Công cụ

Thuật bói chim của người Tây Tạng — ghi chú về văn bản Pelliot số 3530, kèm nghiên cứu ngữ âm Tạng thế kỷ 9 (Bird Divination Among the Tibetans)

✍ Laufer, Berthold, 1874-1934 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

Reprinted from T'oung-pao, series 2, v.l5, no.l, March 1914; Bibliographical footnotes

Tác giả: Laufer, Berthold, 1874-1934 Nhà xuất bản: Leide : E. J. Brill Năm: 1914 Số trang (bản quét): 124 Chủ đề: Divination · Divination -- China -- Tibet

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/birddivinationa00lauf/birddivinationa00lauf.pdf

Đánh giá

Berthold Laufer (1874–1934) là một trong những nhà Đông Phương học lớn của thế hệ mình, người Đức gốc, gắn bó phần lớn sự nghiệp với Bảo tàng Field ở Chicago; ông để lại dấu vết trên nhiều lĩnh vực, từ Hán học, Tạng học đến nghiên cứu văn hoá vật chất vùng Đông Á, và danh mục trước tác của ông thường được dẫn như mẫu mực của lối khảo cứu văn bản kỹ lưỡng thời kỳ đó. Tiểu luận này ra đời năm 1914, in lần đầu trên T'oung Pao — tạp chí Đông Phương học lâu đời do E. J. Brill phát hành — rồi được rút ra in lại thành ấn phẩm riêng, đúng như ghi chú "Reprinted from T'oung-pao, series 2, v. 15, no. 1, March 1914" trên bản đang lưu. Nhan đề phụ nói rõ đối tượng: khảo sát một văn bản Tạng số hiệu Pelliot 3530, kèm một chuyên luận về ngữ âm tiếng Tạng thế kỷ thứ chín.

Về nội dung, đây là công trình thuộc dòng nghiên cứu văn thư Đôn Hoàng và thuật bói toán cổ — lĩnh vực giao thoa giữa Tạng học, Hán học và tôn giáo học so sánh. Từ những bản thảo vừa được Paul Pelliot và các đoàn thám hiểm Trung Á đưa về châu Âu đầu thế kỷ hai mươi, các nhà nghiên cứu đương thời tìm cách xác lập niên đại, nhận diện chữ viết cổ và đối chiếu với truyền thống văn bản còn lưu truyền. Việc Laufer lấy ngữ âm tiếng Tạng thế kỷ thứ chín làm trục khảo sát cho thấy ông đặt bản thảo vào bối cảnh ngôn ngữ học lịch sử, đồng thời nối nó với thực hành bói toán bản địa vốn phổ biến trong môi trường Phật giáo và dân gian Tây Tạng cũng như ở các vùng biên giới Trung–Tạng.

Cần lưu ý vài điểm về truyền bản. Bản ở đây là bản rút, số trang ghi nhận không thống nhất giữa các mô tả (124 so với 110), và phần chú thích thư mục cho thấy tác giả dựa nhiều vào tài liệu in đương thời, một phần trong đó ngày nay đã được tu chỉnh hoặc thay thế bởi những phát hiện sau này về kho Đôn Hoàng và về văn học bói toán Tạng. Giới nghiên cứu hiện đại có thể không còn dùng mọi kết luận của Laufervề ngữ âm hay về nhận diện văn bản như nguồn chính, song tác phẩm vẫn được nhắc đến như một mốc trong lịch sử ngành, gắn với giai đoạn đầu của việc khai thác kho Đôn Hoàng.

Người đọc nay tiếp cận tiểu luận này chủ yếu để hiểu cách một học giả tiên phong đặt vấn đề với tư liệu Tạng, và để theo dõi lịch sử nghiên cứu hơn là để tra cứu nội dung bói toán cụ thể.