Tổng hợp quẻ thành kết luận có điều kiện: các dạng cát hung, ba tầng diễn biến, nguyên tắc định ứng kỳ, lời khuyên theo thế quẻ, kèm mẫu luận 12 mục và tám lỗi thường gặp.
Xem xong thể dụng, tượng quẻ, sinh khắc, vượng suy, động tĩnh và ngoại ứng, người luận mới tổng hợp lại để định cát hung, diễn biến, ứng kỳ và đưa ra lời khuyên. Phần cuối này cũng kèm một mẫu luận quẻ hoàn chỉnh và những lỗi thường gặp.
Bước mười ba: định cát hung
Định cát hung không nên chỉ nói "tốt" hay "xấu". Phải nói rõ tốt ở đâu, xấu ở đâu, tốt trong điều kiện nào, xấu do nguyên nhân nào, trước tốt sau xấu hay trước xấu sau tốt. Có thể chia thành các dạng sau:
| Dạng | Dấu hiệu |
|---|---|
| Đại cát | Thể vượng, dụng sinh thể, hỗ quẻ sinh thể, biến quẻ sinh thể, ngoại ứng tốt, ứng kỳ rõ |
| Tiểu cát | Thể được sinh hoặc tỷ hòa, nhưng có vài điểm hao tiết hoặc trở ngại nhỏ |
| Trước hung sau cát | Bản quẻ khắc thể nhưng biến quẻ sinh thể, hoặc hiện trạng xấu nhưng xu thế chuyển tốt |
| Trước cát sau hung | Bản quẻ sinh thể nhưng biến quẻ khắc thể, hoặc ban đầu thuận nhưng về sau phát sinh bất lợi |
| Hung trong cát | Nhìn ngoài có lợi nhưng hỗ quẻ hoặc biến quẻ khắc thể |
| Cát trong hung | Hiện trạng khó nhưng bên trong có quẻ sinh thể hoặc có thông quan |
| Bất thành | Thể suy, dụng khắc thể, hỗ biến đều bất lợi, không có sinh trợ |
| Chậm thành | Có sinh thể nhưng lực yếu, hoặc bị khắc trước sinh sau, hoặc quẻ có tượng Cấn, Khảm, Mông, Kiển, Truân |
| Dễ thành nhưng hao tổn | Thể sinh dụng, hoặc thể khắc dụng trong tình trạng thể suy |
| Có thể thành nhờ người khác | Dụng sinh thể, hoặc hỗ quẻ xuất hiện quẻ sinh thể đại diện quý nhân, văn thư, trung gian |
Khi định cát hung cần tránh hai lỗi.
Lỗi thứ nhất là đoán quá tuyệt đối. Quẻ cho xu hướng, không thay thế hoàn toàn hành động thực tế. Quẻ xấu mà biết điều chỉnh thì có thể giảm hung; quẻ tốt mà chủ quan thì có thể mất lợi.
Lỗi thứ hai là chỉ đoán kết quả mà không nói điều kiện. Nói "việc này thành" mà không nói thành nhờ ai, thành trong thời gian nào, phải làm gì, cần tránh gì thì giá trị ứng dụng thấp.
Bước mười bốn: định diễn biến
Một quẻ Mai Hoa đầy đủ thường có ba tầng diễn biến: bản quẻ là hiện tại, hỗ quẻ là quá trình bên trong, biến quẻ là xu hướng về sau. Có thể dùng ba tầng này để viết diễn biến sự việc:
| Bản quẻ | Hỗ quẻ | Biến quẻ | Diễn biến |
|---|---|---|---|
| Tốt | Tốt | Tốt | Nền tảng tốt, quá trình thuận, kết quả tốt |
| Tốt | Xấu | Tốt | Bên ngoài thuận, bên trong có vướng, nhưng cuối cùng vẫn có thể giải |
| Tốt | Xấu | Xấu | Ban đầu thuận nhưng bên trong có lỗi, về sau dễ hỏng |
| Xấu | Tốt | Tốt | Hiện tại khó nhưng có nội lực hoặc người giúp, về sau chuyển tốt |
| Xấu | Tốt | Xấu | Có điểm cứu nhưng không đủ lực, cần hành động mạnh mới thay đổi được |
| Xấu | Xấu | Tốt | Trước khó, trong quá trình còn rối, nhưng cuối cùng có chuyển cơ |
| Xấu | Xấu | Xấu | Không nên cưỡng cầu; cần dừng, đổi cách, hoặc tránh việc |
Khi viết diễn biến nên dùng ngôn ngữ rõ ràng, trả lời được các ý: hiện tại sự việc đang ở thế nào; nguyên nhân bên trong là gì; điểm thuận nằm ở đâu; điểm nghịch nằm ở đâu; về sau chuyển theo hướng nào; điều kiện để chuyển tốt là gì; điều gì làm sự việc chuyển xấu.
