, thuận
- Ngũ thuật (9): Bốc và Kinh Dịch, hợp thời, hợp thế và cách hỏi đúng
- Ngũ thuật (10): Bốc trong việc nhà và chỗ quẻ phải dừng lại
- Ngũ thuật (11): Phương pháp ứng dụng, quy trình quan sát và soi qua năm nhánh
- Ngũ thuật (12): Từ quan sát đến điều chỉnh, bộ câu hỏi tự soi và một ví dụ tổng hợp
- Ngũ thuật (13): Giới hạn, đạo đức và trách nhiệm của người ứng dụng
- Ngũ thuật (14): Kết luận, hiểu đúng, dùng đúng, dừng đúng
- Ngũ thuật – Phụ lục: 64 quẻ theo quẻ chủ, biến, hỗ (quẻ 1 đến 15)
- Ngũ thuật – Phụ lục: 64 quẻ theo quẻ chủ, biến, hỗ (quẻ 16 đến 30)
- Ngũ thuật – Phụ lục: 64 quẻ theo quẻ chủ, biến, hỗ (quẻ 31 đến 47) (bài đang đọc)
- Ngũ thuật – Phụ lục: 64 quẻ theo quẻ chủ, biến, hỗ (quẻ 48 đến 64)