Nửa sau của bảng bách tuế: vùng miệng, cằm hàm, và vòng mười hai địa chi chạy quanh rìa mặt cho tuổi 76 đến 99.
Tiếp theo phần 1 — từ 1 đến 50 tuổi. Phần này chép nửa sau của bảng bách tuế: vùng quanh miệng, cằm hàm, và một cấu trúc đặc biệt mà ít tài liệu tiếng Việt nói tới — vòng mười hai địa chi chạy quanh rìa mặt.
Tuổi 51 đến 61 — vùng quanh miệng
- 51 — Nhân trung
- 52, 53 — Tiên khố: hai bên nhân trung
- 54 — Thực thương và 55 — Lộc thương: hai bên miệng
- 56, 57 — Pháp lệnh: hai rãnh từ cánh mũi xuống mép
- 58, 59 — Hổ nhĩ: vùng hàm dưới
- 60 — Thủy tinh: miệng
- 61 — Thừa tương: rãnh dưới môi dưới
Tuổi 60 trong cổ văn gọi là "nhĩ thuận chi niên", ứng đúng vào Thủy tinh tức cái miệng. Vùng nhân trung và quanh miệng thuộc Thủy nên cổ thư dạy kỵ nhất là khô sạm, đóng bụi; sắc nhuận sáng mới tốt.
Thừa tương ở tuổi 61 có một lời cảnh báo riêng: người còn trẻ mà chỗ này hiện sắc đen thì cổ nhân cho là dấu hiệu tai nạn sông nước — nên xem đây là lời nhắc cẩn trọng, không phải lời phán.
Tuổi 62 đến 75 — cằm và hàm
- 62, 63 — Địa khố: hai bên cằm
- 64 — Bi trì và 65 — Nga áp
- 66, 67 — Kim lũ
- 68, 69 — Quy lai
- 70 — Tụng đường
- 71 — Địa các: giữa cằm
- 72, 73 — Nô bộc: hai bên cằm dưới
- 74, 75 — Tai cốt: xương hàm
Tuổi 70 cổ văn gọi là "du củ chi niên", ứng vào Tụng đường; ngay sau đó là Địa các ở tuổi 71 — mốc được xem trọng vì Địa các chủ hậu vận và nơi an cư lúc tuổi già.
Tuổi 76 đến 99 — vòng mười hai địa chi
Đây là phần khiến nhiều người đọc đồ hình bị nhầm. Quanh rìa khuôn mặt, cổ nhân ghi mười hai chữ địa chi — Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Nhìn thoáng qua rất dễ tưởng đó chỉ là phương vị, nhưng thực ra chúng chính là các mốc tuổi, mỗi chi ứng hai năm:
- 76, 77 — vị Tý
- 78, 79 — vị Sửu
- 80, 81 — vị Dần
- 82, 83 — vị Mão
- 84, 85 — vị Thìn
- 86, 87 — vị Tỵ
- 88, 89 — vị Ngọ
- 90, 91 — vị Mùi
- 92, 93 — vị Thân
- 94, 95 — vị Dậu
- 96, 97 — vị Tuất
- 98, 99 — vị Hợi
Bài vè cổ đặt cho mỗi chi một hình ảnh con giáp để dễ thuộc — sửu thì trâu cày, dần thì hổ, mão thì thỏ, thìn thì rồng đi, tỵ thì rắn, ngọ thì ngựa, mùi thì dê, thân thì khỉ, dậu thì nghe tiếng gà, tuất thì chó sủa trăng, hợi thì lợn. Cách đặt vè này cho thấy dụng ý sư phạm của cổ nhân: biến bảng tra khô khan thành thứ đọc một lần là nhớ.
Tuổi 100 và sau đó
- 100 — Di: vùng dưới cằm
Bài vè kết bằng ý: ai qua trăm tuổi thì xem vùng dưới cằm hướng lên, chủ trường sinh; rồi vòng lưu niên quay lại từ đầu trên khuôn mặt.
Đoạn kết cũng nêu mấy nguyên tắc chung đáng ghi nhớ. Bộ vị nào có nếp nhăn, nốt ruồi, khuyết hãm thì tai họa không nhẹ. Vận hạn gặp các năm chín — cổ nhân gọi là minh cửu, ám cửu — mà lại thêm phá bại thì càng nặng. Ngược lại, nếu bộ vị đương vận sinh đẹp, khí sắc sáng nhuận, ngũ nhạc tứ độc chầu về nhau thì vận trình hanh thông.
Cách dùng bảng này
Tra tuổi ra bộ vị rồi xem chính chỗ đó trên khuôn mặt: đầy đặn hay khuyết hãm, sáng nhuận hay ám trệ, có nếp gãy hay vết sẹo cắt ngang không. Nên xem thêm hai năm trước và hai năm sau để thấy xu thế, vì vận trình đi liền mạch chứ không nhảy cóc từng năm.
Và luôn nhớ: đây là tham khảo văn hoá cổ học, không phải phán quyết. Cổ nhân xem tướng để biết mà tu sửa, không phải để buông xuôi theo số.
Đọc tiếp
- Bách tuế lưu niên phần 1 — từ 1 đến 50 tuổi
- Nhập môn Nhân tướng học — khung luận của cổ thư
- Ý nghĩa từng loại Sắc trên các bộ vị
- Thực hành: Xem Tướng bằng ảnh
Bài do Học quán Sơn Chu biên soạn, chép theo Diện tướng lưu niên bộ vị ca, đối chiếu bản khắc Liễu Trang Tướng Pháp (柳莊相法) năm Quang Tự thứ 15 (1889).