Bài viết hôm nay chúng tôi chia sẻ của thầy Bùi Quang Tuấn. Với mục tiêu lan toả những tri thức Cổ học – ứng dụng cho cuộc sống hiện đại, chúng tôi cùng chia sẻ những bài viết hay tới độc giả tham khảo và có thêm những góc nhìn đa chiều.  Bài viết được trích từ facebook của thầy Bùi Quang Tuấn, cảm ơn thầy đã chia sẻ bài viết ý nghĩa cho ngày đầu năm mới. 

 

CỬU DIỆU TINH QUÂN CHIẾU MỆNH

Cổ Đạo Di Truyền – Tế Sao Chuyển Vận

________________________________________

Sao này mệnh người mừng đốt đèn, Giữ cho bình an, phước thọ tăng. Trai gái trong năm nên giải tế, Chín sao giáng hạ phải thành tâm.

________________________________________

Mở đầu

Trời đất muôn vàn huyền diệu, tử vi Đông phương cổ truyền vẽ nên huyền thư của Cửu Diệu Tinh Quân chiếu mệnh, ảnh hưởng sâu xa đến phận người. Huyền thoại Trung Hoa thuật rằng Cửu Diệu Tinh Quân (九曜星君) là chín vị thần cai quản chín thiên thể luân chuyển trên bầu trời; đó là Thái Dương (Mặt Trời), Thái Âm (Mặt Trăng), Kim Tinh, Mộc Tinh, Thủy Tinh, Hỏa Tinh, Thổ Tinh cùng hai sao La Hầu và Kế Đô, bảy thiên thể đầu rạng rỡ chiếu tỏ gọi là Thất Chính. Trong tín ngưỡng chiêm tinh cổ, mỗi tinh quân lần lượt chiếu mệnh vào một tuổi nhất định theo chu kỳ thiên biến, mang theo thần khí cát – hung riêng biệt. Người xưa cho rằng vạn vật vận hành theo Thiên Đạo, như lời Lão Tử giảng: “Trời thuận theo Đạo, Đạo thuận theo tự nhiên”, nên chỉ khi con người đồng tâm hợp khí cùng Đạo Trời, lòng thành mới giúp chuyển đổi số phận.

 

PHẦN THỨ NHẤT: TỔNG LUẬN CỬU DIỆU

  1. Khái Lược Về Cửu Diệu Tinh Quân

Từ thượng cổ đến nay, các bậc tinh tướng học gia đều nhất mực chủ trương rằng: vận mệnh lành dữ, họa phúc thịnh suy, sức khỏe trường thọ của con người – tất thảy đều chịu sự chi phối vô hình mà thâm diệu của các thiên thể vận hành trên vòm trời cao. Mặt trời, mặt trăng, tinh tú – người xưa gọi chung là “Tam Quang” – mỗi sự chuyển dịch, mỗi lần mọc lặn, mỗi kỳ tròn khuyết, đều in hằn ảnh hưởng lên thế giới con người dưới đất.

Khí hậu bốn mùa ảnh hưởng trực tiếp đến thu hoạch nông nghiệp; sự tròn khuyết của vầng trăng tác động âm thầm lên tình cảm và sức khỏe người trần; vòng mọc lặn của mặt trời điều tiết đồng hồ sinh học trong thân thể… Nếu nắm bắt được những quy luật huyền vi ấy, thì người khôn ngoan có thể hóa giải hung hiểm, hướng mình đến chốn cát tường.

Nói giản dị hơn: trong cuộc đời mỗi người, có những năm vận trình hanh thông tốt đẹp, cũng có những năm trắc trở gian nan, họa vô đơn chí; ngay trong một năm cũng có tháng vận tốt, có tháng hay gặp rủi; trong một ngày cũng vậy, có giờ tinh thần phấn chấn, đầu óc minh mẫn, có giờ hay quên, khó tập trung, dễ sai lầm. Vận mệnh tốt xấu của con người vốn không cố định, cứ tuần hoàn luân chuyển – như biển cả thịnh suy theo trăng tròn khuyết, như thủy triều lên xuống theo thiên thể vận hành.

Khoa học hiện đại ngày nay cũng đã bước đầu chứng minh mối tương quan giữa con người và tự nhiên. Đặc biệt, sự biến đổi tiết khí và vận hành của thiên thể ảnh hưởng rất rõ rệt đến trạng thái thể chất lẫn tinh thần của mỗi người. Nắm bắt được quy luật này, mới có thể tránh hung đón cát – đó chính là cội rễ của thuật “Tế Sao Chuyển Vận”, một bí pháp được truyền thừa lặng lẽ suốt ngàn năm trong lòng Đạo giáo Á Đông.

