Chu dịch lục thập tứ quái giải âm 周易六十四卦解音
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
Cuốn sách 'Chu dịch lục thập tứ quái giải âm' bàn về nội dung của 64 quẻ trong Kinh Dịch, tập trung vào phần giải thích ý nghĩa và âm đọc của các quẻ. Tác phẩm này nhằm hỗ trợ người đọc hiểu rõ hơn về biểu tượng và triết lý của Dịch học thông qua việc chú giải âm đọc. Đây là tài liệu tham khảo dành cho những ai nghiên cứu hoặc quan tâm đến Kinh Dịch. Nội dung sách chủ yếu dựa trên cấu trúc 64 quẻ, mỗi quẻ được giải thích về mặt ngữ âm và hàm nghĩa.
Năm: 1880 Chủ đề: chữ Hán · chữ Nôm
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/chu-dich-luc-thap-tu-quai-giai-am/Chu%20d%E1%BB%8Bch%20l%E1%BB%A5c%20th%E1%BA%ADp%20t%E1%BB%A9%20qu%C3%A1i%20gi%E1%BA%A3i%20%C3%A2m%20%E5%91%A8%E6%98%93%E5%85%AD%E5%8D%81%E5%9B%9B%E5%8D%A6%E8%A7%A3%E9%9F%B3.pdf
Đánh giá
Tựa đề dẫn thẳng vào một thể loại quen thuộc của Dịch học: sách "giải âm" — tức chú giải cách đọc và nghĩa chữ cho kinh văn, chứ không phải trước tác triết lý độc lập. Loại sách này nảy nở mạnh từ đời Thanh trở đi, khi nhu cầu đọc Dịch bằng quốc ngữ và bằng âm chuẩn trở nên phổ biến trong giới học trò lẫn người hành nghề bói toán, và ở Việt Nam thì gắn với tình trạng chữ Nho được đọc theo âm Hán-Việt cần được chỉ dẫn rõ ràng.
Việc ghi năm 1880 chỉ nói được mốc ấn bản hoặc sao lục, không đủ để xác định tác giả. Đây là điểm phải nói thẳng: bản lưu hiện hành bằng tiếng Việt, nhiều khả năng là một bản phiên âm, dịch nghĩa hay chuyển chú ra quốc ngữ từ một nguyên bản chữ Nho trước đó, mà dữ kiện thư mục không cho biết tên người biên soạn. Ở dòng sách chú giải âm đọc, người đời sau thường nối tiếp, bổ sung và sửa chữa lẫn nhau, nên việc quy một tác phẩm cho một cá nhân là chuyện học giới vẫn xử lý dè dặt.
Về truyền bản, cần phân biệt ít nhất ba lớp: nguyên bản Hán văn (nếu có), bản chú âm đọc, và bản chuyển sang tiếng Việt đang lưu. Bản tiếng Việt trong kho được phân loại vào mục Kinh Dịch, kèm theo nhãn tài liệu tự do của Archive.org, nhưng đó là thông tin về đường lưu hành số hoá, không phải bằng chứng về niên đại hay lai lịch văn bản. Người đọc nên đối chiếu với các bộ Dịch học Hán văn cùng thời để thấy chỗ dị văn, nhất là ở cách đọc âm và cách giải nghĩa quái tự.
Giá trị của loại sách này nằm ở chỗ nó cho thấy người xưa học Dịch như thế nào: qua con chữ và âm đọc trước khi vào tầng triết lý. Với người nghiên cứu hôm nay, nó hữu ích như một mẫu về kỹ thuật chú giải và về cách chuẩn hoá thuật ngữ, chứ không phải nguồn định bản cho kinh văn.