Chu Dịch hội thông (họ tên)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
《周易會通·姓氏》 là một tác phẩm kinh điển thuộc lĩnh vực Dịch học, được biên soạn từ thời Nguyên. Cuốn sách gồm 14 quyển, được chia thành 16 tập, nằm trong bộ Tứ khố toàn thư hội yếu. Nội dung chính tập trung vào việc giải thích và tổng hợp các học thuyết về Kinh Dịch, đặc biệt chú trọng đến phần họ tên và nguồn gốc các nhân vật liên quan. Đây là một tài liệu quan trọng cho những ai nghiên cứu về triết học và văn hóa phương Đông.
Nhan đề gốc: 周易會通·姓氏 Tác giả: (元)董真卿 Nhà xuất bản: 世界書局印行 Số trang (bản quét): 137 Chủ đề: 四庫全書薈要 · 经部 · 易類 · 元
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06075312.cn/06075312.cn.pdf
Đánh giá
Chu Dịch hội thông (周易會通) là bộ Dịch học đồ sộ do Đổng Chân Khanh (董真卿) người đời Nguyên biên soạn, gồm 14 quyển, được chia thành 16 sách trong bản lưu hiện có. Tác phẩm thuộc dòng "hội thông" — lối soạn tập hợp và dung hòa các thuyết giải Dịch khác nhau, chứ không phải một nhà chú giải đơn lẻ. Phần đầu sách là mục "Tính thị" (姓氏), dành riêng để khảo về lai lịch, tên họ và sự nghiệp của các nhân vật có liên quan đến truyền thống Dịch học, tức một dạng mục lục tác giả kèm tiểu truyện chứ không phải chính văn kinh truyện.
Đổng Chân Khanh là học giả thời Nguyên, nhưng đây không phải là nhân vật được ghi chép đậm nét trong sử liệu. Thông tin về thân thế và sự nghiệp của ông chủ yếu đến từ chính các bộ thư mục và đề yếu đời sau, chứ không phải từ một nguồn tiểu sử độc lập đáng tin cậy. Việc bản lưu ghi tác giả là người đời Nguyên thì tương đối thống nhất, nhưng niên đại cụ thể của quá trình biên soạn, cũng như mức độ can thiệp của người đời sau vào văn bản, vẫn còn chỗ phải dè chừng. Người đọc nên coi phần quy thuộc tác giả này là cách hiểu phổ biến chứ không phải kết luận đã ngã ngũ.
Bản đang lưu là ảnh chụp bản in trong bộ Tứ khố toàn thư hội yếu (摛藻堂四庫全書薈要), phần Kinh bộ, Dịch loại — tức bản tuyển của bộ Tứ khố dành cho hoàng gia, khác với bản Tứ khố toàn thư về mặt tuyển chọn và tình trạng văn bản. Đây là bản ảnh tái hiện, 137 trang. Vì là ảnh chụp bản khắc, không có dịch chú giải tiếng Việt hay tiếng hiện đại kèm theo, nên việc đối chiếu với các bản in khác của cùng tác phẩm — nếu có — đòi hỏi người nghiên cứu tự thực hiện. Các dị văn giữa các hệ bản của dòng sách này nhìn chung vẫn là vấn đề mở, chưa có khảo dị nào được học giới coi là chuẩn mực.
Với người học Dịch, giá trị của phần Tính thị nằm ở chỗ nó cung cấp mạng lưới nhân vật và dòng truyền thừa của Dịch học qua các thời đại, hữu ích cho việc tra cứu tác giả và định vị một thuyết giải nào đó trong bối cảnh học phái. Cuốn sách nằm cùng dòng với các bộ hội thông, hội giải đời Tống Nguyên, và vì thế thường được dẫn kèm khi nghiên cứu tiếp nhận Dịch học cổ điển, chứ không phải như một bản chú giải nguyên thủy của kinh văn.