Công cụ

Chu Dịch Diễn Nghĩa (quyển 8) - bản Kim văn

✍ (明)徐師曾撰 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

Cuốn sách cổ "今文周易演義(八)" (Tân văn Chu Dịch diễn nghĩa, tập 8) là một tác phẩm thuộc loại Dịch học trong thư tịch cổ Trung Quốc. Nội dung sách tập trung vào việc diễn giải và luận bàn về Kinh Dịch, một trong những kinh điển quan trọng nhất của văn hóa phương Đông. Tuy nhiên, do đây là bản in cổ, một số chữ trong nguyên bản bị mờ hoặc trang sách bị rách, gây khó khăn nhất định cho việc đọc và nghiên cứu.

Nhan đề gốc: 今文周易演義(八) Tác giả: (明)徐師曾撰 Số trang (bản quét): 82 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02071972.cn/02071972.cn.pdf

Đánh giá

Chu Dịch diễn nghĩa (今文周易演義) là một bộ Dịch học thời Minh, do Từ Sư Tằng (徐師曾) soạn. Từ Sư Tằng người Ngô Giang, đỗ tiến sĩ niên hiệu Gia Tĩnh, từng giữ chức quan văn, tác phẩm để lại ngoài phần Dịch còn có các trước tác về lễ học và văn chương. Việc quy soạn cho ông trên bản lưu này phù hợp với thư mục cổ, tuy giới nghiên cứu vẫn đối chiếu các bản khác nhau về số quyển và thứ tự biên tập; cách hiểu phổ biến hiện nay vẫn theo đề danh truyền thống.

Sách thuộc dòng "diễn nghĩa" — lối chú giải Kinh Dịch theo hướng giảng giải nghĩa lý, nối tiếp truyền thống Trình Di và Chu Hi nhưng thiên về khai triển văn nghĩa hơn là khảo cứu tượng số. Bản đang lưu là quyển thứ tám, tức một phần của bộ nhiều tập; người đọc cần lưu ý đây không phải toàn bộ mà chỉ là một quyển trong chuỗi, nên muốn nắm cục diện toàn sách phải tìm các quyển còn lại.

Về truyền bản, đây là bản in cổ đã số hoá, nguyên gốc có chữ mờ và trang rách, ảnh hưởng đến độ đọc được của một số đoạn. Bộ Chu Dịch diễn nghĩa từng được ghi trong các thư mục Trung Quốc cổ và có mặt trong Tứ khố toàn thư tồn mục, nên với người học Dịch, đây là một mắt lưới trong dòng chú giải thời Minh, đáng đối chiếu khi nghiên cứu lịch sử tiếp nhận Kinh Dịch giai đoạn này.