Công cụ

Chu Dịch Thuyết, tập 6 (周易說)

✍ 王〓運撰 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

原書有些字跡不清、有些頁殘 古籍

Tác giả: 王〓運撰 Số trang (bản quét): 75 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02072576.cn/02072576.cn.pdf

Đánh giá

王闓運 (1833–1916), tự Nhâm Phủ, hiệu Tương Ỷ, người Tương Đàm, Hồ Nam, là một trong những học giả có sức ảnh hưởng lớn cuối Thanh, nổi tiếng với lối chú giải kinh điển theo hướng "công dương học" và văn phong cổ áo. Ông để lại trước tác trên nhiều bộ kinh, trong đó phần về Kinh Dịch thường được biết đến với tên 周易說, gồm nhiều quyển, và tập đang lưu đây là phần thứ sáu trong chuỗi ấy. Việc quy thuộc văn bản cho 王闓運 nhìn chung ít gây tranh cãi trong giới nghiên cứu, song cần lưu ý rằng các bản in khác nhau của dòng 周易說 đôi khi có sai biệt về thứ tự quyển và cách đánh số, nên không loại trừ khả năng tập này từng được lưu hành độc lập hoặc ghép từ các bản sao chép khác nhau.

Về truyền bản, bản đang lưu là một tài liệu Hán văn, nhiều khả năng thuộc dạng ảnh chụp từ bản in cũ hoặc bản chép tay, với tình trạng đã được ghi nhận là có chỗ chữ mờ và một số trang bị khuyết. Điều này đặt ra giới hạn cho việc sử dụng: những đoạn hỏng có thể che khuất dị văn hoặc các đoạn chú then chốt, và người đối chiếu cần thận trọng khi dựa vào một bản duy nhất để xác lập văn bản. Mối quan hệ giữa tập này với các tập khác trong cùng bộ, cũng như với các bản 周易說 khác nếu có, chưa thể xác định chỉ từ dữ kiện hiện có.

Đặt trong truyền thống Dịch học đời Thanh, các trước tác chú Dịch của 王闓運 thuộc khuynh hướng lấy nghĩa lý và chính trị kinh thế làm trọng tâm, khác với lối tượng số thuần túy. Với người học, tập này hữu ích như một tài liệu tham chiếu về cách một học giả cuối Thanh tiếp cận Kinh Dịch, nhưng nên đọc kèm các bản đầy đủ hơn hoặc bản khảo dị để bù vào những chỗ khuyết của bản đang lưu.