Bước mười lăm: định ứng kỳ
Ứng kỳ là thời điểm sự việc ứng nghiệm, và là phần khó trong Mai Hoa Dịch Số. Không nên định ứng kỳ tùy tiện, mà phải căn cứ vào tính chất sự việc, độ gần xa của câu hỏi, số quẻ, ngũ hành sinh khắc và thời điểm vượng suy. Có mấy nguyên tắc cơ bản:
- Việc gần thì lấy ngày, giờ.
- Việc trung bình thì lấy ngày, tháng.
- Việc xa thì lấy tháng, năm.
- Việc rất dài hạn như nhà cửa, mồ mả, sự nghiệp lâu dài thì có thể xét năm hoặc chu kỳ dài hơn.
- Việc nhanh, đang động, có ngoại ứng mạnh thì ứng kỳ gần.
- Việc chậm, quẻ tĩnh, có Cấn, Khôn, Khảm nặng thì ứng kỳ xa hơn.
- Gặp quẻ sinh thể hoặc tỷ hòa thì lấy thời điểm ngũ hành sinh thể, tỷ hòa làm kỳ thuận.
- Gặp quẻ khắc thể thì lấy thời điểm ngũ hành khắc thể làm kỳ bất lợi hoặc kỳ phát sinh trở ngại.
Ví dụ thể là Kim. Thổ sinh Kim, Kim tỷ hòa với Kim, nên các ngày, tháng Thổ hoặc Kim có thể là kỳ thuận. Hỏa khắc Kim, nên ngày tháng Hỏa có thể là kỳ bất lợi. Nhưng nếu hỏi bệnh, ngày Hỏa vượng có thể là lúc bệnh phát mạnh; hỏi kiện tụng, ngày Hỏa có thể là lúc áp lực tăng; còn hỏi cầu tài mà tài tượng là Hỏa thì lại phải xét riêng theo câu hỏi.
Có thể định ứng kỳ theo số quẻ, số hào động, ngũ hành sinh khắc, ngày tháng vượng suy, tượng quẻ nhanh chậm, ngoại ứng lúc lập quẻ, và tính chất thực tế của sự việc.
Ví dụ hỏi người đến: quẻ có Chấn, Tốn, Đoài, Ly thì sự việc thường nhanh hơn; quẻ có Cấn, Khôn, Khảm thì sự việc thường chậm hơn. Nhưng đây chỉ là khuynh hướng, không phải công thức cố định.
Định ứng kỳ phải đi cùng mức độ chắc chắn. Dữ liệu chưa đủ thì chỉ nên nói "khoảng gần", "trong kỳ này", "dễ ứng vào ngày tháng thuộc hành này", không nên nói cứng một ngày cụ thể.
Bước mười sáu: đưa ra lời khuyên hành động
Luận quẻ không chỉ để biết cát hung, mà còn để hành xử đúng thời. Có kết luận rồi thì cần đưa ra lời khuyên:
| Tình thế quẻ | Lời khuyên |
|---|---|
| Quẻ cát | Nên chủ động, nhưng vẫn phải giữ điều kiện khiến quẻ cát |
| Quẻ hung | Nên giảm tốc, phòng rủi ro, sửa nguyên nhân, tránh thời điểm bất lợi |
| Trước hung sau cát | Nên kiên nhẫn, chuẩn bị kỹ, chờ thời điểm chuyển |
| Trước cát sau hung | Không nên chủ quan, phải kiểm soát giai đoạn sau |
| Thể suy, dụng vượng | Không nên đối đầu trực diện |
| Thể vượng, dụng suy | Có thể chủ động xử lý |
| Thể sinh dụng quá nhiều | Cần giảm hao tổn, đặt giới hạn |
| Dụng sinh thể | Nên tận dụng trợ lực, nhận hỗ trợ, dùng người trung gian |
| Tỷ hòa | Nên hòa giải, hợp tác, đi theo hướng đồng thuận |
Lời khuyên phải gắn với câu hỏi, không nên khuyên chung chung. Hỏi tài thì khuyên về vốn, dòng tiền, thời điểm giao dịch. Hỏi tình cảm thì khuyên về thái độ, giao tiếp, giới hạn. Hỏi bệnh thì khuyên đi khám, theo dõi chỉ số, tránh chủ quan. Hỏi kiện tụng thì khuyên về hồ sơ, chứng cứ, thời điểm, người tư vấn. Hỏi học hành thì khuyên về phương pháp, thầy hướng dẫn, kỳ thi, thời gian ôn tập.
