Lời Khổng Tử, 1909 (The Sayings of Confucius)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
Tác giả: Eastern Heavenly Vehicle Năm: 1909 Chủ đề: 西遊記 · 玄奘 · 孔夫子 · 漢朝 · 新朝 · 劉啟) · 伯陽 · 老子 · 蕭叔大心 · Chinese Imperial Examinations · Confucious · Lao Tzu · Taoism · buddhism · HIstory of China · Silk Road · CCTV · Red China · Mao · Chinese LIterature · Zen · Imperial China · Han Dynasty · Tang Dynasty · Warring State Period · Confucian Classics · Tea · Rice · Chinese Emperor · Wu Di · Buddha · bodhisattva · Tibet · Xuanzang · I Ching · Jorney to the West · Confucianism · The Five Classics · Doctrine of the Mean · Great Learning · Book of Changes · Spring and Autumn Annals · Mencius · Analects · Laozi · China Cry · Nalanda · Yangtze · Yellow River · Chang'an · Xian · Peking · Beijing
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/the-sayings-of-confucius-1909/The%20Sayings%20of%20Confucius%20%281909%29.pdf
Đánh giá
Dữ kiện thư mục ở đây mỏng và tự mâu thuẫn, nên cần nói ngay điều chắc chắn nhất: đây là một bản tiếng Anh, in năm 1909, mang tựa The Sayings of Confucius, tức một tuyển tập Luận ngữ (Analects) bằng Anh ngữ. Tựa này rất phổ biến trong mạch dịch thuật Anh ngữ đầu thế kỷ XX, nhưng "Eastern Heavenly Vehicle" không phải tên tác giả theo cách gọi thông thường của giới thư mục — nó giống một hiệu đề, bút danh, hoặc tên nhà in/nhà phát hành Trung văn được ghi chuyển ra chữ Latinh hơn là tên một dịch giả đã biết. Cần đối chiếu bản gốc (trang tựa, trang bản quyền) để xác định ai chịu trách nhiệm bản dịch; nếu không có những trang ấy thì việc quy thuộc phải để ngỏ.
Phân loại trong kho ghi "Kinh Dịch" rõ ràng không khớp với nhan đề: Luận ngữ và Kinh Dịch là hai bộ khác nhau trong bộ Ngũ Kinh/Tứ Thư, tuy cùng thuộc khối Nho gia. Nhiều khả năng đây là sai lệch khi nhập liệu, hoặc do tài liệu bị gộp chung với các bản dịch kinh thư Trung Hoa trong cùng lô. Mô tả "The Sayings of Confucius (1909)" chỉ lặp lại nhan đề, không bổ sung gì.
Phần chủ đề liệt kê một chuỗi rộng và tản mạn — Tây Du Ký, Huyền Trang, Lão Tử, Đạo giáo, Phật giáo, Con đường Tơ lụa, các triều Hán/Đường, khoa cử, Mao, CCTV — cho thấy đây là thẻ gán tự động hoặc gán theo bộ sưu tập, không phản ánh nội dung cuốn sách. Với người đọc có nền học thuật, giá trị của kỷ lục này nằm ở chỗ nó là một mẫu của dòng Analects tiếng Anh thời kỳ đầu — thời điểm mà Legge, và sau đó là các bản dịch thương mại rẻ tiền, đưa Nho giáo vào phổ thông Anh ngữ — nhưng mọi kết luận về dịch giả, văn bản nền, và mức độ tin cậy đều phải chờ kiểm tra bản vật lý.