Công cụ

Đại Lục Nhâm là gì — tứ khóa, tam truyền và cách đọc một khóa

🏷 Kinh Dịch ✍ Học quán Sơn Chu 🕒 03/08/2026

Môn thứ ba trong tam thức, chuyên về việc người. Giải nghĩa tên gọi, cách dựng thiên địa bàn theo nguyệt tướng gia thời, tứ khóa, tam truyền và mười hai thiên tướng.

Cổ nhân xếp ba môn thuật số vào hàng cao nhất, gọi chung là tam thức, và chia vai rất rõ: Thái Ất chủ về thiên, Kỳ Môn chủ về địa, còn Đại Lục Nhâm chủ về nhân — chuyện của con người.

Vì thế trong ba môn, Lục Nhâm là môn đi sâu nhất vào việc cụ thể: người này có đến không, việc kia thành hay bại, mất của thì tìm hướng nào, và bao giờ thì ứng.

Vì sao gọi là "Lục Nhâm"

Trong sáu mươi hoa giáp có sáu ngày mang can Nhâm: Nhâm Thân, Nhâm Ngọ, Nhâm Thìn, Nhâm Dần, Nhâm Tý, Nhâm Tuất. Sáu chữ Nhâm ấy là nguồn gốc của chữ "lục".

Chọn riêng can Nhâm vì Nhâm thuộc Thủy, mà theo Hà Đồ thì "thiên nhất sinh thủy" — một là số trời sinh ra Thủy, tức Thủy đứng đầu trong thứ tự sinh thành của ngũ hành. Lấy cái khởi đầu của muôn vật đặt tên cho môn học, đó là dụng ý của người xưa.

Chữ "đại" để phân biệt với Lục Nhâm tiểu độn — một phép rút gọn bấm tay, đơn giản hơn nhiều và không dùng thiên địa bàn.

Thiên bàn và địa bàn

Khóa Lục Nhâm dựng trên hai vòng, mỗi vòng mười hai cung theo địa chi.

Địa bàn cố định: mười hai chi xếp theo thứ tự Tý, Sửu, Dần… như một mặt đồng hồ không đổi.

Thiên bàn xoay chồng lên trên. Cách xoay gọi là nguyệt tướng gia thời — lấy nguyệt tướng đặt lên cung giờ xem, rồi mười một chi còn lại theo đó mà an. Chỉ một thao tác này thôi đã quyết định toàn bộ khóa.

Có một chi tiết rất dễ sai ở đây: nguyệt tướng lấy theo trung khí, không lấy theo tiết. Tức là nó đổi vào các mốc như Vũ thủy, Xuân phân, Cốc vũ — chứ không đổi ở Lập xuân hay Kinh trập. Người quen dùng Bát Tự càng dễ nhầm, vì Bát Tự thì trụ tháng lại đổi ở tiết. Hai môn dùng hai loại mốc khác nhau trên cùng một vòng tiết khí.

Công cụ lập khóa Đại Lục Nhâm của Học quán tính nguyệt tướng theo vị trí thật của mặt trời nên không phải tra bảng.

Tứ khóa

Từ can chi ngày xem, dựng ra bốn khóa — bốn cặp trên dưới, đọc từ khóa một đến khóa bốn.

Hai khóa đầu lấy từ can ngày, hai khóa sau lấy từ chi ngày. Mỗi khóa gồm một chữ ở dưới và một chữ trên thiên bàn tương ứng. Quan hệ sinh khắc giữa trên và dưới trong từng khóa chính là chất liệu để rút ra tam truyền ở bước sau.

Cách hiểu thô: can ngày thiên về bản thân người hỏi, chi ngày thiên về sự việc và hoàn cảnh.

Tam truyền — phần cốt lõi

Từ tứ khóa rút ra tam truyền: sơ truyền, trung truyền và mạt truyền. Đây là thứ khiến Lục Nhâm khác hẳn các môn chỉ cho một quẻ tĩnh.

