Chu Dịch Bản Nghĩa Biện Chứng Bổ Đính (quyển 2)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
Cuốn sách cổ '周易本義辨證補訂(二)' là một tác phẩm thuộc thể loại kinh điển Trung Quốc, chuyên sâu về lĩnh vực Dịch học (易類). Tuy nhiên, tài liệu gốc hiện có tình trạng một số chữ viết không rõ ràng và một số trang bị khuyết thiếu, ảnh hưởng đến việc đọc và nghiên cứu. Đây là bản thảo cổ quý giá, phục vụ cho những ai muốn tìm hiểu sâu về triết lý và biểu tượng trong Dịch học, cũng như công tác hiệu đính văn bản cổ.
Nhan đề gốc: 周易本義辨證補訂(二) Tác giả: (清)紀磊輯 Số trang (bản quét): 149 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02072500.cn/02072500.cn.pdf
Đánh giá
Chu Dịch Bản Nghĩa Biện Chứng Bổ Đính thuộc dòng Dịch học truyền thống, lấy Chu Dịch bản nghĩa của Chu Hy làm đối tượng khảo biện và bổ chính. Chu Hy (1130–1200) soạn Chu Dịch bản nghĩa, đặt kinh truyền tách khỏi phần truyện, về sau trở thành bản được dùng rộng rãi trong khoa cử và là nền tảng cho phần lớn các bộ chú giải về sau. Việc biện chứng và bổ đính một tác phẩm như thế thuộc loại trước tác không hiếm trong Dịch học Minh–Thanh, nhưng mỗi bộ chọn một hướng riêng: hoặc truy cứu dị văn, hoặc đối chiếu Hán–Tống, hoặc bàn lại các đồ thức tiên thiên hậu thiên.
Bản đang lưu ghi tác giả là Kỷ Lỗi (紀磊) đời Thanh, với chữ "tập" (輯) — tức người gom biên chứ không hẳn là người trước tác độc lập. Điều này đáng lưu ý khi tra cứu: phần đóng góp của Kỷ Lỗi và phần ông dẫn lại từ người khác có thể xen lẫn trong cùng một văn bản, khó tách mạch nếu chỉ đọc bản in này. Bản thân Kỷ Lỗi là nhân vật không thuộc hàng danh gia Dịch học được nhắc tới thường xuyên, nên việc quy thuộc cần đối chiếu thêm thư mục thư chí Trung Quốc trước khi dùng làm căn cứ trích dẫn.
Tên sách có "(二)" cho thấy đây là quyển thứ hai của một bộ nhiều quyển, không đứng độc lập. Người nghiên cứu cần tìm các quyển còn lại để nắm toàn bộ kết cấu, vì phần biện chứng thường đặt đối tượng khảo sát ở quyển đầu rồi mới triển khai bổ đính ở các quyển sau. Bản lưu này phần nhiều chữ mờ và một số trang khuyết, nên các đoạn dẫn văn bản cổ trong đó phải kiểm lại bằng bản khác trước khi sử dụng. Đây là loại tài liệu có ích cho người làm hiệu đính văn bản Dịch học hơn là cho người mới nhập môn, vì giá trị của nó nằm ở chỗ đối chiếu dị bản và truy nguyên xuất xứ câu chữ.