Chu Dịch Bản Nghĩa Thông Thích, quyển 2 hạ (周易本義通釋)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
本书12卷,拆分成8册。 影印古籍 乾隆御览本四庫全書薈要·經部
Tác giả: (元)胡炳文 Số trang (bản quét): 177 Chủ đề: 四庫全書薈要 · 經部 · 元
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06081014.cn/06081014.cn.pdf
Đánh giá
Đây là quyển thứ hai phần hạ trong bộ Chu Dịch bản nghĩa thông thích (周易本義通釋) của Hồ Bính Văn (胡炳文, 1250–1333), học giả đời Nguyên. Sách thuộc dòng chú giải Kinh Dịch theo lối "thông thích" — nghĩa là giải thích thông suốt cả kinh văn lẫn truyện, lấy Bản nghĩa (本義) của Chu Hy làm nền rồi mở rộng, dung hòa với các nhà chú giải đời Tống. Hồ Bính Văn quê Vụ Nguyên, đỗ tiến sĩ, từng giữ chức học quan; ngoài bộ này ông còn để lại các trước tác về kinh học và lý học, và việc ông gắn bó với truyền thống Chu tử là điều giới nghiên cứu nhất trí, dù tiểu sử cá nhân còn vài chỗ khuyết.
Tài liệu đang lưu là bản ảnh ấn thời Thanh, thuộc bộ Khâm định Tứ khố toàn thư hội yếu (四庫全書薈要), phần Kinh bộ. Bộ Hội yếu do triều đình Càn Long cho biên tập song song với Tứ khố toàn thư nhưng có quy mô chọn lọc hơn, và bản này mang dấu "Ngự lãm" — tức bản dành cho vua ngự xem, một nhánh truyền bản tách khỏi Tứ khố toàn thư thông thường. Toàn bộ Chu Dịch bản nghĩa thông thích gồm 12 quyển, ở đây chia thành 8 tập; tập đang xét là quyển hai phần hạ. Người đọc nên biết bản Hội yếu và bản Tứ khố không phải lúc nào cũng khớp nhau về chi tiết dị văn và cách phân quyển, nên khi trích dẫn cần ghi rõ đang dùng bản nào.
Về truyền bản, từng có tranh luận về việc các bản in đời Minh — Thanh đôi khi cắt gọt hoặc bổ sung phần dẫn giải so với bản gốc đời Nguyên, khiến việc quy thuận toàn bộ nội dung cho Hồ Bính Văn cần thận trọng. Cách hiểu phổ biến hiện nay vẫn coi Hồ Bính Văn là tác giả chính, các lớp thêm bớt về sau được xem là chuyện của lịch sử văn bản. Với người học Kinh Dịch theo lối Tống — Nguyên, bộ sách này nằm giữa dòng Bản nghĩa và các bộ tổng hợp lớn như Chu Dịch chiết trung hay Chu Dịch đại toàn, đóng vai trò cầu nối giữa chú giải cá nhân và điển chế triều đình.