Mẫu trình tự luận quẻ hoàn chỉnh
Khi thực hành hoặc giảng dạy, có thể dùng mẫu sau, điền lần lượt từng mục:
- Thông tin quẻ: câu hỏi; thời điểm lập quẻ; cách khởi quẻ; bản quẻ; hỗ quẻ; biến quẻ; động hào; thể quẻ; dụng quẻ.
- Định chủ khách: thể quẻ đại diện cho gì; dụng quẻ đại diện cho gì; quan hệ thể dụng; nhận xét ban đầu.
- Luận bản quẻ: tên quẻ; tượng quẻ; ý nghĩa với câu hỏi; cát hung ban đầu.
- Luận hỗ quẻ: tên hỗ quẻ; tượng bên trong; nguyên nhân ẩn; điểm thuận hoặc điểm nghịch.
- Luận biến quẻ: tên biến quẻ; xu hướng phát triển; kết quả có thể xảy ra; điều kiện chuyển hóa.
- Luận sinh khắc: dụng sinh hay khắc thể; hỗ quẻ sinh hay khắc thể; biến quẻ sinh hay khắc thể; có tỷ hòa hay không; có hao tiết hay không; có thông quan hay không.
- Luận vượng suy: thể quẻ vượng hay suy; dụng quẻ vượng hay suy; quẻ sinh thể có lực hay không; quẻ khắc thể có lực hay không; nhận xét mạnh yếu.
- Luận động hào: động hào ở vị trí nào; động ở thượng quái hay hạ quái; động làm quẻ tốt lên hay xấu đi; động hào chỉ ai hoặc việc gì.
- Luận ngoại ứng: khi lập quẻ có dấu hiệu gì; dấu hiệu đó thuộc tượng nào; dấu hiệu đó xác nhận hay phủ định quẻ; có cần dùng ngoại ứng để bổ sung không.
- Định cát hung: kết luận tổng quát; tốt ở điểm nào; xấu ở điểm nào; trước sau ra sao; mức độ mạnh yếu.
- Định ứng kỳ: việc gần hay xa; ứng theo ngày, tháng hay năm; ngũ hành nào là kỳ thuận; ngũ hành nào là kỳ bất lợi; dự kiến thời điểm ứng.
- Lời khuyên: nên làm gì; không nên làm gì; cần phòng điều gì; nên chọn thời điểm nào; cần thêm điều kiện gì để tăng cát giảm hung.
Những lỗi thường gặp khi luận Mai Hoa Dịch Số
Chưa rõ câu hỏi đã vội lập quẻ
Câu hỏi mơ hồ làm quẻ khó định trọng tâm. Một quẻ không nên ôm nhiều việc cùng lúc. Người hỏi vừa hỏi tiền, vừa hỏi tình cảm, vừa hỏi công việc thì cần tách thành từng câu hỏi riêng.
Nhầm thể dụng
Đây là lỗi nghiêm trọng. Lấy nhầm thể và dụng thì sinh khắc sẽ đảo ngược. Vì vậy, sau khi xác định động hào, phải kiểm tra kỹ động hào nằm ở thượng quái hay hạ quái.
Chỉ xem sinh khắc mà bỏ tượng
Sinh khắc cho biết cát hung, nhưng tượng cho biết sự việc cụ thể. Chỉ nói dụng sinh thể là tốt mà không giải thích tốt vì ai, vì điều gì, bằng cách nào thì luận còn nông.
