Chu Dịch Bản Nghĩa, quyển 1 (周易本義)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
本书4卷,拆分成2册。 影印古籍 乾隆御览本四庫全書薈要·經部
Tác giả: (宋)朱熹 Số trang (bản quét): 162 Chủ đề: 四庫全書薈要 · 經部 · 宋
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06081008.cn/06081008.cn.pdf
Đánh giá
周易本義 của Chu Hi (朱熹, 1130–1200) là bộ chú giải Kinh Dịch theo lối "bản nghĩa", tức truy tìm ý nghĩa gốc của quẻ hào thay vì theo lối tượng số hoặc chiêm nghiệm thần bí. Đây là một trong những tác phẩm then chốt của Dịch học thời Tống, đặt nền trên quan điểm lấy Nghĩa lý làm chính, kế thừa Trình Di (程頤) nhưng vẫn phân biệt rạch ròi giữa bản thể Kinh và phần truyền của Thập dực. Chu Hi soạn bộ này trong khoảng cuối thế kỷ XII, tuy nhiên mức độ can thiệp của ông vào văn bản và việc phân biệt đâu là Kinh văn, đâu là truyện chú của các đời trước vẫn là vấn đề học giới bàn thêm.
Về truyền bản, bản đang lưu là một phần trong 御覽本四庫全書薈要, bộ tùng thư do triều Thanh biên tập riêng cho hoàng đế ngự lãm, khác với 四庫全書 toàn bộ. 薈要 vốn được chép tay, sau đó có ảnh bản do các nhà xuất bản Đài Loan và Đại lục ấn hành với số quyển và thứ tự bài trí có dị biệt so với các bản 周易本義 lưu hành phổ biến theo hệ 朱子遺書 hay hệ thông hành do các đời sau khắc in. Bản 4 quyển này lại được chia thành 2 sách, số trang trong dữ liệu là 162, cần đối chiếu với mục lục gốc để xác định quyển một chứa nội dung nào.
Việc quy tác giả là Chu Hi nhìn chung không gây tranh cãi, song cần lưu ý rằng các bản 周易本義 hiện hành đã bị phụ thêm 圖說, 卦變圖, 筮儀 và các phụ lục khác của người sau, khiến "bản nghĩa" thực sự của Chu Hi trong nhiều trường hợp bị khoác thêm lớp vật liệu không thuộc nguyên tác. Đối với bản 薈要, vì là bản nội phủ, khả năng cắm phụ lục theo hệ thông hành là có nhưng cần kiểm chứng bằng cách đối chiếu chính văn.
Người đọc Kinh Dịch nên biết tới 周易本義 vì đây là bộ đặt câu hỏi về phương pháp đọc Kinh — phân biệt đâu là lời bốc, đâu là lý giải triết học — có ảnh hưởng lâu dài đến cả Dịch học Việt Nam và Nhật Bản, nơi bản nghĩa của Chu Hi thường đi kèm hoặc đối lập với bản 程傳 trong các bộ 周易大全 đời Minh–Thanh. Sự có mặt của 薈要 bản trong một bộ sưu tập kinh điển đồng thời là bằng chứng cho vị trí chính thống mà bản này được gán vào thời Thanh, dù không phải lúc nào cũng phản ánh đúng diện mạo nguyên thủy của tác phẩm.