Công cụ

Nhật giảng Kinh Dịch giải nghĩa (quyển 11)

✍ (清)牛紐 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

Cuốn sách 'Nhật giảng Dịch Kinh giải nghĩa' quyển thứ mười một, tựa gốc '日講易經解義·卷十一', là một ấn bản thuộc bộ 'Khâm định Tứ khố toàn thư'. Tác phẩm được xếp vào loại Kinh bộ, chuyên về Dịch học, ra đời dưới thời nhà Thanh. Nội dung chính của sách giải thích và bình giảng kinh Dịch theo lối giảng giải hàng ngày, phục vụ cho việc nghiên cứu và ứng dụng. Theo tư liệu lưu trữ, bộ sách gồm 18 quyển, được phân chia thành 15 tập, và bản này là một trong những quyển thuộc bộ.

Nhan đề gốc: 日講易經解義·卷十一 Tác giả: (清)牛紐 Số trang (bản quét): 114 Chủ đề: 四庫全書 · 經部 · 易類 · 清

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06063004.cn/06063004.cn.pdf

Đánh giá

Nhật giảng Kinh Dịch giải nghĩa là bộ ngự soạn giảng giải Kinh Dịch của triều Thanh, do vua và các nho thần sung chức Nhật giảng quan biên soạn qua nhiều năm, sau đó được tập hợp và khắc in. Sách thuộc Kinh bộ, dịch loại, nằm trong bộ Khâm định Tứ khố toàn thư, quyển mười một ở đây là một phần của toàn bộ mười tám quyển, được chia thành mười lăm tập. Cách làm sách theo lối "nhật giảng" nghĩa là mỗi ngày giảng một đoạn, văn giảng theo sát lời kinh và lời truyện, dùng cho việc học tập trong nội đình; đây là thể loại phổ biến của các bộ kinh diên đời Thanh.

Việc quy thuộc tác giả không dừng ở một cái tên cụ thể. Dữ kiện ghi trên bản lưu là Ngưu Nữu (牛紐), song thực tế bộ sách này mang danh nghĩa ngự soạn, tập thể biên soạn dưới sự chủ trì của các đại thần, nên danh tính cá nhân thường chỉ phản ánh người đứng tên trong một khâu biên tập hay hiệu đính nào đó. Giới nghiên cứu vẫn xem đây là sản phẩm tập thể của triều đình Thanh hơn là trước tác của một tác gia riêng lẻ, và điều này còn tiếp tục được bàn luận khi đối chiếu các đề bạt, tấu nghị và các bản khắc khác nhau.

Về truyền bản, bản đang lưu là ảnh chụp cổ tịch (影印古籍) từ bản khắc gỗ, không phải bản chép tay hay bản hiện đại. Số phận văn bản này gắn với Tứ khố toàn thư: sách được thu vào Kinh bộ, Dịch loại, nhưng các bản Tứ khố nói chung đã trải qua quá trình sao lục, hiệu đính và đôi khi bị chỉnh sửa, nên dị văn giữa các bản in là chuyện có thể gặp. Người đọc bản kỹ thuật số nên lưu ý đây là ảnh chụp của một bản in cụ thể, không đại diện cho toàn bộ mọi bản khắc của cùng tác phẩm.

Đối với người học Dịch, bộ sách này tiêu biểu cho hướng "dĩ kinh giải kinh" và quan điểm chính thống của triều đình Thanh về Kinh Dịch, bên cạnh các trước tác cá nhân cùng thời. Sách hữu ích như tư liệu để tra cứu cách hiểu và cách giảng của một thời, đồng thời cho thấy mối liên hệ giữa Dịch học và chế độ kinh diên. Một quyển riêng lẻ trong bộ chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh toàn bộ mười tám quyển và các bản khác trong Tứ khố, nên việc đối chiếu với tổng mục lục và các bản khắc song hành là cần thiết trước khi sử dụng cho nghiên cứu chuyên sâu.