Cách đặt tâm La kinh trên bản đồ đô thị, vận bàn cơ sở của Vận 9, Vận 1, Vận 2 và giới hạn của phép Chính thần – Linh thần khi áp vào Hà Nội.
Sau khi đã đặt 38 phân khu vào đại cục núi sông Hà Nội, phần này trình bày công cụ Lý khí của nghiên cứu: cách lập cực trên bản đồ, vận bàn của ba vận và phép Chính thần – Linh thần.
3. Lập cực và phân phương vị trên bản đồ
Vòng La kinh trên bản đồ được dùng làm hệ quy chiếu chung khi đối chiếu tám phương và trung cung. Điểm lập cực nằm trong vùng nội đô trung tâm và được giữ cố định khi lập các bảng phương vị. Đây là một lựa chọn mang tính phương pháp ở cấp đô thị, không phải thái cực duy nhất và tuyệt đối của Hà Nội; dời điểm lập cực có thể làm đổi cung hướng của những vùng nằm gần ranh.
Trong Huyền Không, phép lập cực (立極; Hán–Việt: lập cực, nghĩa là xác lập tâm quy chiếu) cho một ngôi nhà, một tổ hợp công trình và một đô thị lớn phải được phân biệt. Một phân khu trải qua nhiều hướng không thể có một tọa hướng như một trạch. Vì thế bảng đối chiếu chỉ ghi phương vị chủ đạo theo hình và các cung giao nhau. Muốn đo chính xác phải chồng ghép ranh giới GIS, tính diện tích theo từng quạt phương vị 45° và quy định rõ bán kính trung cung; sau đó mới chia tiếp thành các tiểu vùng với thái cực riêng.
Để thống nhất thuật ngữ, các phương vị và 24 sơn được quy ước như bảng dưới đây; mỗi cung gồm ba sơn, mỗi sơn 15°.
| Cung | Khoảng phương vị | Ba sơn (Hán tự) |
|---|---|---|
| Khảm – Bắc | 337,5°–22,5° | Nhâm 壬 / Tý 子 / Quý 癸 |
| Cấn – Đông Bắc | 22,5°–67,5° | Sửu 丑 / Cấn 艮 / Dần 寅 |
| Chấn – Đông | 67,5°–112,5° | Giáp 甲 / Mão 卯 / Ất 乙 |
| Tốn – Đông Nam | 112,5°–157,5° | Thìn 辰 / Tốn 巽 / Tỵ 巳 |
| Ly – Nam | 157,5°–202,5° | Bính 丙 / Ngọ 午 / Đinh 丁 |
| Khôn – Tây Nam | 202,5°–247,5° | Mùi 未 / Khôn 坤 / Thân 申 |
| Đoài – Tây | 247,5°–292,5° | Canh 庚 / Dậu 酉 / Tân 辛 |
| Càn – Tây Bắc | 292,5°–337,5° | Tuất 戌 / Càn 乾 / Hợi 亥 |
Vòng định phương trên ảnh chưa được hiệu chỉnh theo một bộ tọa độ GIS hoàn chỉnh. Các nhận diện phương vị vì thế là kết quả khảo sát tương đối, chưa đủ cơ sở để áp đến 24 sơn hay suy ra tọa hướng từng công trình. Cũng cần tránh đồng nhất "vùng nằm ở phía Bắc của tâm" với "mặt nước nằm ở phía Bắc của một trạch", bởi hai quan hệ này có thể khác nhau hoàn toàn.
4. Góc nhìn Phong thủy Huyền Không Phi Tinh trong khảo sát địa hình và quy hoạch
Trong lý luận Huyền Không Phi Tinh, sự biến đổi theo thời gian được biểu thị qua phép phi bố Cửu tinh vào chín cung. Đó là nền tảng tượng số của phép an tinh, nhưng khi khảo sát Phong thủy Hà Nội vẫn phải đối chiếu với sơn thủy thực tế và quy mô của đối tượng.
Ba loại bàn thường gặp cần được phân biệt. Nguyên đán bàn (元旦盤; Hán–Việt: nguyên đán bàn, tức bàn gốc biểu thị các số Lạc Thư cố định theo Hậu thiên Bát quái) cho biết nguyên vị các sao. Vận bàn đưa sao đương vận nhập trung rồi phi bố, thể hiện vị trí vận tinh cơ sở trong từng thời kỳ. Trạch vận bàn thì đòi hỏi tọa hướng đo đạc được, 24 sơn, Tam nguyên long, thời điểm kiến tạo và các điều kiện để an Sơn tinh – Hướng tinh. Bản đồ cấp đô thị chỉ hỗ trợ được những lớp quy chiếu chung ban đầu, chưa đủ căn cứ để lập trạch bàn đồng loạt cho 38 phân khu.
Theo cách phân kỳ Tam Nguyên Cửu Vận đang dùng, Vận 9 (2024–2043) thuộc Hạ nguyên, Cửu Tử Ly Hỏa đương vận; Vận 1 (2044–2063) mở đầu Thượng nguyên, Nhất Bạch Khảm Thủy đương vận; Vận 2 (2064–2083) do Nhị Hắc Khôn Thổ đương vận. Đây là ba khoảng thời gian để quan sát sự chuyển vận, không phải ba mốc khiến núi, sông hay công trình tự đổi tính chất. Ở cấp trạch, ngày khởi công, đại tu và điều kiện chuyển vận phải được kiểm tra riêng.
Ba vận bàn cơ sở dưới đây trình bày theo lưới chín cung, phía Bắc ở hàng trên.
