Công cụ

Tân san Lý khí tường biện toản yếu Tam thai tiện lãm thông thư chính tông (quyển 2)

✍ (明)林紹周輯 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

Cuốn sách cổ "Tân San Lý Khí Tường Biện Toản Yếu Tam Thai Tiện Lãm Thông Thư Chính Tông (Nhị)" thuộc loại thuật số của Trung Quốc cổ đại, bàn về các nguyên lý lý khí và thuật xem ngày lành tháng tốt. Tuy nhiên, bản in có một số chữ mờ và một số trang bị hỏng, ảnh hưởng đến việc đọc trọn vẹn. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị cho những ai nghiên cứu về thuật số và văn hóa cổ Trung Hoa.

Nhan đề gốc: 新刊理氣詳辯纂要三台便覽通書正宗(二) Tác giả: (明)林紹周輯 Số trang (bản quét): 151 Chủ đề: 中國 · 古代 · 術數類

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02094419.cn/02094419.cn.pdf

Đánh giá

Đây là một bộ thông thư (通書) — loại sách lịch pháp phổ thông mà giới thuật số Đông Á dùng làm cẩm nang tra cứu — mang tựa đầy đủ Tân san Lý khí tường biện toản yếu Tam thai tiện lãm thông thư chính tông. Phần "Tam thai tiện lãm" gợi dấu vết của dòng sách tiện lãm đời Minh, vốn gom kiến thức lý khí, trạch cát và trạch nhật lại cho người dùng tra nhanh; chữ "chính tông" trong tựa là cách người biên soạn tự định vị mình trong chính thống của thuật số, một thủ pháp đặt tên phổ biến thời Minh–Thanh. Người ta thường xếp nhóm này cạnh các bộ thông thư lớn như Vạn bảo toàn thư hay Ngọc hạp thông thư, nhưng quan hệ giữa chúng chủ yếu là cùng chủ đề và cùng công dụng, không nhất thiết cùng một hệ truyền bản.

Tác giả ghi trên bản là Lâm Thiệu Chu (林紹周) đời Minh, với chức danh "tập" (輯) tức người sưu tập biên soạn chứ không phải trước tác. Tiểu sử Lâm Thiệu Chu hiện không được ghi chép rõ trong các thư mục lớn; việc quy thuộc quyển sách này cho ông chủ yếu dựa vào đề ký trên bản in, nên mức độ chắc chắn vừa phải. Niên đại cụ thể của lần khắc in cũng chưa xác định được từ dữ kiện hiện có, chỉ có thể suy đoán trong khoảng Minh mạt đến Thanh sơ theo lối đặt tựa và cách trình bày.

Bản đang lưu là quyển hai, 151 trang, tiếng Trung, xếp vào mục Lịch Pháp trong kho. Với tình trạng dị văn và thiếu trang như vậy, người tra cứu nên đối chiếu với các bản thông thư cùng dòng nếu cần xác minh một mục cụ thể.

Giá trị của tài liệu nằm ở chỗ nó là mẫu vật cho thấy cách người xưa hệ thống hoá lý khí và trạch cát thành sách tra cứu hàng ngày, hữu ích cho ai nghiên cứu thuật số và văn hoá thư tịch cổ Trung Hoa. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa công dụng tra cứu của nó và tư cách một văn bản học thuật có thể dẫn chứng; đối với việc nghiên cứu lịch pháp, nên dùng nó như nguồn tham khảo bậc hai bên cạnh các thư mục và bản in khảo chứng được.