Công cụ

Chu Dịch chính giải (quyển 11)

✍ (明)郝敬撰 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

Cuốn sách cổ "Chu Dịch chính giải" (quyển 11) là một tác phẩm thuộc thể loại Kinh Dịch thời Trung Quốc cổ đại. Nội dung chính của sách tập trung vào việc giải thích và chú giải các quẻ trong Chu Dịch, một trong những kinh điển quan trọng của triết học phương Đông. Theo nguồn tư liệu, bản in gốc có một số chữ viết không rõ ràng và một số trang bị rách, ảnh hưởng đến việc đọc. Sách thuộc dạng văn bản cổ, hiện có thể tiếp cận qua kho lưu trữ trực tuyến. Tài liệu được phép tải về tự do từ Archive.org qua liên kết đính kèm. Phần giới thiệu này dựa trên thông tin có sẵn từ nguồn, không bổ sung chi tiết ngoài dữ liệu gốc.

Nhan đề gốc: 周易正解(十一) Tác giả: (明)郝敬撰 Số trang (bản quét): 62 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02072058.cn/02072058.cn.pdf

Đánh giá

Hao Kính (郝敬, 1558–1639) là nhà kinh học đời Minh, quê Kinh Sơn, Hồ Quảng, từng làm quan rồi về trí sĩ chuyên tâm trước tác; ông để lại một bộ kinh giải đồ sộ, trong đó phần về Dịch nằm trong hệ thống "Cửu kinh giải" của mình. Chu Dịch chính giải (周易正解) là tác phẩm chú giải Chu Dịch của ông, thuộc dòng Dịch học đời Minh, thường được xếp vào khuynh hướng chú trọng nghĩa lý và lấy tượng số làm chỗ dựa để suy ra lẽ biến dịch, khác với lối bói toán thuần túy. Đây là quyển thứ mười một của bộ, song dữ kiện hiện có không cho biết quyển này ứng với phần nào của kinh văn, nên không thể xác định phạm vi nội dung cụ thể.

Việc quy thuộc tác giả cho Hao Kính ở bản đang lưu là tương đối vững, vì tên ông được ghi minh thị trên đầu sách và bộ Dịch giải của ông được các thư mục cổ như Tứ khố toàn thư tổng mục đề cập. Tuy vậy, cần lưu ý rằng các bộ kinh giải đời Minh thường được khắc in nhiều lần, có khi rút gọn hoặc hợp biên lại thành những ấn bản khác nhau; tình trạng quyển số lệch lạc giữa các bản in là chuyện không hiếm, nên không loại trừ khả năng quyển 11 trong bản này thuộc một hệ khắc khác với bộ toàn bích mà thư mục cổ ghi nhận. Về điểm này giới nghiên cứu thường chỉ dám nói chắc rằng tác phẩm gắn với Hao Kính, còn chi tiết truyền bản cụ thể thì cần đối chiếu bản khác.

Với một bộ giải kinh dài hơi, 62 trang cho một quyển là mức thường thấy ở những ấn bản cỡ nhỏ hoặc bản khắc lại gọn hơn, nhưng cũng có thể chỉ là một phần của quyển được scan. Người tra cứu nên coi đây là mảnh tư liệu để đối chiếu với bản đầy đủ hoặc với các trước tác Dịch học cùng thời, hơn là một văn bản tự đủ để dựng lại toàn bộ lập trường Dịch học của Hao Kính.