Công cụ

Chu Dịch Tập Chú, quyển 14 (周易集註)

✍ (明)來知德 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

本书16卷,拆分成9冊。 影印古籍 欽定四庫全書·經部一·易類

Tác giả: (明)來知德 Số trang (bản quét): 114 Chủ đề: 四庫全書 · 經部 · 易類 · 明

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06062898.cn/06062898.cn.pdf

Đánh giá

周易集註 của Lai Tri Đức (來知德, 1525–1604) là một trong những bộ chú giải Kinh Dịch quan trọng của đời Minh, thuộc dòng "dĩ tượng số giải Dịch" nhưng dung hoà với nghĩa lý, nổi tiếng vì lối giải thích dựa trên "thác tượng" và các quy luật biến thông của hào vị. Lai Tri Đức tự Hý Đường, người Lương Sơn (Tứ Xuyên), đỗ cử nhân rồi ở ẩn ba mươi năm chuyên trị Dịch; sách của ông được đời sau xếp vào hàng những bộ chú có sức ảnh hưởng, từng được thu vào các tùng thư và được nhà Thanh ghi nhận trong các mục lục kinh học. Bộ văn bản đang lưu không phải bản khắc riêng của họ Lai mà là bản sao trong 欽定四庫全書, tức bản do triều Thanh tập hợp và sao chép theo hệ thống tứ bộ, xếp ở Kinh bộ · Dịch loại. Đây là dữ kiện quan trọng cho việc dùng sách: chữ nghĩa trong bản này phản ánh văn bản do quan viên biên tập thời Càn Long định bản, có thể khác đôi chỗ so với bản khắc đời Minh hoặc các bản tùng thư khác, nên khi đối chiếu dị văn cần tra thêm bản gốc.

Mô tả kho cho biết nguyên bộ 16 quyển được chia thành 9 tập, tập đang xét là quyển mười bốn. Cách chia tập như vậy thuần tuý để đóng bìa, không phản ánh phân quyển nội dung, nên người đọc không nên suy ra ranh giới chương mục từ con số 114 trang hay từ cách đánh số tập. Bản lưu là ảnh chụp của bản in cũ (影印古籍), không phải bản hiệu điểm hiện đại, vì thế không có phần khảo dị hay chú thích ngôn ngữ do người đời nay thêm vào; muốn tra cứu điểm nào cần tự đối chiếu với các bản khác. Về mặt học thuật, 周易集註 cùng với các bộ như 易經蒙引 của Thái Thanh, 周易象旨決錄 của Hùng Quá, hay 周易全書 của Lai thị trong các tùng thư đời Thanh, tạo thành một mạch chú giải mà người học Dịch qua ngả Hán học cần biết, nhất là khi muốn hiểu vì sao truyền thống tượng số đời Minh lại được tái tiếp nhận trong khảo cứu Dịch học cận đại. Việc bản 四庫 được phổ biến rộng qua các dự án số hoá đã khiến bộ này tiếp cận dễ hơn nhiều so với trước, dù vẫn cần lưu ý đặc điểm của bản sao triều đình.