Công cụ

Thủy Long Kinh, Địa Lý Tứ Đàn Tử, Tuyết Tâm Phú, Bạt Sa Kinh, 水龍經, 地理四彈子, 雪心賦, 扒砂經

✍ 郭璞, 何令通,卜則巍, 廖禹, 劉伯溫 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

Thủy Long Kinh 5 quyển. Tục Thủy Long Kinh 4 quyển. Dương Trạch 2 quyển. Âm Trạch 2 quyển. Tấn, Quách Phác trước. Minh, Lưu Cơ duyệt. Khang Hy trung sao bản. Thiên Khải năm Giáp Tý, 1624.Địa Lý Tứ Đàn Tử 10 quyển. Nam Đường, Hà Lệnh Thông soạn. Minh, Lưu Bá Ôn, Cơ, tự chú. Thanh, Tụ Cẩm Đường san bản. Tuyết Tâm Phú Trực Giải 4 quyển, phụ Địa Lý Toái Sự 1 quyển. Đường, Bốc Tắc Nguy tập. Minh, Điền Hy Ngọc tập. Thuận Trị năm thứ 18 san bản. Kim Tinh Liêu Công Bí Thụ Địa Lý Học Tâm Pháp Chính Truyền Hoạch Sách Bái Sa  Kinh 4 quyển, bổ di 1 quyển. Tống, Liêu Vũ soạn. Gia Khánh năm thứ 25, Đại Văn Đường san bản.水龍經 五卷 續水龍經四卷 陽宅二卷 陰宅二卷 題晉 郭璞 著 明 劉基 閲 康熙中鈔本 天啟甲子年地理四彈子 十卷 南唐 何令通 等撰 明 劉伯溫 基序注 淸聚錦堂刊本雪心賦直解 四卷 坿地理碎事一卷 唐 卜則巍 輯 明 田希玉 輯 順治十八年刊本金精廖公祕授地學心法正傳畫筴扒砂經 四卷 補遺一卷 宋 廖禹 撰 嘉慶二十五年大大文堂刊本

Tác giả: 郭璞, 何令通,卜則巍, 廖禹, 劉伯溫 Năm: 1624 Chủ đề: Thủy Long Kinh · Địa Lý Tứ Đàn Tử · Tuyết Tâm Phú · Bạt Sa Kinh · 水龍經 · 地理四彈子 · 雪心賦 · 扒砂經 郭璞 · 何令通 · 卜則巍 · 廖禹 · 劉伯溫 · 晉 · 唐 · 宋 · 明 · Thuật số · Viên Thông

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/20260509_20260509_0800/%E6%B0%B4%E9%BE%8D%E7%B6%93_%E5%9C%B0%E7%90%86%E5%9B%9B%E5%BD%88%E5%AD%90_%E9%9B%AA%E5%BF%83%E8%B3%A6%E7%9B%B4%E8%A7%A3_%E9%87%91%E7%B2%BE%E5%BB%96%E5%85%AC%E7%A5%95%E6%8E%88%E5%9C%B0%E5%AD%B8%E5%BF%83%E6%B3%95%E6%AD%A3%E5%82%B3%E7%95%AB%E7%AD%B4%E6%89%92%E7%A0%82%E7%B6%93.pdf

Đánh giá

Đây là một khối tài liệu gồm bốn tác phẩm khác nhau được đóng chung trong cùng một đơn vị lưu trữ, và cần tách bạch bốn truyền thống văn bản riêng biệt.

Thủy Long Kinh là văn bản phong thủy thuộc phái hình thế, chuyên luận về long mạch và thủy pháp. Bản lưu hành thường được đề là của Quách Phác (276–324, thời Tấn), nhưng việc quy thuộc này đã bị học giới nghi ngờ từ lâu; nhiều khả năng văn bản được hình thành và bồi đắp qua nhiều đời, ít nhất đến đời Minh. Dữ kiện thư mục cho thấy bản trong kho còn có phần tục biên (Tục Thủy Long Kinh), cùng hai phần Dương Trạch và Âm Trạch, do Lưu Cơ (Lưu Bá Ôn, 1311–1375) đời Minh duyệt, và là bản sao tay giữa thời Khang Hy.

Địa Lý Tứ Đàn Tử được ghi là do Hà Lệnh Thông đời Nam Đường soạn, Lưu Bá Ôn đời Minh chú, bản in của Tụ Cẩm Đường đời Thanh. Việc gán tác giả cho Hà Lệnh Thông và Lưu Bá Ôn cần đọc như một truyền thống quy thuộc, không phải chứng cứ niên đại chắc chắn. Tuyết Tâm Phú Trực Giải được ghi cho Bốc Tắc Nguy đời Đường, nhưng phần "trực giải" (chú giải) do Điền Hy Ngọc đời Minh tập, bản in năm Thuận Trị thứ 18. Bộ còn lại, Kim Tinh Liêu Công Bí Thụ Địa Lý Học Tâm Pháp Chính Truyền Hoạch Sách Bái Sa Kinh, gán cho Liêu Vũ đời Tống, bản in Đại Văn Đường năm Gia Khánh thứ 25.

Bốn văn bản này đại diện cho các nhánh khác nhau của địa lý học Trung Hoa: thủy pháp, hình thế, và khẩu quyết bí truyền. Giá trị thư mục nằm ở chỗ chúng cho thấy dòng văn bản phong thủy đã được sao chép, chú giải và tái bản liên tục qua các triều đại, với các lớp quy thuộc tác giả thường mang tính biểu tượng hơn là lịch sử. Người nghiên cứu cần đối chiếu dị văn giữa các bản in khác nhau, và đọc kỹ phần đề tác giả như một vấn đề truyền bản, không phải sự thật hiển nhiên.