Mỗi tuổi trong đời ứng một bộ vị trên khuôn mặt. Phần 1 chép trọn từ 1 đến 50 tuổi theo Diện tướng lưu niên bộ vị ca, đối chiếu bản khắc Liễu Trang Tướng Pháp năm 1889.
Nhân tướng học có một phần ít người biết nhưng lại thú vị nhất: bách tuế lưu niên. Tam đình, ngũ quan hay mười hai cung cho ta chân dung tĩnh — người này tính khí ra sao. Lưu niên cho phần động: năm nay đọc vận ở chỗ nào trên khuôn mặt.
Cổ nhân chia khuôn mặt thành một trăm bộ vị, gán mỗi bộ vị cho một tuổi. Đến tuổi nào thì hình thể và khí sắc của bộ vị ấy "đương vận" — phản ánh vận trình chính năm đó.
Nguồn của bảng này
Bài chép theo Diện tướng lưu niên bộ vị ca (面相流年部位歌) — bài vè cổ liệt kê trọn một trăm mốc, thuộc dòng Ma Y tướng pháp và Thần Tướng Toàn Biên.
Bài vè có ưu điểm lớn: vì là văn vần nên cổ nhân dễ thuộc, và người sau chép lại ít sai hơn đồ hình. Học quán đã đối chiếu chéo với đồ hình lưu niên trong bản khắc gỗ Liễu Trang Tướng Pháp, niên đại Quang Tự thứ 15 (1889) — bảy mốc then chốt khớp hoàn toàn, cho thấy hai nguồn cùng một phái.
Trước khi tra: quy tắc nam trái nữ phải
Bài vè mở đầu bằng câu đại ý: muốn biết vận trình từng năm thì nam xem bên trái, nữ xem bên phải. Quy tắc này áp dụng cho mọi bộ vị có đôi — hai tai, hai bên trán, hai mắt, hai gò má.
Tuổi 1 đến 14 — hai vành tai
Bảy năm đầu xem một tai, bảy năm sau xem tai còn lại:
- 1, 2 — Thiên luân: vành tai phía trên
- 3, 4 — Thiên thành
- 5, 6 — Thiên quách: vành tai giữa
- 7 — Thùy châu: dái tai
- 8, 9 — Thiên luân của tai bên kia
- 10, 11 — Nhân luân: vành tai giữa
- 12, 13, 14 — Địa luân: dái tai
Cổ nhân giải thích vì sao tuổi nhỏ chỉ xem tai: xương cốt trẻ chưa thành, đầu lớn mặt nhỏ, mắt nằm thấp hơn nửa khuôn mặt, nên chia tam đình sẽ không đúng tỉ lệ. Chỉ có tai là đã định hình sớm.
Bài vè cũng nhắc: vành tai mà lật ra ngoài, quách phản thì chủ khắc hại thời thơ ấu; dái tai đầy đặn hướng về phía miệng thì chủ thọ khang.
Tuổi 15 đến 30 — vùng trán
- 15 — Hỏa tinh: chính giữa trán
- 16 — Thiên trung: đỉnh trán sát chân tóc
- 17 — Nhật giác và 18 — Nguyệt giác: hai bên trán trên
- 19 — Thiên đình
- 20, 21 — Phụ giác
- 22 — Tư không
- 23 — Biên thành và 24 — Biên địa: rìa trán
- 25 — Trung chính
- 26 — Khâu lăng
- 27 — Trủng mộ
- 28 — Ấn đường: giữa hai chân mày
- 29, 30 — Sơn lâm: góc trán sát chân tóc
Cổ thư xem 16 đến 28 tuổi là "sơ hạn" — vận thời trẻ. Ấn đường ở tuổi 28 là mốc kết thúc giai đoạn này, nên được coi trọng đặc biệt.
Về sắc: trán ửng hồng sáng là điềm vận tốt; xám tối thì bất lợi cho thời niên thiếu. Riêng Nhật giác và Nguyệt giác còn chủ về cha mẹ — hai chỗ này sáng nhuận thì cha mẹ khang kiện.
Tuổi 31 đến 40 — chân mày và mắt
Bốn năm đầu ở chân mày, sáu năm sau ở mắt, bố trí theo cặp âm dương:
- 31 — Lăng vân
- 32 — Tử khí
- 33 — Phồn hà
- 34 — Thái hà
- 35 — Thái Dương và 36 — Thái Âm
- 37 — Trung Dương và 38 — Trung Âm
- 39 — Thiếu Dương và 40 — Thiếu Âm
Bên Dương ứng số lẻ, bên Âm ứng số chẵn — rất dễ nhớ. Đây là quãng mười năm "hành vận ở mắt", mà mắt lại là nơi thần khí hiện rõ nhất, nên cổ nhân coi đây là đoạn quan trọng bậc nhất của đời người.
Tuổi 41 đến 50 — vùng mũi
- 41 — Sơn căn: chỗ trũng giữa hai mắt
- 42 — Tinh xá và 43 — Quang điện: hai bên sơn căn
- 44 — Niên thượng và 45 — Thọ thượng: sống mũi
- 46, 47 — Lưỡng quyền: hai gò má
- 48 — Chuẩn đầu: chóp mũi
- 49 — Lan đài và 50 — Đình úy: hai cánh mũi
Người xưa nói "tuổi bốn mươi xem mũi" là vì vậy: trọn một thập niên vận trình đọc trên một cái mũi.
Niên thượng và Thọ thượng còn có tên chung là cung Tật Ách — chỗ này sắc nhuận thì không bệnh tật. Mũi thuộc Thổ nên sắc vàng nhuận là hợp; hiện đỏ, xanh hay đen đều là điềm chẳng lành.
Bảy mốc neo để tự kiểm
Khi tra sách khác, hãy kiểm bảy mốc dưới đây — chúng gần như thống nhất giữa mọi phái. Bảng nào lệch thì hoặc chép sai, hoặc thuộc phái khác, đừng trộn hai bảng vào nhau:
28 Ấn đường · 41 Sơn căn · 48 Chuẩn đầu · 51 Nhân trung · 60 Thủy tinh · 61 Thừa tương · 71 Địa các
Đọc tiếp
- Bách tuế lưu niên phần 2 — từ 51 đến 100 tuổi
- Nhập môn Nhân tướng học — khung luận của cổ thư
- Bài thơ 12 cung trong Tướng số
- Ý nghĩa từng loại Sắc trên các bộ vị
- Thực hành: Xem Tướng bằng ảnh
Bài do Học quán Sơn Chu biên soạn, chép theo Diện tướng lưu niên bộ vị ca, đối chiếu bản khắc Liễu Trang Tướng Pháp (柳莊相法) năm Quang Tự thứ 15 (1889).