Chu Dịch Chú Sớ, quyển 10–11 (周易註疏)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
本书12卷,拆分成7册。 影印古籍 欽定四庫全書·經部一·易類
Tác giả: (魏)王弼; (晉)韓康伯 Số trang (bản quét): 183 Chủ đề: 四庫全書 · 經部 · 易類 · 魏 · 晉 · 唐
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06068785.cn/06068785.cn.pdf
Đánh giá
Đây là bản ảnh ấn của 周易註疏 quyển mười và mười một, tức phần giữa của bộ sách, thuộc mảng kinh bộ trong 欽定四庫全書. Phần chú (註) do Vương Bật đời Ngụy soạn, phần sớ (疏) gắn với tên Hàn Khang Bá đời Tấn; lối phân chia 註 và 疏 này phản ánh cách kinh điển được đọc qua nhiều tầng chua giải qua các thời đại, trong đó bản sớ thông hành thường được gắn với Khổng Dĩnh Đạt đời Đường. Dữ kiện thư mục ghi hai tên Vương Bật và Hàn Khang Bá, nên có thể hiểu đây là phần 註 bản của hai nhà này, còn phần 疏 là của người đời sau.
Về phương diện văn bản, các bản 周易註疏 lưu hành phổ biến trong hệ 十三經注疏 thường có sự khác biệt giữa các đời khắc in, nhất là ở cách sắp xếp quyển và chia nhỏ. Bản đang xem thuộc dạng ảnh ấn, chia thành bảy tập từ bộ mười hai quyển, tức đây không phải bản trọn mà là hai quyển rời. Việc đối chiếu dị văn giữa các bản ảnh ấn cần dựa trên các bản khắc khác nhau, không thể suy đoán chỉ từ ghi chú hiện có. Những điểm như quy tắc chia quyển, vị trí 疏 xen vào 註, hay sự hiện diện của các phụ lục đều tùy bản in.
Đây là một mảnh trong mạch chú giải kinh Dịch kéo dài từ Ngụy, Tấn tới Đường, và cũng là tài liệu thuộc dòng 易類 trong bốn bộ toàn thư. Người học muốn theo dõi truyền thống chú sớ kinh Dịch cần biết tới nó vì đây là lớp chú giải nền tảng, nhưng do chỉ còn hai quyển rời, giá trị sử dụng chủ yếu nằm ở việc đối chiếu với các bản toàn bộ. Nguồn tải từ Archive.org cho phép truy cập tự do, song bản ảnh ấn không kèm chú thích hiện đại.