Công cụ

Chu Dịch khẩu nghĩa (quyển 7~8)

✍ (宋)胡瑗 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

Cuốn sách '周易口義·卷七~卷八' thuộc bộ 'Tứ Khố Toàn Thư Hối Yếu', được in lại từ ảnh chụp bản cổ. Nội dung nằm trong phần 'Kinh Bộ, Dịch Loại' và được biên soạn vào thời Tống. Tác phẩm là một phần của bộ sách 15 quyển, được chia thành 10 tập, tập trung giảng giải về Kinh Dịch. Đây là tài liệu nghiên cứu quan trọng về triết học và bói toán cổ đại phương Đông.

Nhan đề gốc: 周易口義·卷七~卷八 Tác giả: (宋)胡瑗 Số trang (bản quét): 209 Chủ đề: 四庫全書薈要 · 经部 · 易類 · 宋

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06075142.cn/06075142.cn.pdf

Đánh giá

Chu Dịch khẩu nghĩa là bộ Dịch giải của Hồ Tuyên, người đất Thái Châu, sống khoảng nửa đầu thế kỷ XI, mất năm 1059, nổi tiếng vì dạy học ở Tô Châu rồi Hồ Châu, học trò đông và có người về sau giữ vị trí cao trong triều. Sách ra đời từ lời giảng trên lớp, do học trò ghi chép lại, cho nên cách trình bày theo lối khẩu nghĩa, giảng từng quẻ theo trình tự kinh văn, không phải văn bản tác giả tự tay định bản. Việc quy cho Hồ Tuyên là chỗ học giới nói tương đối thống nhất, tuy mức độ gia công của người ghi chép và hậu học tới đâu thì khó xác định dứt khoát. Cũng có ý kiến từng gán bộ này cho Nghê Thiên Ẩn, nhưng cách hiểu phổ biến vẫn để tên Hồ Tuyên.

Bản đang lưu là phần quyển bảy và quyển tám trong bộ mười lăm quyển, thuộc Tứ Khố Toàn Thư Hối Yếu, in lại từ ảnh chụp bản cổ, xếp vào Kinh bộ, Dịch loại. Đây là ngả truyền bản quan trọng: Toàn Thư Hối Yếu và Toàn Thư hai hệ thống tuyển tập khác nhau, cùng sao chép từ các bản nội phủ thời Thanh, nên dị văn giữa các bản in đôi khi không nhỏ. Cuốn này là ảnh chụp, không phải điểm hiệu, nên người tra cứu cần đối chiếu thêm với các bản khác nếu muốn bàn tới chữ nghĩa.

Vị trí của nó trong dòng Dịch học đời Tống nằm ở chỗ lấy Nghĩa lý làm chủ, giảng quẻ theo lẽ biến dịch và cách xử sự của người quân tử, ít dùng lối tượng số. Tác phẩm thuộc lớp sách Dịch được trích dẫn nhiều khi nói về Nghĩa lý Tống Đại, bên cạnh các tên khác cùng thời.