Công cụ

Hán Thượng Dịch Truyện, quyển 3 (漢上易傳)

✍ (宋)朱震 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

本书有1~11卷、上、中、下卷和〓说,拆分成11册。 影印古籍 乾隆御览本四庫全書薈要·經部

Tác giả: (宋)朱震 Số trang (bản quét): 135 Chủ đề: 四庫全書薈要 · 經部 · 宋

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06081291.cn/06081291.cn.pdf

Đánh giá

Hán Thượng Dịch Truyện (漢上易傳) là bộ Dịch học của Chu Chấn (朱震, 1072–1138), danh sĩ cuối Bắc Tống sang đầu Nam Tống, tự Tử Phát, người Kinh Môn, từng giữ chức Hàn Lâm học sĩ. Sách thuộc dòng Dịch học tượng số, chịu ảnh hưởng của Trình Di và Trương Tải nhưng nghiêng nhiều về lối lấy quẻ khí, nạp giáp và đồ thư để giải kinh, khác với khuynh hướng nghĩa lý thuần tuý. Cách quy thuộc tác giả cho Chu Chấn nhìn chung được học giới chấp nhận, ít tranh cãi, dù một số vấn đề niên đại soạn tác và mức độ tham bác các nguồn Tiên Thiên đồ vẫn còn được bàn lại.

Tài liệu đang lưu là bản ảnh ấn của bộ sách trong 乾隆御览本四庫全書薈要, phần Kinh bộ. Theo mô tả, sách gồm mười một quyển cùng các phần thượng, trung, hạ và phần phụ, được chia thành mười một sách; tập hiện có là quyển ba, 135 trang. Bản Qu荟要 là hệ thống sao lục riêng của triều Thanh, khác với bản 四庫全書 toàn thư, nên đôi chỗ có thể khác biệt về thứ tự quyển và dị văn so với các bản khắc đời Tống, Nguyên còn sót hoặc các bản in lại đời sau. Người đọc cần lưu ý điều này khi đối chiếu văn bản.

Về truyền bản, Hán Thượng Dịch Truyện từng được khắc nhiều lần; các bản hiện hành phần lớn truy nguyên từ hệ thống bản triều Thanh, trong đó bản Qu荟要 và bản Toàn thư là hai ngả quan trọng. Việc tách quyển và phân tập như trong tài liệu này phản ánh cách xử lý của người biên tập thời Thanh hơn là kết cấu nguyên sơ của tác phẩm, nên không nên lấy cách chia ấy làm chuẩn để suy đoán về nội dung từng phần.

Trong truyền thống Dịch học, đây là một trong những bộ tượng số tiêu biểu thời Nam Tống, thường được đặt cạnh các tác phẩm cùng khuynh hướng để thấy sự chuyển tiếp giữa Dịch học Bắc Tống và các phái đồ thư đời sau. Người học muốn theo dõi mạch tượng số hoặc tìm hiểu cách một sĩ phu thời Tống–Thanh đọc Dịch qua lăng kính đồ thư có thể cần đến bộ sách này, song nên đọc kèm các thư mục giải đề và bản đối chiếu khác.