________________________________________

  1. Chín Diệu – Danh Hiệu Cửu Tinh

“Cửu Diệu” là tên gọi chín vị tinh thần cai quản vận mệnh nhân gian. Chín ngôi sao đó gồm:

① Nhật Diệu – tức Thái Dương (Mặt Trời). ② Nguyệt Diệu – tức Thái Âm (Mặt Trăng). ③ Hỏa Diệu – tức Huỳnh Hoặc Tinh (Sao Hỏa). ④ Thủy Diệu – tức Thần Tinh (Sao Thủy). ⑤ Mộc Diệu – tức Tuế Tinh, còn gọi là Thái Tuế (Sao Mộc). ⑥ Kim Diệu – tức Thái Bạch Tinh (Sao Kim). ⑦ Thổ Diệu – tức Trấn Tinh (Sao Thổ). ⑧ La Hầu – tức Hoàng Phiên Tinh (nút giao cắt lên của quỹ đạo Mặt Trăng với hoàng đạo). ⑨ Kế Đô – tức Bảo Vĩ Tinh (nút giao cắt xuống của quỹ đạo Mặt Trăng với hoàng đạo).

Trong chín ngôi sao ấy, La Hầu và Kế Đô vốn xuất phát từ thiên văn học Ấn Độ (Phạn Lịch), là hai “tà tinh” hay “ám tinh” không có hình thể thực sự, mà chỉ là các điểm giao cắt huyền bí của quỹ đạo Mặt Trăng với hoàng đạo. Thế nhưng ảnh hưởng của chúng lên vận mệnh người trần lại vô cùng mạnh mẽ – La Hầu chủ thị phi, khẩu thiệt; Kế Đô chủ tai ương, bệnh tật.

Quan niệm về “Cửu Tinh” thời cổ vốn không hoàn toàn thống nhất. Có thuyết cho là bốn phương cùng ngũ tinh; có thuyết cho là Bắc Đẩu Thất Tinh cùng hai sao phụ tá Tả Phụ và Hữu Bật. Trong thuật phong thủy, Cửu Tinh được gọi theo tên khác: Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn, Văn Khúc, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân, Tả Phụ, Hữu Bật – phối hợp với Nhị Thập Tứ Sơn Hướng và Ngũ Hành để tạo nên các tổ hợp luận cát hung trong địa lý phong thủy.

________________________________________

III. Nguồn Gốc Của Thuật Tế Sao Chuyển Vận

Từ những năm Khai Nguyên đời Đường (713–741), thuật “Tế Sao Chuyển Vận” đã bắt đầu thịnh hành trong giới Đạo gia Trung Hoa. Các bậc phương sĩ tinh thông lịch số bấy giờ đã phối hợp chín vị tinh quân với năm tuổi của từng người để suy đoán vận mệnh lưu niên, và khi cần thiết thì lập đàn thi pháp, thực hiện nghi thức “Tế Sao Chuyển Vận” để xoay chuyển vận cục.

Từ đó hình thành nên “Sao chiếu mệnh theo năm” – một bảng tra tường tận, đem thời khắc mỗi vị tinh quân giáng lâm nhân gian đối chiếu với lưu niên của từng người có thuộc tính mệnh tướng nhất định. Pháp thuật này dần hợp nhất tín ngưỡng thờ bản mệnh, lễ cúng Thái Tuế và dâng cúng đốt đèn nến tế sao thành một hệ thống hoàn chỉnh, vừa có tính khoa nghi nghiêm túc, vừa có chiều sâu tâm linh thâm hậu.

Phép tránh sao đơn thuần chỉ định một ngày giờ nhất định để né tránh trong vòng một khắc mà thôi – thiếu đi các nghi thức khoa nghi liên quan, nên hiệu quả không rõ rệt. Ngược lại, phép đốt đèn tế sao mới là bí pháp có hiệu quả chân thực, không hư ảo. Trong quá trình tế sao, mỗi người có cảm nhận riêng, có khi có những cảm giác đặc biệt ngay trong lúc hành lễ; nói chung sau khi tế sao đều cảm thấy nhẹ nhõm, an yên.

Những nơi truyền thừa chính tông đúng nghĩa của thuật này xưa nay thưa thớt như sao buổi sớm mai, đếm được trên đầu ngón tay. Song ảnh hưởng của nó đã lan tỏa rộng khắp dân gian qua ngàn năm, trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống tâm linh của người Á Đông.

________________________________________

PHẦN THỨ HAI: GIẢI THÍCH CHÍN SAO CHIẾU MỆNH

Mỗi năm, tùy theo tuổi tác và ngũ hành mệnh cục, mỗi người sẽ bị một trong chín vị tinh quân “chiếu mệnh” – tức là sao đó giáng lâm trực tiếp lên vận trình của mình trong suốt năm đó. Dưới đây là thứ tự, ý nghĩa và lời ca của từng vị:

________________________________________

✦ 1. La Hầu Tinh Chiếu Mệnh

La Hầu tinh điểm bản tính suy, Tinh điểm không nhớ sợ gặp nguy. Tiểu nhân đem ngươi mà tính kế, Vứt lại tai họa vận cho người.

