Chu Dịch (Kinh Dịch · Thập Dực)
Giới thiệu
Bộ kinh gốc của toàn bộ Dịch học: phần Kinh (64 quẻ cùng quái từ, hào từ) và phần Truyện — tức "Thập Dực", mười thiên giải Kinh.
Thập Dực gồm bảy loại truyện, cộng lại thành mười thiên: Thoán truyện (2 thiên: thượng, hạ), Tượng truyện (2 thiên: thượng, hạ), Hệ từ truyện (2 thiên: thượng, hạ), Văn ngôn truyện, Thuyết quái truyện, Tự quái truyện và Tạp quái truyện.
Truyền thống gán Thập Dực cho Khổng Tử, và phần lớn học giả Trung Hoa xưa theo thuyết ấy; nay giới nghiên cứu xem đó là truyền thống hơn là kết luận khảo chứng. Mọi môn thuật số về sau — Mai Hoa, Lục Hào, Kỳ Môn, Lục Nhâm — đều lấy hệ thống quái và nguyên lý ở đây làm nền.
Soạn theo: https://vi.wikisource.org/wiki/Kinh_Dịch/Những_điều_nên_biết · https://nghiencuulichsu.com/2018/11/30/gioi-thieu-kinh-dich/
Đánh giá
Tựa "Cổ kinh" trên bản lưu không phải tên một tác giả cụ thể mà là cách ghi quy ước cho phần văn bản nền của Dịch: kinh bộ gồm 64 quẻ với quái từ, hào từ, cộng Thập Dực (mười truyện) — bảy loại, trong đó Trệ Từ truyện và Tự Quái truyện tách thành thượng hạ nên thành mười thiên. Kinh và Dực không cùng một tầng niên đại. Phần kinh tích lũy qua nhiều đời bốc quan, chốt lại vào khoảng đầu Tây Chu; Thập Dực hình thành muộn hơn, từ cuối Xuân Thu tới Chiến Quốc, có ý kiến cho rằng một số thiên còn tiếp tục biên tập tới Hán sơ.
Việc quy Thập Dực cho Khổng Tử từng là thuyết chuẩn trong Nho học truyền thống. Ngày nay đa số học giả không theo cách ấy nữa, mà coi Dực là sản phẩm nhiều tay, thuộc các khuynh hướng khác nhau — có thiên nặng về tượng số, có thiên ngả về đạo đức và triết luận. Truyền thống Dịch học Hán về sau chia thành hai dòng Dĩ tượng số và Dĩ nghĩa lý, mỗi bên chọn lấy một mặt của Dực làm chỗ dựa. Ở Việt Nam, Dịch đến chủ yếu qua ngả Hán văn trong hệ kinh truyện, Trình Di và Chu Hi có ảnh hưởng sâu tới cách hiểu kinh văn.
Vì các truyện vốn là văn bản độc lập rồi mới được ghép vào kinh, thứ tự và cách chen Dực vào kinh giữa các bản không hoàn toàn giống nhau; bản in đời sau lại có dị văn và khoảng trống khó phục nguyên, nên đối chiếu dị bản vẫn là việc làm cần thiết. Người học cần biết kinh và Dực không thể đọc như một khối đồng nhất, và tên "Cổ kinh" ở đây chỉ cho vị trí văn bản gốc, không cho tác quyền.
Mục lục
Thoán truyện — thượng, hạ (2 thiên) Tượng truyện — thượng, hạ (2 thiên) Hệ từ truyện — thượng, hạ (2 thiên) Văn ngôn truyện (1 thiên) Thuyết quái truyện (1 thiên) Tự quái truyện (1 thiên) Tạp quái truyện (1 thiên)