Công cụ

Tinh Học Đại Thành, quyển 15–16 (星學大成)

✍ (明)萬民英 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

本书30卷,拆分成16冊。 影印古籍 欽定四庫全書·子部七·術數類

Tác giả: (明)萬民英 Số trang (bản quét): 186 Chủ đề: 四庫全書 · 子部 · 術數類 · 明

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/06054200.cn/06054200.cn.pdf

Đánh giá

星學大成 là bộ sách thuật số ba mươi quyển, do Vạn Dân Anh (萬民英) người đời Minh biên soạn; tập đang lưu ở đây là quyển mười lăm và mười sáu, bản chụp ảnh từ 欽定四庫全書, xếp vào Tử bộ thất, Thuật số loại. Sách thuộc dòng "tinh mệnh" — lấy can chi, thần sát, cung độ để luận số mệnh con người — chứ không phải Tử Vi Đẩu Số theo nghĩa bộ môn dùng ngày nay, dù trong kho tài liệu vẫn thường được phân loại chung vào nhóm Tử Vi. Cần phân biệt điều này khi tra cứu: 星學 ở đây gắn với truyền thống luận mệnh bằng tinh tú và lịch pháp, khác với hệ Tử Vi dùng mười hai cung an theo giờ sinh.

Vạn Dân Anh tự Nhữ Hào, người Giang Hạ, đỗ tiến sĩ đời Gia Tĩnh, từng giữ chức quan trong triều; ngoài 星學大成, ông còn soạn 三命通會, một bộ được giới thuật số đánh giá cao về mệnh lý. Việc quy 星學大成 cho Vạn Dân Anh nhìn chung ít tranh cãi, song niên đại thành thư và mức độ ông trực tiếp biên tập hay chỉ tập hợp, san định tài liệu có trước vẫn chưa được xác định dứt khoát. Một số học giả cho rằng ông kế thừa và hệ thống hoá các trước tác đời Tống–Nguyên nhiều hơn là sáng tạo mới.

Về truyền bản, bộ sách từng được đưa vào 四庫全書 thời Càn Long, tức bản 欽定四庫全書 mà tập này chụp lại. Bản 四庫 phần lớn dựa trên các bản in đời Minh còn lưu hành khi đó, và giữa bản 四庫 với các bản khắc riêng đời Minh–Thanh thường có dị văn, nhất là ở phần đồ biểu, tinh độ và thần sát. Tập quyển mười lăm đến mười sáu chỉ là một phần của toàn bộ ba mươi quyển, nên người tra cứu cần đối chiếu với các tập còn lại và với 三命通會 nếu muốn nắm trọn hệ thống. Sách thuộc Tử bộ thất, Thuật số loại trong 四庫, nghĩa là nằm trong nhóm tài liệu được triều đình chính thức thu thập và biên mục, có giá trị như một mốc đánh dấu trạng thái mệnh lý học thời Minh.