La Hầu – vị hung tinh chủ thị phi miệng lưỡi, ám hại ngầm. Năm gặp La Hầu chiếu mệnh, chủ trăm việc lo toan rối rắm, nam bị quan tai dấy khởi, nữ cũng sầu não kéo dài. Bình thường nhiều ám khí, thường bị tiểu nhân mưu hại, vận tài không nên cưỡng cầu. Nam sợ La Hầu nhất; nữ gặp La Hầu cũng chẳng lành.

________________________________________

✦ 2. Kế Đô Tinh Chiếu Mệnh

Kế Đô tinh điểm xấu, đương năm chủ gặp tai, Nhà thường thấy xung hiếu, sợ nhất tiếng khổ than.

Kế Đô – hung tinh liên quan đến tang thương, bệnh hoạn, tai ương bất ngờ. Năm bị Kế Đô chiếu mệnh, phàm sự nhiều ưu sầu, thị phi miệng lưỡi không dứt, gia trung dễ gặp xung hiếu. Nam gặp Kế Đô cũng đáng phòng; nữ gặp Kế Đô lại càng đáng sợ – khắp thân khó tự do, ngồi đứng chẳng vững. Đây là sao mà nữ mệnh sợ nhất.

________________________________________

✦ 3. Thái Dương Tinh Chiếu Mệnh

Tinh điểm tới Thái Dương, phát phúc tiến tài khang, Ra đi thường ở ngoài, cầu tài được bảo an.

Thái Dương – tức Kim Ô, tinh quân của mặt trời, ánh dương huy hoàng chiếu khắp. Nam mệnh gặp Thái Dương trị năm hanh thông cát tường, đi xa có của, quý nhân giúp đỡ, tiếng khóc khó tìm. Song nữ mệnh gặp Thái Dương thì bất lợi – dương khắc âm, ắt có phiền não tai ương, cần tránh sao cho kỹ.

________________________________________

✦ 4. Thái Âm Tinh Chiếu Mệnh

Kim thủy thuộc Thái Âm, vạn sự phương thuận tâm, Ra đi thường ở ngoài, ra môn gặp quý nhân.

Thái Âm – tinh quân của vầng trăng dịu dàng, thuộc Kim Thủy. Nữ mệnh gặp Thái Âm chiếu mệnh năm đó đại cát – việc tốt việc vui liên tiếp, ra cửa gặp quý nhân. Nam mệnh gặp Thái Âm thì ngược lại – âm khắc dương, tai bệnh cùng xâm, danh lợi tuy có nhưng vẫn phải đề phòng.

________________________________________

✦ 5. Kim Tinh Chiếu Mệnh

Kim Tinh chiếu mệnh hỷ khí hợp, ngũ hành thị phi cũng thuận được, Việc việc phi phi nhiều đủ tốt, ra ngoài cầu tài cũng an lạc.

Kim Tinh – tức Thái Bạch Tinh, còn gọi là Vân Triêu Dương Tinh, là một trong năm đại hung tinh trị năm, song lại mang chút hỷ khí. Nam gặp Kim Tinh chiếu mệnh vẫn có thể thêm người thêm miệng, nhiều điềm lành. Nữ gặp Kim Tinh tuy thân thể yếu mềm, thị phi miệng lưỡi không thành đại họa, nhưng vẫn cần nghi thức thuận sao cho đúng pháp.

________________________________________

✦ 6. Mộc Tinh Chiếu Mệnh

Mộc Tinh là quý nhân tinh, phát tài vạn ngân đinh, Ra đi thường ở ngoài, cầu tài được thuận phong.

Mộc Tinh – tức Thái Tuế, vị thần cai quản vận hạn cả một năm. Phạm Thái Tuế thì đại hung, cho nên có câu: “Mộc Tinh tọa mệnh hung thì tai ách tần sinh”. Nam gặp Mộc Tinh trị năm tuy nửa hung nửa cát, cần phòng bệnh nhỏ và kẻ tiểu nhân hãm hại. Nữ gặp Mộc Tinh lại phạm Hồng Loan, hỉ sự hôn nhân dễ đến trong năm.

________________________________________

✦ 7. Thủy Tinh Chiếu Mệnh

Thủy Tinh chiếu mệnh khí hỷ xung, hương hoa ẩm tửu hỷ lai nghênh, Tháng tháng chẳng thấy hai tầng hỷ, ít nhất cũng có hỷ một tầng.

