Khuôn mặt chúng ta từ cá đến người: phòng tranh chân dung tổ tiên và họ hàng xa xưa, kèm lược sử những nét đẹp nhất của ta (Our Face from Fish to Man)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
Tác giả: Gregory, William K. (William King), 1876-1970 Nhà xuất bản: New York, London, G.P. Putnam's Sons Năm: 1929 Số trang (bản quét): 388 Chủ đề: Evolution · Human beings · Face · Physiognomy
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/ourfacefromfisht1929greg/ourfacefromfisht1929greg.pdf
Đánh giá
William King Gregory (1876–1970) là nhà giải phẫu học so sánh và cổ sinh vật học người Mỹ, gắn bó lâu năm với Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Hoa Kỳ, chuyên về động vật có vú, linh trưởng và sự tiến hoá của bộ xương, đặc biệt vùng sọ mặt. Cuốn này ra đời năm 1929, viết cho độc giả phổ thông có học, kể lại lịch sử tiến hoá của khuôn mặt con người từ cá qua các nhóm có xương sống kế tiếp. Cái tên "từ cá đến người" nói đúng khung quy chiếu của tác giả: giải phẫu so sánh đặt trong dòng thời gian tiến hoá.
Về mặt học thuật, đây là sản phẩm của giai đoạn trước thuyết tổng hợp hiện đại, khi cổ sinh vật học và giải phẫu so sánh vẫn giữ vai trò chủ đạo trong việc dựng cây phả hệ, còn di truyền học quần thể chưa hoà nhập. Cách đọc các đặc điểm sọ mặt như bằng chứng quan hệ họ hàng, và niên đại tương đối của các nhóm, ngày nay đã được chỉnh sửa nhiều chỗ. Phần "Literature cited" ở cuối sách cho thấy tác giả dẫn nguồn chuyên ngành đương thời, nhưng bản thân văn bản không nên được dùng thay cho các tổng quan tiến hoá hiện hành.
Một điểm cần lưu ý với người đọc: sách được xếp vào kệ Tướng Pháp, nhưng nội dung không thuộc truyền thống tướng học nhân dạng. Chữ "physiognomy" ở đây mang nghĩa giải phẫu học hình thái khuôn mặt trong dòng tiến hoá, khác hẳn thuật tướng pháp phương Đông hay tướng học Lavater. Sự trùng tên này dễ gây nhầm khi định vị tài liệu.
Bản lưu là bản tiếng Anh do Putnam's Sons ấn hành tại New York và Luân Đôn, 388 trang. Sách được viết cho độc giả rộng, có minh hoạ phong phú, và trong giới sử học sinh học được nhắc tới như một ví dụ tiêu biểu cho lối phổ biến cổ sinh vật học nửa đầu thế kỷ XX.