Khâm Định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, quyển 19–20 (欽定協紀辨方書)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
本书36卷,拆分成26册。 影印古籍 欽定四庫全書·子部七·術數類
Tác giả: (清)允祿; (清)梅瑴成; (清)何國宗 Số trang (bản quét): 117 Chủ đề: 四庫全書 · 子部 · 術數類 · 清
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06056517.cn/06056517.cn.pdf
Đánh giá
欽定協紀辨方書 là bộ sách lớn về trạch cát, thuộc Tử bộ Thất, Thuật số loại trong 欽定四庫全書, do 允祿 (Doãn Lộc) cùng 梅瑴成 (Mai Giác Thành) và 何國宗 (Hà Quốc Tông) phụng sắc biên soạn dưới triều Thanh. Bản đang lưu là 卷十九 và 卷二十, tách từ bộ toàn thư 36 quyển, in theo dạng ảnh chụp bản khắc, 117 trang, xếp vào mục Lịch pháp trong kho. Việc đề tên ba người trên bản in phản ánh thông lệ của các công trình phụng sắc đời Thanh: người đứng đầu thường là tông thất hoặc đại thần giám tu, còn phần biên soạn thực tế do các học giả am hiểu lịch toán đảm nhiệm. Mai Giác Thành vốn nổi tiếng về lịch pháp và toán học, Hà Quốc Tông cũng thuộc nhóm tinh thông thiên văn lịch số thời Khang Hi, nên việc quy thuộc nhóm tác giả này ít gây tranh cãi hơn so với nhiều bộ thuật số khác.
Về niên đại, sách hoàn thành trong khoảng nửa đầu thế kỷ XVIII, gắn với giai đoạn triều đình Thanh hệ thống hóa và chuẩn định các tri thức thuật số, lịch pháp sau những tranh cãi về lịch dưới thời Khang Hi. Đây là điểm giới nghiên cứu nhìn chung đồng thuận, dù năm khắc in cụ thể của từng bản có thể khác nhau. Truyền bản hiện hành chủ yếu qua 欽定四庫全書, tức bản chép vào Tứ khố toàn thư, về sau được tái bản nhiều lần cả dạng ảnh chụp lẫn dạng bài bản. Bản 36 quyển được chia thành nhiều sách nhỏ khi đưa vào Tứ khố, nên các tập lẻ như tập 19-20 thường lưu hành độc lập, dễ khiến người đọc nhầm là một tác phẩm riêng.
Điểm cần lưu ý khi sử dụng: sách thuộc dòng trạch cát, kết hợp can chi, nhị thập bát tú, kiến trừ, và các quy tắc chọn ngày, đặt trong tương quan với lịch pháp chính thống đương thời. Vị trí của nó trong truyền thống là một trong những bộ tổng hợp quy mô nhất về phương pháp chọn ngày giờ theo quan niệm Nho gia Thanh, có ảnh hưởng tới nhiều sách thuật số về sau. Các dị bản chủ yếu khác nhau ở phần phụ chú và thứ tự sắp xếp quyển, còn phần chính văn tương đối ổn định.