Công cụ

Nhật Giảng Dịch Kinh Giải Nghĩa, quyển 7 (日講易經解義)

✍ (清)牛紐 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

本书18卷,拆分成15冊。 影印古籍 欽定四庫全書·經部一·易類

Tác giả: (清)牛紐 Số trang (bản quét): 137 Chủ đề: 四庫全書 · 經部 · 易類 · 清

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06063000.cn/06063000.cn.pdf

Đánh giá

Ngự toản Nhật giảng Dịch kinh giải nghĩa (日講易經解義) là sách giảng giải Kinh Dịch do triều đình nhà Thanh biên soạn, thuộc loại "nhật giảng" — các buổi kinh diên dành cho vua, về sau được tập hợp và khắc in. Sách nằm trong phần Kinh bộ, Dịch loại của Khâm định Tứ khố toàn thư, tức đã qua sàng lọc của quan tu thư triều Càn Long. Bản được mô tả ở đây gồm mười tám quyển, chia thành mười lăm sách, và tập đang xét là quyển bảy.

Tác giả ghi trên bản là Ngưu Nữu (牛紐) đời Thanh, nhưng việc quy thuộc cho một cá nhân cần dè chừng. Sách nhật giảng vốn là sản phẩm tập thể của các quan giảng quan, thường do nhiều người biên tập qua nhiều đợt, rồi được ngự phê và ban hành nhân danh nhà vua. Cách hiểu phổ biến trong giới nghiên cứu là nên xem đây là tác phẩm của triều đình hơn là trước tác của một tác giả cá nhân, dù tên một số người chủ trì biên soạn có được lưu lại. Danh tính và vai trò cụ thể của Ngưu Nữu trong quá trình này còn cần đối chiếu với các thư mục Thanh đại mới nói chắc được.

Đây là bản ảnh ấn (影印古籍) từ bản in Tứ khố, nên giữ nguyên dạng trang khắc, không có hiệu đính hay chú thích của người biên mục hiện đại. Người đọc cần lưu ý rằng ấn bản Tứ khố đôi khi có cải chữ, tránh húy, hoặc khác biệt so với các bản đơn hành đời Thanh; muốn khảo dị văn nên đối chiếu thêm với bản khắc riêng của sách nhật giảng. Đặt cạnh các bộ Dịch học cùng thời như Chu Dịch chiết trung hay Dịch kinh thông chú, sách này tiêu biểu cho hướng giải nghĩa quan phương, lấy Nho lý và nghĩa lý làm trục, khác với lối tượng số. Vì thế nó thường được dẫn như mốc để hiểu chính thống Dịch học dưới triều Thanh.