Vận bàn cơ sở Vận 9 (2024–2043)
| Hàng | Phía Tây | Ở giữa | Phía Đông |
|---|---|---|---|
| Bắc | Tây Bắc – Càn: 1 | Bắc – Khảm: 5 | Đông Bắc – Cấn: 3 |
| Giữa | Tây – Đoài: 2 | Trung cung: 9 | Đông – Chấn: 7 |
| Nam | Tây Nam – Khôn: 6 | Nam – Ly: 4 | Đông Nam – Tốn: 8 |
Vận bàn cơ sở Vận 1 (2044–2063)
| Hàng | Phía Tây | Ở giữa | Phía Đông |
|---|---|---|---|
| Bắc | Tây Bắc – Càn: 2 | Bắc – Khảm: 6 | Đông Bắc – Cấn: 4 |
| Giữa | Tây – Đoài: 3 | Trung cung: 1 | Đông – Chấn: 8 |
| Nam | Tây Nam – Khôn: 7 | Nam – Ly: 5 | Đông Nam – Tốn: 9 |
Vận bàn cơ sở Vận 2 (2064–2083)
| Hàng | Phía Tây | Ở giữa | Phía Đông |
|---|---|---|---|
| Bắc | Tây Bắc – Càn: 3 | Bắc – Khảm: 7 | Đông Bắc – Cấn: 5 |
| Giữa | Tây – Đoài: 4 | Trung cung: 2 | Đông – Chấn: 9 |
| Nam | Tây Nam – Khôn: 8 | Nam – Ly: 6 | Đông Nam – Tốn: 1 |
Sơ đồ 2. Phép phi thuận khi đưa số đương vận nhập trung. Các số trong ô là vận tinh cơ sở, không phải Sơn tinh hay Hướng tinh của một trạch.
Chẳng hạn, Cửu Tử nguyên vị ở Ly, nhưng trên vận bàn Vận 9 thì Cửu Tử nhập trung, còn cung Nam nhận vận tinh số 4. Nói "Nam thuộc Cửu Tử" và nói "Nam nhận vận tinh 4 trong Vận 9" là nói về hai lớp bàn khác nhau. Khác biệt này cần được hiểu trong phép tính, không nên biến thành hai nhận định mâu thuẫn về cát hung của đất phía Nam Hà Nội.
5. Chính thần – Linh thần trong quan hệ sơn thủy ba vận
Theo một cách luận Chính thần – Linh thần trong Huyền Không, phương nguyên vị của sao đương vận được xem là Chính thần, còn đối cung hợp mười là Linh thần. Khi đặt vào Loan đầu, Chính thần thường được liên hệ với chỗ cao, thực, có sơn; Linh thần được xét trong quan hệ với chỗ thấp, thoáng, có thủy. Đây là một phương pháp đọc sơn thủy của hệ phái, không phải quy tắc quy hoạch, cũng không có nghĩa mọi mặt nước ở phương Linh thần đều tốt, hay mọi công trình cao ở phương Chính thần đều thích hợp. Giá trị của phép luận còn tùy vào vị trí quan sát, hình thế, hướng khí và trạch bàn tương ứng.
| Giai đoạn | Chính thần | Linh thần | Trọng tâm khảo sát |
|---|---|---|---|
| Vận 9 (2024–2043) | Nam – Ly (9) | Bắc – Khảm (1) | Đối chiếu hình thế cao ở Nam, mặt nước ở Bắc; phải chia từng đoạn sông và xác lập tâm. |
| Vận 1 (2044–2063) | Bắc – Khảm (1) | Nam – Ly (9) | Thay đổi phương xét Chính – Linh; hình thế thực không đột ngột đảo chiều theo mốc năm. |
| Vận 2 (2064–2083) | Tây Nam – Khôn (2) | Đông Bắc – Cấn (8) | Khảo sát địa hình Tây Nam và thủy thế Đông Bắc trên từng địa điểm có tọa độ rõ. |
Qua ba thời kỳ, trọng tâm của phép Linh – Chính lần lượt chuyển từ trục Nam – Bắc ở Vận 9, sang Bắc – Nam ở Vận 1, rồi Tây Nam – Đông Bắc ở Vận 2. Với Hà Nội, sự chuyển đổi này nên được xem như ba lớp câu hỏi đặt lên một hình thế đang biến đổi: nước ở đâu, núi và nền cao ở đâu, công trình được xây vào giai đoạn nào, dòng nước và hướng đường đã thay đổi ra sao. Nó không cung cấp một lịch phát triển kinh tế cố định cho từng phương của đô thị.
Loạt bài: Nghiên cứu 38 phân khu đô thị trung tâm Hà Nội dưới góc nhìn Phong thủy
- 38 phân khu Hà Nội (1): Bản đồ quy hoạch và đại cục núi sông
- 38 phân khu Hà Nội (2): Lập cực, vận bàn và Chính thần – Linh thần qua ba vận (bài đang đọc)
- 38 phân khu Hà Nội (3): Bảng đối chiếu phương vị và thời vận
- 38 phân khu Hà Nội (4): Tám phương và trung cung trong thế núi sông Vận 9
- 38 phân khu Hà Nội (5): Các phân khu bắc sông Hồng
- 38 phân khu Hà Nội (6): Đô thị phía Tây, phía Nam và lõi nội đô lịch sử
- 38 phân khu Hà Nội (7): Nội đô mở rộng, Long Biên, nêm xanh và hai hành lang sông
- 38 phân khu Hà Nội (8): Ba trường hợp đối chiếu và kết luận