Thủy Tinh – là sao phúc lộc đáng mừng, nam nữ đều cát, song nữ tử phải phòng miệng lưỡi chi tai. Nam gặp Thủy Tinh đại hỉ: của hỷ song toàn, quý nhân đến cửa, phúc thần lộc thần vào nhà. Nữ gặp Thủy Tinh, vợ chồng thuận hòa, cầu tài mong hỉ chẳng phí sức, cả năm như đi thuyền thuận buồm xuôi gió.

________________________________________

✦ 8. Hỏa Tinh Chiếu Mệnh

Tâm tình bất định lên đầu mày, chủ ý đến có mấy nghìn điều, Lầu Nam ngóng lầu Bắc lớn hơn, núi này trông núi nọ cao hơn.

Hỏa Tinh – tức Huỳnh Hoặc Tinh, còn gọi là Vân Tai Tinh, là một trong năm đại hung tinh trị năm. Lòng dạ bức bối bất an, tâm nóng thể yếu, ngồi không yên chỗ. Nam gặp Hỏa Tinh hay sinh phiền não, lục súc bất an, phải phòng kẻ trộm lén lút. Nữ gặp Hỏa Tinh hay cáu gắt lải nhải, lại phòng tiểu nhân phóng mũi tên ngầm hại.

________________________________________

✦ 9. Thổ Tinh Chiếu Mệnh

Thổ Tinh chiếu mệnh lòng phát nóng, đứng chẳng vững tới ngồi chẳng yên, Trong lòng phát nóng mí mắt giật, nội tâm hoảng hốt vội vàng tới.

Thổ Tinh – là sao tai ương nặng nề, nam nữ đều hung. Năm bị Thổ Tinh chiếu mệnh, quan sự đến xâm phạm, ra vào chẳng thuận, gia trạch khó an ninh, lục súc không hưng vượng. Nam gặp Thổ Tinh tiểu nhân quấy phá, thường gặp quái mộng mất ngủ, đi xa mưu sự ắt bị cản trở. Nữ gặp Thổ Tinh, quan tụng khẩu thiệt liên tiếp, hôn nhân tình cảm lắm trắc trở ma sát.

________________________________________

PHẦN THỨ BA: BÀI CA VỀ CHÍN SAO

  1. Tổng Ca Sao Chiếu Mệnh

Năm tuổi phạm La Hầu – chủ trăm việc lo, Nam bị quan tai tinh, nữ cũng ưu sầu, Làm việc nhiều rối rắm, của cải chớ cưỡng cầu.

Năm tuổi có Thủy Tinh – của hỷ chủ hưng long, Nam nhiều phúc lộc hưởng, nữ miệng lưỡi yên tâm, Thêm người thêm phúc quý, làm việc đều toại tâm.

Năm tuổi giá trị Thổ Tinh – quan sự đến tương xâm, Ra vào nhiều chẳng thuận, đề phòng có tiểu nhân, Lục súc chẳng hưng vượng, sự sự chẳng toại tâm.

Năm tuổi giá trị Kim Tinh – phàm sự chẳng toại tâm, Nam nhân còn có thể, đại kỵ là nữ nhân, Làm việc vui hóa lo, đang khi phạm tiểu nhân.

Năm tuổi giá trị Thái Dương – bắt đầu tuổi được an khang, Nam nhân trùng trùng hỉ, nữ nhân có tai ương, Tiểu nhân đến tác quái, đề phòng vạn sự khang.

Năm tuổi giá trị Hỏa Tinh – giữ bổn phận tự an thân, Nữ nhân nhiều tai nạn, nam nhân chẳng lợi hành, Có việc phòng miệng lưỡi, quan sự phòng bị hung.

Năm tuổi giá trị Kế Đô – tai nạn chẳng ngừng lúc, Phạm phải phòng miệng lưỡi, có thể nhẫn là phu, Thân bằng đoạn tình nghĩa, có bệnh phạm ưu sầu.

Năm tuổi giá trị Thái Âm – chư việc toại kỳ tâm, Cầu danh cũng có lợi, tiền đồ có tiến trình, Phàm sự đều như ý, sự nghiệp giữ thái bình.

Năm tuổi giá trị Mộc Tinh – bất lợi phạm tiểu nhân, Tuy rằng có bệnh nhỏ, lại cũng chẳng cần lo, Nam nhân mắt có bệnh, đề phòng giữ thái bình.

