Công cụ

Ngự Toản Chu Dịch Thuật Nghĩa - Quyển 10 (Ngự Toản Chu Dịch Thuật Nghĩa - Quyển 10)

✍ (清)乾隆 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

Đây là tác phẩm "Ngự Toản Chu Dịch Thuật Nghĩa" quyển thứ 10, thuộc bộ Tứ Khố Toàn Thư Hội Yếu do vua Càn Long ngự lãm, nằm trong phần Kinh Bộ. Sách được in theo bản khắc triều Thanh, gồm 10 quyển được chia làm 6 tập, mang giá trị về mặt văn hiến và tư tưởng kinh học cổ điển. Nội dung chính tập trung vào việc giảng giải và thuật lại ý nghĩa của Kinh Dịch dưới góc nhìn của các học giả đời Thanh.

Nhan đề gốc: 御纂周易述義·卷十 Tác giả: (清)乾隆 Số trang (bản quét): 89 Chủ đề: 四庫全書薈要 · 經部 · 清

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06081285.cn/06081285.cn.pdf

Đánh giá

Ngự Toản Chu Dịch Thuật Nghĩa là bộ sách giảng giải Kinh Dịch do triều đình Càn Long chủ trì biên soạn, thuộc loại "ngự toản" — tức sách do vua đứng tên chủ biên, thực tế giao cho các nho thần phụng mệnh biên tập. Việc ghi tác giả là (Thanh) Càn Long phản ánh quy ước thư mục của dòng sách này hơn là khẳng định cá nhân hoàng đế trước tác; muốn xác định ai thực sự chấp bút phải tra phần tiến trình và danh sách biên tu trong các bộ thư mục triều Thanh. Sách thuộc Kinh bộ, hàng kinh học, cùng dòng với các bộ ngự toản khác về Dịch thời Khang Hi – Càn Long.

Điểm cần lưu ý về truyền bản: bản đang lưu không phải bản Tứ Khố Toàn Thư thông thường mà rút từ Tứ Khố Toàn Thư Hội Yếu, bộ tuyển tập quy mô nhỏ hơn do triều đình biên soạn riêng cho ngự lãm, ít phổ biến hơn Toàn Thư trong giới nghiên cứu. Bản này là ảnh chụp bản khắc triều Thanh, chia mười quyển thành sáu tập; quyển 10 nằm ở phần cuối. Giới khảo cứu văn bản học vẫn đối chiếu dị văn giữa Hội Yếu và Toàn Thư, nên khi dẫn dụng cần ghi rõ xuất xứ bản in.

Sách giải thích ý nghĩa Kinh Dịch theo lối thuật nghĩa, tức trình bày và khai thác nghĩa lý chứ không chỉ tập chú từ ngữ. Với người học kinh học cổ điển, quyển này có ích như một mẫu hình của Dịch học quan phương đời Thanh, cho thấy cách triều đình chuẩn hoá kinh điển. Tình trạng tác quyền, niên đại cụ thể từng quyển và quan hệ văn bản giữa các hệ bản vẫn là chỗ học giới chưa ngã ngũ hoàn toàn.