Ghi chép quẻ bói từ phế tích Ân — bản vi phim (Oracle Records from the Waste of Yin)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
Original issued in series: Prehistoric China; Filmed from a copy of the original publication held by Arthur Menzies, Ottawa; 43
Tác giả: Menzies, James M. (James Mellon), 1885-1957 Nhà xuất bản: Shanghai : Kelly and Walsh Năm: 1917 Số trang (bản quét): 26 Chủ đề: Inscriptions, Chinese · Oracle bones · Inscriptions chinoises · Os divinatoires
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/cihm_90806/cihm_90806.pdf
Đánh giá
James M. Menzies (1885–1957) là giáo sĩ và học giả người Canada hoạt động ở Sơn Đông, thuộc thế hệ những người phương Tây đầu tiên tiếp cận giáp cốt văn (oracle bone inscriptions) tại Trung Quốc. Tiểu luận này in năm 1917 tại Thượng Hải, nằm trong loạt Prehistoric China do chính ông chủ trì, đặt vấn đề về những bản khắc trên mai rùa và xương thú được phát hiện quanh Ân Khư (Waste of Yin — tức khu di tích triều Thương ở An Dương, Hà Nam). Đây là giai đoạn trước khi phong trào "nghi cổ" (Guyigao) và các cuộc khai quật quy mô của Viện Nghiên cứu Sử học năm 1928 đưa giáp cốt văn vào quỹ đạo học thuật hiện đại, nên văn liệu thời kỳ này mang tính khảo cứu sớm, thường dựa trên những lô hiện vật trôi nổi trên thị trường cổ vật.
Việc quy thuộc và niên đại của bản in không có gì đáng ngờ: tác giả, năm, nhà xuất bản đều rõ. Bản đang lưu là bản vi phim, được chụp lại từ một bản gốc do Arthur Menzies ở Ottawa nắm giữ — nhiều khả năng là bản lưu trong gia đình tác giả; chi tiết "43" ở cuối mô tả có thể là số khuôn phim hoặc số trang của toàn bộ cuốn được chụp chung, không phải số trang của riêng tiểu luận (bản ghi 26 trang). Đây là ấn phẩm nhỏ, cần phân biệt với các bài khảo cứu dài hơi hơn của cùng tác giả về sau.
Một điểm cần lưu ý về vị trí học thuật: các kết luận của Menzies và nhóm cộng sự thời kỳ đầu thường dựa trên mẫu vật chưa được khai quật có kiểm soát và phương pháp đối chiếu còn hạn chế, nên ngày nay giới nghiên cứu xem đây là tư liệu lịch sử của chính ngành giáp cốt học hơn là nguồn tham chiếu về văn tự Thương. Với người đọc có nền Hán học, bản này đáng chú ý như một mốc trong lịch sử truyền bá giáp cốt văn ra học giới phương Tây, đặt cạnh các công trình cùng thời của Wang Yirong, Liu E hay Luo Zhenyu ở phía Trung Quốc. Phân loại "Kinh Dịch" trong kho là gán máy theo chủ đề bói toán, cần điều chỉnh khi biên mục chính thức.