Năm tầng khung luận mà cổ thư dùng để đọc một khuôn mặt: thần khí, tam đình, ngũ quan, ngũ nhạc, và bách tuế lưu niên. Kèm thứ tự học và các bộ cổ thư nền tảng.
Nhân tướng học là môn dễ bắt đầu nhất mà cũng dễ đi lệch nhất trong cổ học phương Đông. Ai cũng nhìn được khuôn mặt, nên ai cũng tưởng mình xem được — và thị trường thì đầy những câu kiểu "mũi thế này thì giàu, miệng thế kia thì khổ", tách rời khỏi mọi khung lý thuyết.
Cổ thư không luận như vậy. Bài này trình bày khung luận năm tầng mà các bộ tướng thư kinh điển dùng, và thứ tự nên học.
Nguyên tắc bao trùm: luận theo cụm, không luận theo điểm
Trước khi vào từng tầng, cần nắm điều này, vì nó quyết định toàn bộ cách đọc.
Không có bộ vị nào tự nó quyết định điều gì. Một chiếc mũi đẹp trên khuôn mặt thần khí tán loạn thì không còn là mũi đẹp. Một nếp nhăn xấu ở người có thần khí sung mãn lại chẳng đáng ngại. Cổ nhân gọi nguyên tắc này là xét toàn cục trước, xét bộ phận sau.
Người mới học hay làm ngược: thấy một nét lạ là vội tra sách xem nét ấy nghĩa gì. Đó là gốc của mọi sai lầm trong môn này.
Tầng một — Thần khí
Đây là tầng cao nhất và cũng khó nhất, nên cổ thư luôn đặt lên đầu.
Thần là cái nhìn thấy ở ánh mắt, ở khí chất toát ra khi người ta yên lặng. Cổ nhân phân biệt thần tàng và thần lộ, thần thanh và thần trược. Một người mắt sáng mà không sắc, nhìn lâu không thấy gợn — đó là thần tàng, quý. Mắt long lanh nhưng đảo liên tục, nhìn ai cũng như dò xét — đó là thần lộ, tài mà khó bền.
Vì sao tầng này đặt trên hết: hình thể có thể đẹp mà thần yếu, khi ấy cái đẹp chỉ là vỏ. Cổ thư có câu đại ý rằng xem tướng mà không xem thần thì mới chỉ xem được cái xác.
Đây cũng là tầng máy móc không đo được. Mọi công cụ đo tỉ lệ, kể cả tinh vi nhất, đều dừng ở hình thể.
Tầng hai — Tam đình
Chia dọc khuôn mặt làm ba đoạn: thượng đình từ chân tóc tới chân mày, trung đình từ chân mày tới đáy mũi, hạ đình từ đáy mũi tới cằm.
Ba đình cân nhau là thế quân bình, chủ một đời tương đối thuận. Đình nào trội thì giai đoạn đời tương ứng với đình ấy nổi hơn: thượng đình chủ thời niên thiếu và phúc ấm tổ tiên, trung đình chủ tuổi lập thân và ý chí, hạ đình chủ hậu vận và tình cảm.
Điều cần nhớ: trội không có nghĩa là tốt hơn. Trán cao vượt trội mà cằm thu nhỏ thì chủ đầu voi đuôi chuột — khởi đầu tốt mà kết cục kém. Cân đối vẫn là cái được chuộng nhất.
Tầng ba — Ngũ quan
Năm cơ quan: mắt, mày, mũi, miệng, tai. Cổ thư gán cho mỗi quan một chức phận riêng, thường gọi là ngũ quan có "quan" của nó — chẳng hạn mắt là giám sát quan, mũi là thẩm biện quan, tai là thái thính quan.
Nguyên tắc luận: một quan thành cách thì được một phần, năm quan đều thành cách mới là quý tướng. Và luôn phải xét quan ấy đặt trên nền khuôn mặt nào — mũi lớn trên mặt nhỏ là nghịch, không phải quý.
Xem chi tiết từng quan trong các chuyên đề riêng, ví dụ chuyên đề tướng tai.
Tầng bốn — Ngũ nhạc và mười hai cung
Hai cách chia mặt theo không gian, bổ sung cho nhau.
Ngũ nhạc ví khuôn mặt như năm ngọn núi: trán là Nam nhạc, cằm là Bắc nhạc, mũi là Trung nhạc, hai gò má là Đông và Tây nhạc. Nguyên tắc là các nhạc phải triều củng — chầu về nhau, nâng đỡ Trung nhạc. Trung nhạc cao mà bốn nhạc thấp lép thì gọi là cô phong, chủ cô độc dù có tài. Xem chuyên đề ngũ nhạc.
