Công cụ

Chu Dịch Truyện Nghĩa Đại Toàn, quyển 6–7 (周易傳義大全)

✍ (明)胡廣 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

本书24卷,拆分成14冊。 影印古籍 欽定四庫全書·經部一·易類

Tác giả: (明)胡廣 Số trang (bản quét): 181 Chủ đề: 四庫全書 · 經部 · 易類 · 明

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06070800.cn/06070800.cn.pdf

Đánh giá

周易傳義大全 là bộ Dịch học tổng hợp lớn nhất của triều Minh, do Hồ Quảng (1370–1418) chủ trì biên soạn cùng Dương Vinh và Kim Ấu Tư, hoàn thành năm Vĩnh Lạc thứ 13 (1415). Sách gộp hai hệ chú giải chính: Trình Di 程頤 伊川易傳 và Chu Hy 朱熹 周易本義, đặt song song để tiện đối chiếu — một cách làm phản ánh thái độ của triều đình nhà Minh, vừa tôn Trình thị vừa lấy Chu thị làm chuẩn, trong khi vẫn dung nạp các thuyết khác đến từ Hán Đường và Tống. Vì thế bộ sách mang tính quan phương rõ rệt: đây là bản được ban hành dùng cho khoa cử, có vai trò chi phối cách học Dịch ở Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam trong nhiều thế kỷ.

Về truyền bản, bản 24 quyển này được chia thành 14 sách, đây là kỳ 6 và 7, tương ứng phần đầu của sách thứ hai trong bộ. Tình trạng lưu trữ là bản chụp ảnh của 欽定四庫全書, thuộc 經部 易類, tức bản do triều Thanh biên tập. Việc truyền bản 四庫 có ảnh hưởng đến dị văn: các bản 四庫 thường đã qua hiệu đính của quan biên tập, đôi khi có sửa chữa so với bản Minh ban đầu, nên khi tra cứu cần lưu ý điều này. Bản in ảnh cũng không có ghi chú dẫn nguồn cụ thể về bản gốc dùng để chụp.

Niên đại và tác giả ghi trên bản là chắc chắn, vì 明實錄 và các sử liệu Minh đều ghi việc Vĩnh Lạc đế sai Hồ Quảng lãnh đạo biên soạn; không có tranh luận học thuật đáng kể về điểm này. Điều còn có thể bàn là mức độ đóng góp thực tế của các nhân sự phụ trách, và liệu một số nội dung trong đó có xuất phát từ trước thời Vĩnh Lạc hay không. Vị trí của sách trong truyền thống là ở chỗ nó trở thành bản tổng hòa giữa hai hệ Trình và Chu — hai dòng vốn không hoàn toàn đồng nhất — nên người học hậu thế thường dùng nó làm điểm xuất phát để nhận diện sự khác biệt thay vì đồng nhất chúng.