Ba truyền đọc như ba chặng của một sự việc:

  • Sơ truyền — đầu mối, nguyên nhân, tình trạng hiện tại và chỗ việc khởi lên.
  • Trung truyền — diễn biến giữa chừng, trở lực hoặc trợ lực gặp phải.
  • Mạt truyền — kết cục, chỗ việc đi tới.

Phép rút tam truyền có nhiều lối, cổ thư gom thành chín cách. Lối dùng nhiều nhất là xét tặc khắc — tìm trong tứ khóa chỗ dưới khắc trên hoặc trên khắc dưới để lấy làm sơ truyền; không có thì lần lượt chuyển sang các lối khác. Người mới không cần thuộc hết chín cách ngay, nhưng nên biết là có, để khi thấy hai tài liệu ra tam truyền khác nhau thì hiểu vì sao.

Mười hai thiên tướng

Trên thiên bàn còn an thêm mười hai thiên tướng: Quý nhân, Đằng xà, Chu tước, Lục hợp, Câu trận, Thanh long, Thiên không, Bạch hổ, Thái thường, Huyền vũ, Thái âm, Thiên hậu.

Sáu tướng thường được xem là cát: Quý nhân, Lục hợp, Thanh long, Thái thường, Thái âm, Thiên hậu. Số còn lại thiên về hung hoặc trung tính, tùy việc mà luận.

Vị trí khởi của Quý nhân khác nhau giữa ban ngày và ban đêm — cùng một ngày, xem lúc sáng và lúc tối sẽ ra bàn tướng khác nhau. Đây cũng là chỗ người mới hay quên.

Thiên tướng cho biết màu sắc và tính chất của sự việc: cùng một tam truyền, gặp Thanh long thì khác hẳn gặp Bạch hổ.

Tuần không và ứng kỳ

Hai khái niệm nữa cần biết khi đọc khóa.

Tuần không là hai chi bị "rỗng" trong tuần giáp của ngày xem. Chữ rơi vào tuần không thì lực giảm mạnh — việc tưởng thành mà hóa hụt, người tưởng đến mà không đến. Nhiều khóa nhìn qua rất đẹp nhưng chỗ mấu chốt lại rơi vào tuần không.

Ứng kỳ là phép đoán thời điểm việc xảy ra, thường lấy từ chi của tam truyền kết hợp với thiên tướng. Đây là điểm mạnh riêng của Lục Nhâm: không chỉ nói việc thành hay bại mà còn chỉ được quãng thời gian.

Thứ tự đọc một khóa

  • Bước một — xem đầu khóa: can chi ngày, giờ xem, nguyệt tướng, ngày hay đêm.
  • Bước hai — dựng thiên bàn theo nguyệt tướng gia thời.
  • Bước ba — lập tứ khóa, xét sinh khắc trên dưới.
  • Bước bốn — rút tam truyền, đọc theo ba chặng đầu, giữa, cuối.
  • Bước năm — đối chiếu thiên tướng đi kèm và kiểm tra tuần không.
  • Bước sáu — sau cùng mới bàn tới ứng kỳ.

So với Kỳ Môn Độn Giáp

Hai môn cùng trong tam thức nhưng trả lời hai kiểu câu hỏi khác nhau.

Kỳ Môn mạnh ở phương vị và thời cơ — nên đi hướng nào, khởi sự lúc nào; bàn dựng trên cửu cung. Lục Nhâm mạnh ở việc người và diễn biến — ai, việc gì, đi tới đâu, bao giờ ứng; bàn dựng trên mười hai chi.

Người xưa hay dùng bổ sung: Kỳ Môn chọn thế và hướng, Lục Nhâm xem sự và người.

Đọc tiếp

Bài do Học quán Sơn Chu biên soạn. Thuật ngữ thống nhất với bộ chữ mà công cụ lập khóa Đại Lục Nhâm của Học quán xuất ra.