Công cụ

Chu Dịch Tông Nghĩa, tập 12 (周易宗義)

✍ (明)程汝繼輯 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

原書有些字跡不清、有些頁殘 古籍

Tác giả: (明)程汝繼輯 Số trang (bản quét): 163 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02072101.cn/02072101.cn.pdf

Đánh giá

周義宗義 (Chu Dịch Tông Nghĩa) là một bộ chú giải Kinh Dịch do Trình Nhữ Kế (程汝繼) người đời Minh tập hợp và biên soạn, phần đang lưu giữ ở đây là quyển thứ mười hai. Cách ghi "輯" trên bản cho thấy đây là công trình tập hợp, chọn lọc chú thích của nhiều nhà chứ không thuần là trước tác riêng của một người, một hình thức phổ biến trong các bộ Dịch giải đời Minh, khi mà nhu cầu tổng hợp và hệ thống hoá các cách hiểu tích luỹ từ Tống–Nguyên trở nên lớn.

Về tác giả, Trình Nhữ Kế là nhân vật ít được ghi chép trong các sử liệu và thư mục thông hành; tiểu sử, quê quán, năm sinh năm mất đều không rõ ràng trong khuôn khổ dữ kiện hiện có. Việc quy thuộc quyển sách này cho ông căn cứ vào đề tác giả trên chính bản lưu, chưa có đối chiếu độc lập với các nguồn thư mục khác, nên nên xem đây là thông tin theo bản, có thể còn điểm cần khảo lại.

Bản đang lưu là ấn bản tiếng Trung, 163 trang, thuộc phần Dịch loại trong kho. Mô tả gốc ghi nhận một số chỗ chữ mờ, một số tờ bị tàn khuyết — tình trạng thường gặp ở các bản khắc in cổ được số hoá, và là điều cần lưu ý khi đối chiếu dị văn giữa các bản. Vị trí của 周義宗義 trong dòng Dịch học đời Minh nằm ở lớp sách tập giải, quy tụ và sắp xếp các cách đọc khác nhau về kinh truyện. Người nghiên cứu Dịch học Trung Quốc thường tìm tới loại tài liệu này như nguồn gián tiếp để truy nguyên cách hiểu của các nhà trước, đồng thời để thấy diện mạo tiếp nhận Kinh Dịch trong một thời kỳ cụ thể. Tuy nhiên, vì chưa có nghiên cứu chuyên biệt về bộ sách này trong tay, không nên đặt kỳ vọng vào những kết luận chắc chắn về quy mô, cấu trúc toàn bộ, hay quan hệ văn bản với các bộ tập giải cùng thời.