Chu Dịch Thời Luận Hợp Biên, tập 15 (周易時論合編)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
原書有些字跡不清、有些頁殘 古籍
Tác giả: (明)方孔炤撰 Số trang (bản quét): 174 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02072123.cn/02072123.cn.pdf
Đánh giá
方孔炤 (1591–1655), tự Tiềm Phu, người Đồng Thành, An Huy, đỗ tiến sĩ đời Vạn Lịch, làm quan đến Hữu Thiêm Đô Ngự Sử, nổi tiếng vì kháng Thanh và chịu án ngục dưới triều Sùng Trinh; ông là cha của Phương Dĩ Trí, tác giả 周易時論 và 藥地炮莊. 周易時論合編 là tác phẩm Dịch học quy mô, theo lối "dĩ Dịch vi thời luận", gắn nghĩa lý Dịch với thời cuộc và lịch sử, đặt trong dòng Dịch học Lý học đời Minh–Thanh chịu ảnh hưởng của Tống Nho và tư tưởng "tượng số" kết hợp "nghĩa lý". Việc quy tác giả cho Phương Khổng Chiêu nói chung được học giới chấp nhận, song cuốn sách còn gắn với vai trò biên tập, bổ chú của Phương Dĩ Trí, và giới nghiên cứu vẫn còn điểm chưa thống nhất về mức đóng góp cụ thể của hai cha con cũng như niên đại thành thư.
Truyền bản hiện lưu không đầy đủ và có dị văn. Bản số hóa này thuộc một bộ 十五 (quyển hoặc tập thứ mười lăm theo cách chia của bản in), 174 trang, tiếng Trung, kho Kinh Dịch; phần mô tả ghi nhận nguyên bản có chỗ chữ mờ, có trang tàn khuyết. Điều đó ảnh hưởng trực tiếp đến việc khảo dị văn và đối chiếu giữa các bản in khác nhau của cùng một hệ 周易時論合編. Giới nghiên cứu từng ghi nhận sách từng bị cấm hoặc ít lưu hành vì liên quan đến Phương thị và di dân triều Minh, khiến các bản còn lại thường thiếu quyển, khó dựng lại toàn bộ kết cấu. Bản đang xét vì thế nên được đọc như một mảnh của truyền bản, không phải một ấn bản hoàn chỉnh.
Vị trí của 周易時論合編 trong truyền thống Dịch học là ở chỗ nó nối Dịch với "thời", một cách đọc chính trị–lịch sử mà các bộ cùng dòng như 周易集解 hay các trước tác đời Tống–Minh ít làm nổi bật đến thế. Với người học Dịch, biết tới bộ này giúp thấy một hướng khai thác Dịch ngoài bói toán và huấn hỗ thuần túy, đồng thời cung cấp dữ liệu cho việc nghiên cứu Dịch học cuối Minh đầu Thanh. Tuy vậy, do bản lưu còn khuyết và quy tác giả còn vùng tranh luận, mọi kết luận nên dừng ở mức "theo bản hiện có" và "theo cách hiểu phổ biến hiện nay".