________________________________________

  1. Ca Sao Chiếu Mệnh Cho Nam Mạng
  2. Nam mệnh gặp La Hầu, lời thị phi có, của báu có người tranh, điên đảo trăm việc lo.
  3. Thổ Tinh chiếu mệnh tiểu nhân nhiều, lục súc bất lợi có ma bệnh, đêm nằm mơ yêu quái thường mất ngủ, đi xa mưu sự ắt bị trở.
  4. Nam mệnh rất thích thấy Thủy Tinh, của hỷ song toàn cười rạng rỡ, thêm người thêm miệng quý nhân đến, phúc thần lộc thần tới trước sân.
  5. Kim Tinh chiếu mệnh chẳng bình thường, nam tử có thể đem vận tốt thêm, thêm người thêm miệng nhiều điềm lành, trong ngoài việc vui mừng tự nhiên vui.
  6. Nam gặp Thái Dương thật có lý, đi xa có của người có hỷ, quân tử gặp năm gặp sao này, tiếng khóc khó mà tìm được ngươi.
  7. Nam gặp Hỏa Tinh thật xui xẻo, tổng có phiền não đem theo ngươi, lòng nóng thể yếu ngồi chẳng yên, lục súc bất an phải phòng trộm.
  8. Nam mệnh chẳng thích Kế Đô đến, ắt có tai họa vào lòng ngươi, lục súc chẳng tốt nhiều bệnh tật, đi xa chẳng thể lên đài cao.
  9. Nam mệnh gặp Thái Âm, danh lợi được tùy tâm, làm việc đại cát lợi, chốn chốn nghe tin hay.

________________________________________

III. Ca Sao Chiếu Mệnh Cho Nữ Mạng

  1. Kế Đô lâm đầu chẳng tự do, miệng lưỡi tương triền đấu chẳng thôi, ngồi đứng chẳng vững phải phá của, thể yếu nhiều bệnh có phiền ưu.
  2. Hỏa Tinh chiếu mệnh lòng phát nóng, ngồi đứng chẳng yên hay lải nhải, lại phòng tiểu nhân phóng ám tiễn, lời ác ý dữ trong mộng cãi.
  3. Mộc Tinh chiếu mệnh phạm Hồng Loan, có của có hỷ ở năm đương, chẳng rơi mùa xuân tháng Ba ấy, ắt là rơi vào thu đông gian.
  4. Nữ mệnh Thái Âm chẳng tùy tâm, vô tinh đả thải lòng buồn bực, thể cách yếu ớt thường mất ngủ, dông dài lơ lửng như mất hồn.
  5. Năm tuổi gặp Thổ Tinh, quan sự đến tương phùng, ra vào nhiều chẳng thuận, đề phòng tiểu nhân kinh.
  6. Nữ gặp La Hầu thật chẳng cao, bước bước chân dẫm cầu độc mộc, gây nên thị phi buồn chẳng hết, đêm nằm nhiều mộng khó ngủ yên.
  7. Nữ mệnh Thái Dương có tai ương, ắt có phiền não lòng phát hoảng, muốn tránh tai qua phải tránh sao, tiên sinh chỉ điểm có chủ trương.
  8. Nữ mệnh Kim Tinh rất thích đáng, trong vui cười được an khang, thị phi miệng lưỡi không đại họa, thân thể yếu mềm cũng chẳng sao.
  9. Thủy Tinh chiếu mệnh vui tự nhiên, chồng xướng vợ tùy phúc miên man, cầu tài mong hỉ chẳng phí sức, một năm ngồi được thuyền thuận buồm.

________________________________________

PHẦN THỨ TƯ: THUẬN CỬU DIỆU TINH QUÂN – PHƯƠNG PHÁP GIẢI HẠN

Phàm là người trần, trong năm gặp phải vị Tinh Quân nào chiếu mệnh, thì theo ngày vị ấy giáng hạ mà trai giới thành tâm, dâng đốt đèn nến tế lễ. Kẻ sĩ được thăng quan tiến chức, người buôn bán lợi tăng gấp bội. Phụ nữ gặp sao tốt mà tế lễ thì cầu con được con; gặp sao xấu mà tế lễ thì có thể tránh được tai ương họa ách. Bất luận là sao tốt hay xấu, đều phải hóa giải. Tế sao vào tháng Giêng, tháng Hai âm lịch thì giữ được cả năm bình an. Sao tốt phải lạy, sao xấu phải tránh. Từ tháng Ba âm lịch trở đi, bất luận tốt xấu, thảy đều phải thuận sao.

________________________________________

  1. La Hầu Tinh – Phép Giải Hạn

Thời gian: Mồng Tám tháng Giêng, giờ Tuất (19:00–21:00) Hướng: Quay mặt về hướng chính Bắc tránh sao. La Hầu Tinh: nam nữ đều hung.

Năm tuổi gặp La Hầu, chủ trăm việc lo. Nam bị quan tai đến, nữ cũng ưu sầu. Miệng lưỡi thị phi dấy, tai ách chẳng ngừng lúc. Bình thường nhiều ám khí, khắc mệnh họa lâm đầu.

