Công cụ

Chu Dịch Khẩu Nghĩa, quyển 2–3 (周易口義)

✍ (宋)胡瑗 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

本书15卷,拆分成10册。 影印古籍 摛澡堂四庫全書薈要·经部·易類

Tác giả: (宋)胡瑗 Số trang (bản quét): 227 Chủ đề: 四庫全書薈要 · 经部 · 易類 · 宋

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06075139.cn/06075139.cn.pdf

Đánh giá

《周易口義》 là bộ giảng giải Kinh Dịch theo lối khẩu nghĩa, ghi lại lời giảng của Hồ Tuyền đời Bắc Tống. Tác phẩm thuộc dòng Dịch học Nghĩa lý, lấy tượng số làm chỗ dựa nhưng chủ yếu khai thác đạo lý luân thường và trị đạo, khác hẳn lối chiêm bốc tượng số thuần túy. Hồ Tuyền, tự Dực Chi, người Thái Châu, là một trong những thầy dạy Dịch có ảnh hưởng nhất thời Tống; học trò của ông truyền lại cách giảng này qua các đời, và văn bản hiện hành thường được cho là do Nghê Thiên Ẩn thời Nam Tống biên định lại. Việc quy thuộc như vậy tuy không hoàn toàn nhất trí trong giới nghiên cứu, nhưng Nghê Thiên Ẩn là người đã hệ thống hóa và đưa ra hình thức hiện đại của tác phẩm là cách hiểu phổ biến nhất.

Bản đang lưu gồm hai quyển (quyển nhị và quyển tam) trích từ bộ toàn thư mười lăm quyển, được chia thành mười tập, đây là một phần của bộ 摛澡堂四庫全書薈要, kinh bộ, Dịch loại. Số trang 227 cho thấy đây là bản ảnh ấn của bộ sách được khắc lại theo dạng Tứ Khố Toàn Thư Tập Yếu, không phải bản khắc riêng lẻ. Người đọc cần biết rằng giữa các hệ bản in của 《周易口義》 có dị văn và khác biệt trong phân quyển, nên đối chiếu với các bản Tứ Khố khi trích dẫn là việc cần làm.

Vị trí của nó trong truyền thống Dịch học Tống Nho khá rõ: cùng thời với Trình Di và Trương Tái, Hồ Tuyền đại diện cho khuynh hướng lấy Nghĩa lý làm trọng, ảnh hưởng tới cả Trình Di. Bởi vậy bộ sách được xem là một mắt lưới quan trọng trong dòng chảy từ Dịch học Hán Đường chuyển sang Dịch học Tống Nho, và việc tham chiếu nó giúp người học nắm được bối cảnh hình thành lối giải Dịch theo đạo lý sau này.