Vì sao cổ thư chỉ chép 13 bộ vị mà sách sau lại có tới 139. Cách xác định trục giữa, chia tam đình, và nguyên tắc đặt tên bộ vị của người xưa.
Người đọc tướng thư một thời gian sẽ gặp một chuyện khó hiểu: sách này nói 13 bộ vị, sách kia liệt kê 139 bộ vị, lại có sách chép 120. Con số vênh nhau xa đến vậy khiến nhiều người tưởng có sách chép sai.
Thực ra không sách nào sai — chúng đang đếm hai thứ khác nhau.
13 bộ vị là gì
Cổ thư khi nói "13 bộ vị" là nói tới 13 vị trí trên đường trung tuyến của khuôn mặt, chạy dọc từ Thiên trung trên đỉnh trán xuống tới Địa quỹ dưới cằm.
Đây là trục xương sống của cả hệ thống. Mọi bộ vị khác đều được định vị theo tương quan với trục này — nằm trên hay dưới, trong hay ngoài, gần hay xa.
Cổ nhân nói rõ: từ Thiên trung xuống Địa quỹ chỉ có mười ba bộ, phần còn lại các sách chưa bàn hết. Nghĩa là 13 là bộ khung chuẩn, còn hệ mở rộng thì mỗi phái khai triển một khác.
139 bộ vị đến từ đâu
Con số 139 là đếm toàn bộ cột bên trái của khuôn mặt sau khi đã khai triển đầy đủ. Bên phải là đối xứng gương với bên trái, nên không đếm lại.
Vì vậy 13 và 139 không mâu thuẫn: 13 là trục giữa, 139 là toàn bộ hệ khi trải rộng ra hai bên. Còn các con số khác như 120 chỉ là những bản khai triển ở mức chi tiết khác nhau.
Cách xác định trục và chia tam đình
Trước khi định bất kỳ bộ vị nào, phải làm hai việc theo đúng thứ tự.
Việc thứ nhất — xác định trục giữa. Nhìn thẳng mặt, lấy sống mũi và chuẩn đầu làm chuẩn để vạch đường chính giữa. Không lấy theo trán hay cằm, vì hai chỗ này dễ lệch.
Việc thứ hai — chia tam đình. Từ chân tóc xuống chân mày là thượng đình, tức vùng trán. Vùng này lại chia tiếp làm bốn phần theo trục giữa: Thiên trung, Thiên đình, Tư không, Trung chính. Kế đó, Ấn đường nằm giữa hai chân mày — nhưng phạm vi của nó phụ thuộc vào chân mày người ấy cao hay thấp, chứ không phải một khoảng cố định.
Chi tiết nhỏ này rất đáng lưu ý: cổ nhân không định bộ vị theo kích thước tuyệt đối mà theo tương quan trên chính khuôn mặt đang xem. Cùng một cái tên nhưng nằm ở đâu thì tuỳ người.
Ba tầng ứng với ba quẻ
Cổ thư gán cho ba đình ba quẻ và ba chủ đề:
- Thượng đình thuộc quẻ Ly, là Thiên, chủ về quý
- Trung đình thuộc quẻ Khôn, là Nhân, chủ về thọ
- Hạ đình thuộc quẻ Khảm, là Địa, chủ về phú
Từ đó suy ra nguyên tắc luận: thượng đình đầy đặn thì phúc lộc thời trẻ; trung đình dày dặn thì trung niên thành lập; hạ đình khuyết hãm thì hậu vận dễ suy bại.
Cách người xưa đặt tên bộ vị
Đây là phần thú vị mà ít tài liệu nói tới. Tên bộ vị không đặt tuỳ tiện mà theo mấy lối:
- Lấy gần — bộ vị đặt tên theo cái ngay cạnh nó
- Lấy xa — mượn tên từ trời đất, sông núi
- Tượng hình — gọi theo hình dáng
- Hội ý — ghép nghĩa để chỉ chức năng
Và toàn hệ được sắp theo một mô hình triều đình: Thiên trung ở ngôi tôn quý nhất, mang tượng của bậc nhân quân, thống lĩnh bốn phương. Từ đó, hình ngục đặt ở vùng lông mày, kiếp môn ở phía ngoài, nội phủ xếp bên trên, công khanh nằm phía trước, thê nhi cùng liệt vào cung Tử, đạo tặc kề bên Kim quỹ, sơn lâm gần đường tiên, phủ việt bày ở ngoại giao, thừa tương gần miệng, nhật giác ở trời cao.
Hiểu được lối đặt tên này thì nhớ bộ vị dễ hơn nhiều — vì chúng không phải một danh sách rời rạc mà là một bản đồ có logic. Cổ nhân nói: nêu một góc thì biết được ba góc còn lại.
Về việc xem nốt ruồi và vết trên mặt
Tài liệu cổ đặt việc xem nốt ruồi, vết chàm ở cuối chương trình học tướng, với lý do rất thực tế: nếu chưa xác định được bộ vị thì dù nốt ruồi có ứng nghiệm cũng chỉ là trùng hợp.
Nói cách khác, phải định được vị trí trước, mới nói tới dấu vết nằm trên vị trí ấy. Người học nên tinh thông tướng pháp trước rồi mới học phần nốt ruồi; khi đó dấu hiệu sẽ hiện ra rõ ràng và dễ quan sát hơn nhiều.
Cổ thư cũng ghi nhận việc nghiên cứu nốt ruồi, vết chàm còn cho biết đôi điều về tình trạng sinh lý, sức khoẻ của người ấy — chứ không chỉ chuyện họa phúc.
Đọc thêm
- Nhập môn Nhân tướng học — khung luận của cổ thư
- Bách tuế lưu niên phần 1 · phần 2
- Ý nghĩa từng loại Sắc trên các bộ vị
- Tâm Tướng Thiên — tướng do tâm sinh
Bài do Học quán Sơn Chu biên soạn, tham khảo tài liệu cổ về hệ bộ vị và ca quyết 139 bộ vị.