Mười hai cung chia mặt theo lĩnh vực đời sống: cung Mệnh ở ấn đường, cung Tài bạch ở chóp mũi, cung Thê thiếp ở đuôi mắt, cung Phúc đức ở góc trán… Hỏi việc gì thì xem cung ấy. Xem bài thơ 12 cung — dạng vè cho dễ thuộc.
Đừng lẫn hai hệ này với bộ vị: bộ vị là tên gọi từng vị trí nhỏ trên mặt, cổ thư chép mười ba bộ vị trên trung tuyến từ Thiên trung xuống Địa các, chưa kể hệ mở rộng còn chi tiết hơn nhiều.
Tầng năm — Bách tuế lưu niên
Bốn tầng trên cho ta chân dung tĩnh: người này là người thế nào. Tầng thứ năm cho phần động: năm nay vận đọc ở đâu.
Cổ nhân gán mỗi tuổi từ 1 đến 100 cho một bộ vị, đi từ hai tai thời thơ ấu, lên trán tuổi thanh niên, qua mày mắt, xuống mũi tuổi trung niên, rồi tới miệng và cằm tuổi già. Đến tuổi nào thì bộ vị ấy "đương vận".
Đây là phần khiến nhân tướng học khác hẳn việc mô tả tính cách chung chung — nó cho mốc thời gian. Xem bách tuế lưu niên để tra bảng.
Sắc khí — tầng xuyên suốt
Ngoài hình thể, cổ thư còn xét khí sắc: màu và độ nhuận của da tại từng bộ vị. Cùng một bộ vị, sắc hồng nhuận khác hẳn sắc ám trệ. Sắc thay đổi theo thời gian ngắn nên đây là tầng nhạy nhất với vận trình trước mắt. Xem ý nghĩa từng loại sắc trên các bộ vị.
Lưu ý thực tế: xem sắc phải xem dưới ánh sáng tự nhiên, và phải so tương đối giữa các bộ vị trên cùng một khuôn mặt. Ánh đèn vàng làm cả khuôn mặt "ám", rất dễ luận nhầm.
Cổ thư nền tảng
Bốn bộ được viện dẫn nhiều nhất, đều có trong kho tư liệu của Học quán:
- Ma Y Thần Tướng (麻衣神相) — bộ nền tảng, tương truyền của Ma Y đạo giả.
- Thần Tướng Toàn Biên (神相全編) — bộ hợp biên đồ sộ, gom phép xem của nhiều đời.
- Liễu Trang Tướng Pháp (柳莊相法) — của Viên Liễu Trang, thiên về thực chứng và ứng nghiệm.
Kho Học quán có bản khắc gỗ niên đại Quang Tự thứ 15, tức năm 1889.
- Thủy Kính Tập (水鏡集) — cùng dòng hợp biên.
Người mới nên bắt đầu từ Ma Y để nắm khung, rồi mới sang Thần Tướng Toàn Biên để tra rộng.
Thứ tự học được khuyến nghị
- Chặng một — nắm nguyên tắc luận theo cụm. Đây là chặng quan trọng nhất mà lại hay bị bỏ qua.
- Chặng hai — tam đình và ngũ nhạc, tức khung tổng thể của khuôn mặt.
- Chặng ba — ngũ quan, học từng quan một, mỗi quan đặt lại vào khung tổng thể.
- Chặng bốn — mười hai cung, để biết hỏi việc gì thì xem đâu.
- Chặng năm — bách tuế lưu niên, để thêm chiều thời gian.
- Chặng sáu — sắc khí, học sau cùng vì đây là phần khó và dễ sai nhất.
Thần khí không nằm trong chặng nào cả: nó là thứ ngấm dần qua việc xem nhiều người thật, không học được bằng cách đọc sách.
Ba điều nên nhớ
- Xem tướng để tu sửa, không phải để buông xuôi. Cổ nhân nói tướng do tâm sinh, tâm đổi thì tướng đổi.
Một bản luận tướng khiến người ta bi quan là một bản luận sai tinh thần của môn học.
- Không phán bệnh tật, sinh tử. Đây là ranh giới đạo đức, không phải giới hạn kỹ thuật.
- Tướng chỉ là một trong nhiều căn cứ. Đối chiếu với lá số Tử Vi hay
Bát Tự; chỗ nào nhiều hệ cùng chỉ một hướng thì mới đáng tin.
Thực hành
Học quán có công cụ Xem Tướng đo tự động các tỉ lệ tam đình, ngũ quan và độ đối xứng từ ảnh chân dung, rồi luận theo khung cổ pháp nói trên. Ảnh xử lý ngay trên máy người dùng.
Nhưng xin nhắc lại điều đã nói ở tầng một: máy đo được hình thể, không đo được thần. Phần quan trọng nhất vẫn phải do người xem.
Bài do Học quán Sơn Chu biên soạn.