Phương pháp thực hành: Bày chín ngọn đèn (hoặc chín ngọn nến), hướng chính Bắc. Che kín cửa sổ để tránh ánh sáng Tam Quang. Đốt ba nén hương, đặt phía trước bàn thờ. Dùng một đạo thuận tinh phù, lấy rìu đè lên bùa – rìu dùng vải đỏ buộc lại, đặt phía sau hương. Ngồi tĩnh tọa đến 21h thì đem bùa vào phòng bếp đốt bỏ. Lúc tĩnh tọa có thể ăn nhẹ hoặc đọc sách; không được hút thuốc, xem tivi, nghe điện thoại.

________________________________________

  1. Kế Đô Tinh – Phép Giải Hạn

Thời gian: Mười Tám tháng Giêng, giờ Mùi (13:00–15:00) Hướng: Quay mặt về hướng Tây Nam tránh sao. Kế Đô Tinh: nam nữ đều hung.

Năm tuổi gặp Kế Đô, phàm sự nhiều ưu sầu. Thị phi miệng lưỡi nhiều, cây độc khó đi thuyền. Nam gặp cũng đáng sợ, cẩn thận kẻo vấp ngã. Nữ gặp càng đáng sợ, khắp mình khó tự do.

Phương pháp thực hành: Bày hai mươi ngọn đèn, hướng chính Tây. Che kín cửa sổ. Đốt ba nén hương, đặt phía trước bàn thờ. Dùng một đạo thuận tinh phù, lấy rìu đè lên bùa – rìu dùng vải đỏ buộc lại, đặt phía sau hương. Ngồi tĩnh tọa đến 15h thì đem bùa vào phòng bếp đốt bỏ. Lúc tĩnh tọa có thể ăn nhẹ hoặc đọc sách; không được hút thuốc, xem tivi, nghe điện thoại.

________________________________________

  1. Thái Dương Tinh – Phép Giải Hạn

Thời gian: Hai Mươi Bảy tháng Giêng, giờ Ngọ (11:00–13:00) Hướng: Chính Nam – nam thuận sao, nữ tránh sao. Thái Dương Tinh: nam cát, nữ hung.

Năm tuổi gặp Thái Dương, nam nhân trình cát tường. Nữ mệnh gặp Thái Dương, khắc mệnh có tai ương. Nam thuộc dương, nữ thuộc âm – dương khắc âm mà chẳng thuận.

Phương pháp thực hành: Bày mười hai ngọn đèn, hướng chính Nam. Che kín cửa sổ. Đốt ba nén hương, đặt phía trước bàn thờ. Dùng một đạo thuận tinh phù, lấy rìu đè lên bùa – rìu dùng vải đỏ buộc lại, đặt phía sau hương. Ngồi tĩnh tọa đến 13h thì đem bùa vào phòng bếp đốt bỏ. Lúc tĩnh tọa có thể ăn nhẹ hoặc đọc sách; không được hút thuốc, xem tivi, nghe điện thoại.

________________________________________

  1. Thái Âm Tinh – Phép Giải Hạn

Thời gian: Hai Mươi Sáu tháng Giêng, giờ Thìn (7:00–9:00) Hướng: Chính Tây – nam tránh sao, nữ thuận sao. Thái Âm Tinh: nam hung, nữ cát.

Nữ mệnh gặp Thái Âm, việc tốt việc vui sinh. Nam mệnh gặp Thái Âm, tai bệnh cả hai xâm. Âm khắc dương, nam mệnh chẳng thuận – phải tránh sao cho đúng.

Phương pháp thực hành: Bày bảy ngọn đèn, hướng chính Tây. Che kín cửa sổ. Đốt ba nén hương, đặt phía trước bàn thờ. Dùng một đạo thuận tinh phù, lấy rìu đè lên bùa – rìu dùng vải đỏ buộc lại, đặt phía sau hương. Ngồi tĩnh tọa đến 9h thì đem bùa vào phòng bếp đốt bỏ. Lúc tĩnh tọa có thể ăn nhẹ hoặc đọc sách; không được hút thuốc, xem tivi, nghe điện thoại.

________________________________________

  1. Kim Tinh – Phép Giải Hạn

Thời gian: Rằm tháng Giêng, giờ Dậu (17:00–19:00) Hướng: Quay mặt về hướng Đông Nam tránh sao. Kim Tinh (Vân Triêu Dương Tinh): nam nữ đều cần đề phòng.

Năm tuổi gặp Kim Tinh, tai họa dễ sinh thành. Nam gặp ưu lự lớn, nữ gặp khổ linh đinh.

