Công cụ

Chu Dịch Thuật, quyển 16–17 (周易述)

✍ (清)惠棟 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

本书23卷,拆分成8冊。 影印古籍 欽定四庫全書·經部一·易類

Tác giả: (清)惠棟 Số trang (bản quét): 147 Chủ đề: 四庫全書 · 經部 · 易類 · 清

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06064558.cn/06064558.cn.pdf

Đánh giá

周易述 của Huệ Đống (1697–1758) là một trong những bộ chú giải Kinh Dịch quan trọng nhất đời Thanh, thuộc khuynh hướng Hán học phục cổ, lấy tượng số và huấn cổ của Hán Nho làm nền thay vì lối nghĩa lý đời Tống. Huệ Đống tự Định Vũ, người Ngô huyện (Tô Châu), là học giả chủ chốt của phái Ngô phái, chuyên trị Hán học; ngoài Dịch ông còn để lại trước tác về Thượng thư và Tả truyện. Việc quy tác giả cho bộ này nói chung ít tranh cãi, nhưng giới nghiên cứu từ lâu đã lưu ý rằng phần nội dung lưu hành không hoàn toàn do Huệ Đống viết xong: một số quyển về sau do Giang Phiên tiếp tục và bổ túc, nên khi dùng cần phân biệt đâu là phần thành thư của Huệ Đống, đâu là phần được hoàn tất về sau.

Bản đang lưu là phần quyển mười sáu và mười bảy, tách ra từ bộ toàn thư hai mươi ba quyển theo cách chia tám sách của bản in hiện hành, và là bản ảnh ấn thuộc Khâm định Tứ khố toàn thư, bộ Kinh, loại Dịch. Điều này có nghĩa người đọc đang tiếp xúc với dòng truyền bản do triều đình nhà Thanh ấn định, không phải bản khắc riêng đời Thanh hay bản hiệu đính cận đại; các dị văn và khoảng trống trong Tứ khố bản so với các bản khác là chuyện đã được biết trong giới khảo cứu Dịch học. Chín mươi bảy trang ở đây chỉ là một lát cắt của bộ lớn, không đủ để đánh giá toàn cục, song đủ để thấy văn bản gốc và cách bài trí của Tứ khố.

Với người học Dịch, 周易述 đánh dấu bước chuyển khỏi truyền thống Trình Chu sang việc khôi phục Ngu Phiên, Trịnh Huyền, Tuân Sảng và các nhà Hán. Bộ này thường được đọc kèm Dịch Hán học của Huệ Đống và các trước tác của phái Ngô phái, và cũng là đối tượng phê bình của những người theo nghĩa lý sau này. Vì vậy nó có vị trí như một mốc trong lịch sử Dịch học đời Thanh hơn là một bản giải thích phổ thông cho độc giả nhập môn.