Công cụ

Chu Dịch Khải Mông Dực Truyện, ngoại thiên (周易啟蒙翼傳)

✍ (元)胡一桂 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

本书4卷,包括卷上篇、卷下篇、卷中篇、卷外篇,拆分成6册。 影印古籍 摛澡堂四庫全書薈要·经部·易類

Tác giả: (元)胡一桂 Nhà xuất bản: 世界書局印行 Số trang (bản quét): 117 Chủ đề: 四庫全書薈要 · 经部 · 易類 · 元

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06075296.cn/06075296.cn.pdf

Đánh giá

Hồ Nhất Quế (胡一桂), tự Đình Phương, hiệu Song Hồ, người Vụ Nguyên (nay thuộc Giang Tây), sống vào đời Nguyên. Ông là con của Hồ Phương Bình, người từng theo học Chu Hy; học phái trong nhà vốn đã chuyên về Dịch và Kinh học nên Hồ Nhất Quế kế thừa được dòng này. Tác phẩm 周易啓蒙翼傳 của ông được xem là một trong những bộ chú giải quan trọng nhất của Dịch học đời Nguyên, viết ra để mở rộng và bổ sung những điểm mà 周易本義 và 易學啓蒙 của Chu Hy còn để ngỏ. Sách không nằm trong dòng tượng số thuần tuý, cũng không nghiêng hẳn về nghĩa lý, mà cố gắng dung hoà hai hướng, gắn với truyền thống Dịch học phái Chu Hy.

Bản đang lưu là phần 卷外篇, tách ra từ bộ bốn quyển, do 世界書局 ấn hành dưới dạng ảnh ấn cổ tịch. Theo mô tả trong kho, đây là bản 摛澡堂四庫全書薈要, thuộc Kinh bộ, Dịch loại. 四庫全書薈要 là bộ tuyển tinh của 四庫全書, do triều Thanh biên soạn, chọn lấy những bộ quan trọng và tinh hoa nhất trong bốn khố. Việc 周易啓蒙翼傳 được đưa vào 薈要 cho thấy vị trí của nó trong hệ thống Dịch học chính thống.

Về quy tác giả và niên đại, sách được ghi cho Hồ Nhất Quế là tương đối vững, song giới nghiên cứu vẫn còn bàn về việc phân định các quyển và thứ tự biên tập, cũng như việc một số đoạn có thể do học trò hoặc người đời sau bổ sung. Bản ảnh ấn 117 trang này chỉ là một phần của bộ, nếu dùng để nghiên cứu cần đối chiếu với các bản 四庫 toàn thư bản hoặc bản khắc đời Nguyên còn lưu.

Đây là tài liệu hữu ích cho người tìm hiểu Dịch học đời Nguyên, đặc biệt là dòng chú giải tiếp nối Chu Hy, đồng thời cho thấy cách một bộ sách kinh học được tổ chức và truyền bản trong hệ thống 四庫.