Chu Dịch Truyện Nghĩa Hợp Đính, quyển 11–12 (周易傳義合訂)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
本书12卷,拆分成5冊。 影印古籍 欽定四庫全書·經部一·易類
Tác giả: (清)朱軾 Số trang (bản quét): 112 Chủ đề: 四庫全書 · 經部 · 易類 · 清
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06064465.cn/06064465.cn.pdf
Đánh giá
Chu Dịch truyện nghĩa hợp đính là bộ Dịch học do Chu Thức (1627–1698?) đời Thanh biên soạn, gồm mười hai quyển, thuộc Kinh bộ, Dịch loại trong Khâm định Tứ khố toàn thư. Bản đang lưu là phần quyển mười một và mười hai, tách từ bộ toàn tập in theo lối ảnh ấn của Tứ khố, với 112 trang. Chu Thức, tự Nhược Chiêm, hiệu Khả Đình, người Cao An, Giang Tây, đỗ tiến sĩ, làm quan tới Đại học sĩ dưới triều Khang Hi; ngoài bộ này ông còn để lại các trước tác về lễ và kinh học. Việc Khâm định Tứ khố toàn thư thu nhập tác phẩm cho thấy nó từng được triều đình xem là sách Dịch có giá trị tham khảo, nhưng mức độ quy thuộc cho Chu Thức và niên đại thành thư cụ thể vẫn còn điểm phải dè dặt, không nên quả quyết.
Tựa đề "truyện nghĩa hợp đính" gợi nội dung là sự hợp nhất hai lối chú giải: "truyện" và "nghĩa". Cách hiểu thường được giới nghiên cứu chấp nhận là sách kết hợp văn bản Dịch với các lớp truyện giải, rồi đính chính, tổng hợp lại cho nhất quán; nhưng cấu trúc nào được "truyện" nào được "nghĩa" minh định ra sao, người đọc muốn nắm chắc cần đối chiếu trực tiếp với bản in, vì lời dẫn của Tứ khố tổng mục đôi khi chỉ khái quát mà không đi vào từng phần.
Điểm học thuật đáng lưu tâm nằm ở vị trí truyền bản. Ấn bản hiện lưu là ảnh ấn trong bộ Tứ khố, vốn thường dựa trên bản sao chép nội phủ, nên có thể khác biệt chữ với bản đơn hành in ngoài dân gian; một số chỗ dị văn giữa các bản có thể phản ánh hiệu đính của quá trình biên soạn Tứ khố. Tài liệu trên Archive.org là nguồn số hoá phổ biến, cho phép đối chiếu nhưng không thay thế được bản khảo chứng gốc.
Với người học Dịch theo hướng kinh học đời Thanh, cuốn này cần biết vì nằm trong dòng phổ hệ từ Trình Di, Chu Hy về sau, thể hiện cách một quan học triều Khang Hi tiếp nhận và dung hoà các lối giải kinh; đồng thời nó cung cấp chất liệu để nhận diện thái độ chính trị – học thuật đối với Dịch học chính thống thời bấy giờ.