Phương pháp thực hành: Bày tám ngọn đèn, hướng chính Tây. Che kín cửa sổ. Đốt ba nén hương, đặt phía trước bàn thờ. Dùng một đạo thuận tinh phù, lấy rìu đè lên bùa – rìu dùng vải đỏ buộc lại, đặt phía sau hương. Ngồi tĩnh tọa đến 19h thì đem bùa vào phòng bếp đốt bỏ. Lúc tĩnh tọa có thể ăn nhẹ hoặc đọc sách; không được hút thuốc, xem tivi, nghe điện thoại.

________________________________________

  1. Mộc Tinh – Phép Giải Hạn

Thời gian: Hai Mươi Lăm tháng Giêng, giờ Mão (5:00–7:00) Hướng: Tây Nam, tế ở hướng chính Tây đại cát. Mộc Tinh: nửa hung nửa cát.

Mộc Tinh tọa mệnh hung – tai ách tần sinh. Phạm Thái Tuế đại hung – người trần nên cẩn trọng.

Phương pháp thực hành: Bày hai mươi ngọn đèn, ngồi yên hướng chính Tây. Che kín cửa sổ. Đốt ba nén hương, đặt phía trước bàn thờ. Dùng một đạo thuận tinh phù, lấy rìu đè lên bùa – rìu dùng vải đỏ buộc lại, đặt phía sau hương. Ngồi tĩnh tọa đến 7h thì đem bùa vào phòng bếp đốt bỏ. Lúc tĩnh tọa có thể ăn nhẹ hoặc đọc sách; không được hút thuốc, xem tivi, nghe điện thoại.

________________________________________

  1. Thủy Tinh – Phép Giải Hạn

Thời gian: Hai Mươi Mốt tháng Giêng, giờ Hợi (21:00–23:00) Hướng: Đông – thuận sao. Thủy Tinh là sao phúc lộc: nam nữ đều cát, song nữ phòng miệng lưỡi.

Năm tuổi gặp Thủy Tinh, tài nguyên nhiều phong thịnh. Nam nhân càng đáng mừng, phúc thọ đều tăng trưởng.

Phương pháp thực hành: Bày bảy ngọn đèn, hướng chính Tây, tế ở hướng chính Tây đại cát. Che kín cửa sổ. Đốt ba nén hương, đặt phía trước bàn thờ. Dùng một đạo thuận tinh phù, lấy rìu đè lên bùa – rìu dùng vải đỏ buộc lại, đặt phía sau hương. Ngồi tĩnh tọa đến 23h thì đem bùa vào phòng bếp đốt bỏ. Lúc tĩnh tọa có thể ăn nhẹ hoặc đọc sách; không được hút thuốc, xem tivi, nghe điện thoại.

________________________________________

  1. Hỏa Tinh – Phép Giải Hạn

Thời gian: Hai Mươi Chín tháng Giêng, giờ Tỵ (9:00–11:00) Hướng: Quay mặt về hướng Đông Bắc tránh sao. Hỏa Tinh (Huỳnh Hoặc Tinh – Vân Tai Tinh): một trong năm đại hung tinh trị năm.

Năm tuổi gặp Hỏa Tinh, cẩn thận dấy quan tai. Ra vào nhiều chẳng cát, phải phòng tiểu nhân hại.

Phương pháp thực hành: Bày mười lăm ngọn đèn, hướng chính Tây, tế ở hướng chính Tây đại cát. Che kín cửa sổ. Đốt ba nén hương, đặt phía trước bàn thờ. Dùng một đạo thuận tinh phù, lấy rìu đè lên bùa – rìu dùng vải đỏ buộc lại, đặt phía sau hương. Ngồi tĩnh tọa đến 11h thì đem bùa vào phòng bếp đốt bỏ. Lúc tĩnh tọa có thể ăn nhẹ hoặc đọc sách; không được hút thuốc, xem tivi, nghe điện thoại.

________________________________________

  1. Thổ Tinh – Phép Giải Hạn

Thời gian: Mười Chín tháng Giêng, giờ Thân (15:00–17:00) Hướng: Quay mặt về hướng Tây Bắc tránh sao. Thổ Tinh (Thổ Đức Tinh): nam nữ đều hung.

Năm tuổi gặp Thổ Tinh, quan sự đến xâm phạm. Ra vào nhiều chẳng thuận, gia trạch khó an ninh.

Phương pháp thực hành: Bày năm ngọn đèn, hướng chính Tây. Che kín cửa sổ. Đốt ba nén hương, đặt phía trước bàn thờ. Dùng một đạo thuận tinh phù, lấy rìu đè lên bùa – rìu dùng vải đỏ buộc lại, đặt phía sau hương. Ngồi tĩnh tọa đến 17h thì đem bùa vào phòng bếp đốt bỏ. Lúc tĩnh tọa có thể ăn nhẹ hoặc đọc sách; không được hút thuốc, xem tivi, nghe điện thoại.

