Chu Dịch Nội Truyện, tập 1 (周易內傳)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
原書有些字跡不清、有些頁殘 古籍
Tác giả: (清)王夫之撰 Số trang (bản quét): 88 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02072170.cn/02072170.cn.pdf
Đánh giá
周易內傳 của Vương Phu Chi (1619–1692) là một trong những bộ chú giải Kinh Dịch quan trọng của học thuật Trung Quốc thời Minh mạt Thanh sơ. Vương Phu Chi, tự Nhi Nông, hiệu Thuyền Sơn, người Hành Dương, là tư tưởng gia theo khuynh hướng khí học duy vật, trước tác phong phú trải nhiều lĩnh vực từ kinh học, sử luận đến triết học. Việc quy thuộc 周易內傳 cho ông nhìn chung ít gây tranh cãi trong giới nghiên cứu, dù một số vấn đề niên đại soạn tác và quan hệ giữa bộ này với 周易外傳 cùng các trước tác Dịch học khác của ông vẫn còn được bàn luận. Cách hiểu phổ biến là 內傳 tập trung phát huy nghĩa lý của kinh văn theo lối "dĩ Dịch giải Dịch", tức dùng chính các nguyên lý trong Dịch để soi sáng Dịch, khác với hướng tượng số hay chiêm nghiệm thuần túy.
Về truyền bản, 周易內傳 lưu hành chủ yếu qua các bộ toàn tập của Vương Phu Chi, trong đó bản 船山遺書 và các ấn bản tập hợp về sau đóng vai trò chính trong việc bảo tồn và truyền bá tác phẩm. Bản đang lưu tại đây thuộc dạng tài liệu số hóa từ bản cổ, chỉ gồm 88 trang và tựa ghi rõ là phần một (一), cho thấy đây chỉ là một phân đoạn của toàn bộ tác phẩm chứ không phải trọn bộ. Mô tả hiện có cũng cho biết nguyên bản có chỗ chữ mờ, có trang bị tàn khuyết, đây là tình trạng thường gặp ở các bản khắc in thời Thanh được số hóa về sau. Người đọc cần lưu ý rằng dị văn và khác biệt giữa các bản in là chuyện có thật trong truyền bản Vương Phu Chi, nên khi đối chiếu cần dựa trên bản gốc của 船山遺書 hoặc các bản điểm hiệu uy tín.
Đặt trong dòng Dịch học, 周易內傳 cùng 周易外傳 hợp thành cặp trước tác nền tảng của Vương Phu Chi về Kinh Dịch, và thường được người học đặt cạnh các bộ chú giải của Trình Di, Chu Hi để thấy sự khác biệt trong lập trường giải thích. Tác phẩm không chỉ là chú giải kinh điển mà còn phản ánh quan niệm triết học của tác giả về lý khí, động tĩnh và biến dịch, nên có vị trí riêng trong lịch sử Dịch học Thanh đại.