Chu Dịch truyện nghĩa phụ lục (quyển thượng, tập 7)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
Cuốn sách này là bản in từ Tứ Khố Toàn Thư Hối Yếu, thuộc bộ Kinh, loại Dịch. Tựa gốc là 'Chu Dịch Truyện Nghĩa Phụ Lục, quyển 7 thượng', gồm 14 quyển chia thành 19 tập. Nội dung xoay quanh việc chú giải và luận giải Kinh Dịch dựa trên các học thuyết của Tống Nho. Đây là tài liệu quan trọng cho nghiên cứu Dịch học Trung Hoa cổ đại, phản ánh sự tiếp thu và phát triển tư tưởng Dịch trong bối cảnh văn hóa Tống.
Nhan đề gốc: 周易傳義附錄·卷七上 Tác giả: (宋)董楷 Số trang (bản quét): 111 Chủ đề: 四庫全書薈要 · 经部 · 易類 · 宋
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06075393.cn/06075393.cn.pdf
Đánh giá
Đây là bộ Chu Dịch truyện nghĩa phụ lục do Đổng Khải (董楷) người đời Tống biên soạn, thuộc dòng Dịch học của Tống Nho. Tên sách cho thấy tính chất "phụ lục": ngoài phần truyện và nghĩa, tác giả còn tập hợp thêm các thuyết giải, lời bàn của nhiều nhà để bổ sung cho nhau. Cách đặt tên và cách tổ chức như vậy đặt bộ sách vào mạch Dịch học thời Tống, khi các học phái tranh nhau lý giải Kinh Dịch bằng khí số lẫn nghĩa lý, và nhu cầu tổng hợp, so sánh các cách hiểu trở nên cấp thiết.
Về tác giả, bản lưu đề (Tống) Đổng Khải, nhưng việc quy thuộc cần đặt trong thế tranh luận chung của học giới: phần "phụ lục" trong nhiều bộ sách cùng loại thường là công trình tích lũy qua nhiều đời, người đời sau đính chính, bổ sung, nên tỷ trọng đóng góp thật của từng người khó tách bạch. Niên đại khởi soạn cũng vì thế không thể ấn định chặt.
Bản đang lưu là ảnh chụp in từ Tứ Khố Toàn Thư Hối Yếu, bộ Kinh, loại Dịch, gồm 14 quyển chia thành 19 tập; tập này là quyển bảy phần thượng. Đường đi của văn bản kể từ đó tới bản số hóa là ngả sao chụp của bản khắc trong tùng thư, nên độ trung thực phụ thuộc vào chất lượng lần in và lần quét. Một điểm đáng lưu ý: Tứ Khố Toàn Thư và Hối Yếu là hai hệ khác nhau, không nên lấy bản này thay cho bản kia khi đối chiếu dị văn.
Người học Dịch cần biết tới bộ sách vì nó đứng giữa lối chú giải kinh điển và lối tổng thuật học phái, giúp theo dõi một mạch tiếp nhận Dịch trong bối cảnh văn hóa Tống.