________________________________________

PHẦN THỨ NĂM: THỜI GIAN TRÁNH CÁC SAO TRONG NĂM

Ngoài Cửu Diệu, trong năm còn có nhiều vị hung tinh khác cần tránh. Dưới đây là thời điểm giáng hạ của từng vị:

Vị Tinh Quân Ngày (tháng Giêng) Giờ Giáng Hạ Đặc Chú

Thái Tuế Tinh Mồng Bốn Giờ Hợi (21:00–23:00) Tránh vào giao thừa & Lập Xuân

Đại Hao Tinh Mồng Mười Giờ Tỵ (9:00–11:00) 

Bệnh Phù Tinh Mười Ba Giờ Thìn (7:00–9:00) 

Tiểu Hao Tinh Mồng Chín Giờ Thìn (7:00–9:00) 

Điếu Khách Tinh Mười Bốn Giờ Dậu (17:00–19:00) 

Quan Phù Tinh Mồng Tám Giờ Mão (5:00–7:00) 

Bạch Hổ Tinh Mười Hai Giờ Mùi (13:00–15:00) 

Tang Môn Tinh Mồng Sáu Giờ Sửu (1:00–3:00) tức tối mồng Năm 

Chu Tước Tinh Mười Một Giờ Ngọ (11:00–13:00) 

Riêng Thái Tuế có hai thời điểm tránh sao quan trọng nhất trong năm: thứ nhất là từ 23h đêm Giao thừa đến 1h sáng mồng Một Tết; thứ hai là vào đúng giờ Lập Xuân – cần ở trong phòng kín suốt một giờ trước và sau thời điểm Lập Xuân.

________________________________________

PHẦN THỨ SÁU: NHỮNG ĐIỀU KIÊNG KỴ KHI TRÁNH SAO

Trong ngày và giờ tránh sao, người hành lễ phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều sau đây để nghi thức đạt hiệu quả:

① Kiêng chuyện phòng the. Tốt nhất nên trai giới tắm gội sạch sẽ trước khi hành lễ, giữ thân tâm thanh tịnh.

② Không được thấy Tam Quang – tức ánh sáng của mặt trời, mặt trăng và tinh tú. Trong giờ tránh sao phải ở trong phòng kín, dùng rèm che kín mọi ánh sáng bên ngoài lọt vào.

③ Không được gặp người xung, hình, hại tuổi với mình trong suốt giờ tránh sao. Cần kiểm tra kỹ trước với thầy để biết tuổi nào xung hình với bản mệnh của mình.

④ Không được xem tivi, dùng điện thoại di động, nghe hoặc nghe gọi điện thoại. Có thể ngồi yên tĩnh, đọc sách, hoặc đi ngủ.

⑤ Kiêng ra ngoài. Trong ngày tránh sao nên ở trong nhà, tránh cãi vã, nổi nóng mất bình tĩnh.

⑥ Đeo trên người linh phù tránh sao suốt ngày, để trấn áp tà khí của hung tinh, bảo vệ bản thân.

________________________________________

TẠM KẾT 

Cửu Diệu Tinh Quân – chín vị tinh thần cai quản vận mệnh nhân gian – không phân biệt sang hèn, không bỏ sót bất kỳ ai. Mỗi năm đi qua, mỗi người đều mang trên mình dấu ấn của một vị tinh quân, dù hay dù dở, dù cát dù hung. Điều quan trọng không phải là ta gặp sao gì, mà là ta có biết mà ứng xử đúng đắn hay không.

Sao lành thì thuận theo để phúc lộc thêm dày; sao dữ thì thành tâm giải hạn để tai ương tiêu tán. Đây chính là ý nghĩa sâu xa nhất của thuật Tế Sao Chuyển Vận – không phải mê tín phó thác số phận, mà là sự chủ động, tỉnh thức của người biết thuận theo thiên thời, hòa với tự nhiên.

Bí pháp này đã trải qua ngàn năm thử thách trong lòng dân gian Á Đông, được các bậc cao nhân truyền thừa lặng lẽ qua từng thế hệ. Nay được ghi chép lại, mong rằng những ai hữu duyên đón nhận sẽ giữ lòng kính cẩn, hành lễ đúng pháp, để chín vị Tinh Quân phù hộ cho thân tâm an lạc, gia đạo hưng long, phước thọ miên trường.

Thành tâm ắt linh. Kính thì ắt ứng.

About the Author: Dương Hoàng Hân

Sưu tầm, hệ thống hóa tri thức văn hóa cổ phương; đào tạo và tư vấn huyền học.

Được tin tưởng bởi các đối tác của chúng tôi

hemisferio-logo-white
digitalbox-logo-white
cglobal-logo-white
abstract-logo-white

Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn.

Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay và cùng nhau bắt đầu chuyển đổi từ gốc rễ.