Công cụ

Hán Thượng Dịch Truyện, quyển 3 (漢上易傳)

✍ (宋)朱震 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

本书11卷,拆分成7册。 影印古籍 欽定四庫全書·經部一·易類

Tác giả: (宋)朱震 Số trang (bản quét): 132 Chủ đề: 四庫全書 · 經部 · 易類 · 宋

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06062755.cn/06062755.cn.pdf

Đánh giá

Hán Thượng Dịch Truyện (漢上易傳) là bộ chú giải Kinh Dịch của Chu Chấn (朱震, 1072–1138), học giả đời Bắc Tống sang Nam Tống, người đất Kinh Môn. Sách thuộc dòng "nghĩa lý" pha "tượng số", tiếp nối lối giải thích lấy quẻ khí, nạp giáp và Hà Đồ Lạc Thư làm công cụ, chịu ảnh hưởng rõ của Trình Di và Trương Tải, đồng thời kéo dài mạch chú thích của Lý Đỉnh Tộ và Chu Hy thời sau có dẫn lại. Nguyên biên được cho là mười một quyển; tập đang lưu là quyển ba, nằm trong bảy tập của bản chia nhỏ theo cách đóng của thư viện số.

Về quy thuộc và niên đại, giới nghiên cứu nói chung nhất trí gán tác phẩm cho Chu Chấn, song mức độ hoàn chỉnh và tình trạng văn bản còn vài điểm phải dè chừng: một phần nội dung có thể đã qua tay người đời sau hệ thống lại khi vào tàng thư nhà Thanh, và các bản in khác nhau không phải lúc nào cũng khớp nhau về phân quyển cũng như thứ tự các tiết. Không nên quả quyết mọi chữ trong đây đều nguyên văn từ tay Chu Chấn.

Bản đang lưu là ảnh chụp của Khâm Định Tứ Khố Toàn Thư, bộ sách do triều Thanh tập hợp, xếp vào Kinh bộ, Dịch loại. Việc lưu hành Hán Thượng Dịch Truyện ngày nay chủ yếu dựa vào ngả Tứ Khố này; người học muốn đối chiếu dị văn cần tra thêm các bản khắc đời Tống–Minh nếu có điều kiện, vì khoảng cách giữa truyền bản và nguyên bản là chuyện thường gặp ở sách Dịch học cổ.

Đặt trong dòng Dịch học thời Tống, sách này là một mắt nối giữa truyền thống tượng số đời Hán và lối nghĩa lý đời Tống, nên thường được nhắc tới khi bàn về cách người Tống đọc Kinh Dịch chứ không chỉ như một bộ chú riêng lẻ. Với người nghiên cứu, nó có ích ở chỗ cho thấy một hướng giải thích đã bị các dòng chính thống sau này lấn át.