Công cụ

Kim Văn Chu Dịch Diễn Nghĩa, tập 11 (今文周易演義)

✍ (明)徐師曾撰 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

原書有些字跡不清、有些頁殘 古籍

Tác giả: (明)徐師曾撰 Số trang (bản quét): 109 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02071975.cn/02071975.cn.pdf

Đánh giá

Tài liệu thuộc dòng chú giải Kinh Dịch đời Minh, tựa đề ghi 今文周易演義, tác giả đề là Từ Sư Tằng (徐師曾). Đây là một phần trong bộ lớn, ký hiệu (十一) cho thấy đang lưu một quyển hoặc một tập tách rời chứ không phải toàn bộ. Từ Sư Tằng sống khoảng đầu thế kỷ XVI, đỗ tiến sĩ dưới triều Gia Tĩnh; sự nghiệp trước tác của ông gắn với văn chương và kinh học đương thời, nhưng giới nghiên cứu phân loại vẫn còn phải đối chiếu sử liệu để xác định chính xác danh tính và niên đại của người mang tên này, vì có nhiều tác giả cùng tên hiệu hoặc cùng triều đại. Việc quy thuộc 今文周易演義 cho ông dựa trên đề ký của bản lưu, chưa hẳn đã là kết luận dứt khoát.

Về nhan đề, “kim văn” ở đây cần hiểu theo truyền thống kinh học Trung Quốc: chỉ hệ kinh văn dùng chữ lệ cận đại lưu hành song song với “cổ văn” khảo cứu theo triện văn, chứ không đồng nhất với “kim văn kinh học” của phái Nay vốn gắn với Đổng Trọng Thư thời Hán. Sự phân biệt này quan trọng, bởi một tên sách ghép “kim văn” với “Chu Dịch” dễ khiến người đọc ngộ nhận về phái phái, trong khi thực tế đây là cách định vị văn bản trong dòng chú giải đời Minh.

Tình trạng bản lưu đáng lưu ý: mô tả ghi “nguyên thư có chỗ chữ mờ, có trang tàn”, và chỉ có 109 trang, tức không phải bản toàn vẹn. Với một tác phẩm thuộc loại “diễn nghĩa” Kinh Dịch, các bản in đời Minh thường được khắc lại nhiều lần, dị văn giữa các lần in là chuyện thường gặp; việc thiếu trang và mờ chữ làm cho việc phục nguyên văn bản gặp trở ngại. Người tra cứu nên đối chiếu với các mục lục thư tịch đời Minh và các bản khắc khác nếu có, thay vì dựa hoàn toàn vào tập đang lưu.

Vị trí của nó trong truyền thống: đây là một mắt lưới trong mạng chú giải Dịch học đời Minh, thời kỳ mà các tác phẩm diễn nghĩa, giảng giải theo lối nghĩa lý và tượng số đan xen phát triển mạnh. Người học Dịch cần biết tới nó như một mẫu tiêu biểu cho cách người Minh đọc và truyền đạt kinh văn, đồng thời như một chứng tích cho vấn đề truyền bản và thư mục học đối với các bộ sách tách lẻ.