Chỉ xem tượng mà bỏ sinh khắc
Tượng rất phong phú, nhưng không có thể dụng và sinh khắc làm trục thì dễ luận lan man. Cùng một quẻ Ly có thể là văn bản, mắt, tim, danh tiếng, hình ảnh, ánh sáng; phải có câu hỏi và thể dụng mới chọn được tượng đúng.
Không xét vượng suy
Dụng khắc thể nhưng dụng suy thì hung nhẹ. Dụng sinh thể nhưng dụng suy thì trợ lực ít. Thể vượng thì chịu được áp lực; thể suy thì gặp hao nhẹ cũng mệt. Không xét vượng suy thì luận dễ thô.
Định ứng kỳ quá cứng
Ứng kỳ là phần khó, không nên đoán ngày giờ quá chắc khi quẻ không đủ dấu hiệu. Nên nói theo khoảng, theo hành, theo kỳ thuận nghịch, nhất là khi dữ liệu hỏi quẻ chưa đầy đủ.
Lạm dụng ngoại ứng
Ngoại ứng rất quan trọng nhưng không được dùng tùy tiện. Không phải mọi âm thanh, mọi người đi qua, mọi vật nhìn thấy đều là ứng. Chỉ những dấu hiệu đúng lúc, nổi bật, có liên hệ rõ với câu hỏi mới nên dùng.
Bỏ qua thực tế
Mai Hoa Dịch Số không thay thế kiểm chứng thực tế. Hỏi bệnh vẫn cần đi khám. Hỏi kiện tụng vẫn cần luật sư và hồ sơ. Hỏi tài chính vẫn cần kiểm tra hợp đồng, dòng tiền, khả năng thanh toán. Quẻ giúp định hướng, không thay thế trách nhiệm hành động.
Công thức rút gọn để ghi nhớ
Có thể ghi nhớ trình tự luận quẻ Mai Hoa Dịch Số bằng mười hai chữ:
- Hỏi rõ.
- Lập quẻ.
- Định động.
- Phân thể dụng.
- Xem tượng.
- Xét sinh khắc.
- Xét vượng suy.
- Xem hỗ biến.
- Xem ngoại ứng.
- Định cát hung.
- Định ứng kỳ.
- Đưa lời khuyên.
Nếu viết thành khẩu quyết ngắn: Một hỏi việc, hai lập quẻ, ba định động, bốn phân thể dụng, năm xem bản hỗ biến, sáu xét tượng và ngũ hành, bảy định vượng suy động tĩnh, tám tham ngoại ứng, chín đoán cát hung, mười định ứng kỳ và phép xử sự.
Kết luận
Trình tự luận quẻ Mai Hoa Dịch Số phải lấy thể dụng làm trục, lấy bản quẻ – hỗ quẻ – biến quẻ làm khung, lấy tượng quẻ làm nội dung, lấy ngũ hành sinh khắc làm phép định cát hung, lấy vượng suy làm phép định lực mạnh yếu, lấy động hào làm điểm chuyển hóa, lấy ngoại ứng làm dấu hiệu bổ trợ, lấy ứng kỳ làm điểm rơi thời gian, và lấy lời khuyên hành động làm mục tiêu thực tiễn.
Người mới học thường muốn có một công thức thật nhanh. Nhưng Mai Hoa Dịch Số không chỉ là công thức. Cùng một quẻ, câu hỏi khác nhau thì tượng dùng khác nhau. Cùng một quan hệ sinh khắc, vượng suy khác nhau thì mức độ cát hung khác nhau. Cùng một biến quẻ, ngoại ứng khác nhau thì cách ứng nghiệm cũng khác nhau.
Vì vậy, học Mai Hoa Dịch Số cần đi từ quy trình đến linh hoạt. Trước hết phải nắm đúng trình tự để không luận loạn; sau đó mới học cách biến thông theo câu hỏi, theo tượng, theo thời, theo người, theo việc. Đó mới là tinh thần của tượng số Dịch học.
Loạt bài: Trình tự luận quẻ Mai Hoa Dịch Số: từ thể dụng đến ứng kỳ
- Trình tự luận quẻ Mai Hoa (1): Từ câu hỏi đến phân định thể dụng
- Trình tự luận quẻ Mai Hoa (2): Tượng quẻ, sinh khắc, vượng suy và ngoại ứng
- Trình tự luận quẻ Mai Hoa (3): Định cát hung, diễn biến, ứng kỳ và lời khuyên (bài đang đọc)