Mai Hoa Dịch Số
Giới thiệu
Phép bói lấy nền từ Kinh Dịch, gắn với tên Thiệu Ung (1011–1071), hiệu Khang Tiết, nhà triết học đời Bắc Tống có đóng góp lớn cho Dịch học. Sách được xếp cùng Kinh Dịch, Ma Y tướng pháp và Địa lý toàn thư trong nhóm kỳ thư của văn hoá Trung Hoa.
Điểm riêng của Mai Hoa là cách lập quẻ: không cần cỏ thi hay đồng tiền, mà lấy ngay hiện tượng đang gặp hoặc thời điểm (theo lịch âm) rồi cộng trừ mà ra quẻ, tìm hào động; sau đó luận bằng âm dương, ngũ hành và bát quái. Nhờ vậy có thể gieo quẻ ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào — đó là lý do phép này được dùng rộng rãi.
Soạn theo: https://vi.wikipedia.org/wiki/Mai_Hoa_Dịch_số · https://sites.google.com/site/phanmemthietkehaminhly/mai-hoa-dich-so-thieu-khang-tiet
Đánh giá
Mai Hoa Dịch Số gắn tên Thiệu Ung (1011–1077), tự Nghiêu Phu, thụy Khang Tiết, người đất Phạm Dương, sống đời Bắc Tống, nổi tiếng về Tiên thiên học và tượng số. Việc truy nguyên tác phẩm về tay ông là chuyện còn để ngỏ: giới nghiên cứu nói chung xem đây là văn bản thuộc dòng "thác danh" (托名), tức được dựng lên và bồi đắp qua nhiều đời dưới uy tín của Thiệu Khang Tiết hơn là do chính ông viết ra. Ngay cả những dị bản lưu hành phổ biến hiện nay cũng thường được xem là kết quả của quá trình truyền thụ muộn, có can thiệp của người đời sau.
Về phương pháp, sách đặt trọng tâm vào việc khởi quẻ từ ngoại cảnh và từ thời điểm phát sinh sự việc — con số, quẻ Thể và quẻ Dụng, âm thanh, thời tiết, hay bất cứ dấu hiệu nào trước mắt — thay vì lệ thuộc vào nghi lễ gieo quẻ cổ điển. So với truyền thống lấy hào từ và quái từ của Kinh Dịch làm gốc, lối này tự do hơn, chấp nhận lập luận theo Ngoại ứng (外應), và vì vậy được xem là cầu nối giữa Dịch học lý thuyết với thực hành chiêm đoán dân gian. Lối đoán theo Thể – Dụng không phải khởi sự từ đây, nhưng Mai Hoa Dịch Số là bộ đầu mối phổ biến cách tổ chức ấy thành một hệ thống có thể học và truyền lại.
Sách lưu hành trong khối Hán văn trước, rồi qua các bản chép tay, khắc in mà vào Việt Nam cùng dòng sách thuật số khác. Bản đang lưu ở đây là bản dịch tiếng Việt; người dịch, nhà xuất bản và năm in không có trong dữ kiện hiện có, nên chưa thể xác định bản dịch dựa trên ngả nào — Hán bản phổ thông, bản Trung Hoa dân quốc, hay bản chuyển tiếp từ Hồng Kông, Đài Loan. Các bản chép hiện tồn giữa Hán văn và Việt văn thường có sai khác ở phần ví dụ và phụ lục, nên độ tin của từng bản in là điều cần lưu ý khi đối chiếu. Đây là đầu mục nên biết trong dòng tượng số, nằm cạnh những bộ cùng loại như Tăng San Bốc Dịch hay Bốc Phệ Chính Tông.